
Eric Ramírez
Tiền đạo cắm ·
Carabobo FC
Eric Ramírez từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Eric Ramírez là từ Carabobo FC sang Dynamo Kyiv theo dạng cho mượn ngày 30/06/2026. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Dynamo Kyiv trở lại Carabobo FC sau kỳ cho mượn ngày 25/08/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/6/2026 | Carabobo FC | Dynamo Kyiv | Cho mượn |
| 25/8/2026 | Dynamo Kyiv | Carabobo FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | — | Estudiantes de Caracas | Không công bố |
| 30/6/2017 | Estudiantes de Caracas | — | Không công bố |
| 27/7/2017 | Estudiantes de Caracas | MFK Karviná | Không công bố |
| 7/2/2019 | MFK Karviná | FK Senica | Cho mượn |
| 30/6/2019 | FK Senica | MFK Karviná | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2019 | MFK Karviná | DAC 1904 | 500 nghìn EUR |
| 1/7/2021 | DAC 1904 | Rubin Kazan | 3,0 triệu EUR |
| 23/7/2021 | DAC 1904 | Dynamo Kyiv | 1,8 triệu EUR |
| 30/1/2022 | Dynamo Kyiv | Sporting Gijón | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Sporting Gijón | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Dynamo Kyiv | ŠK Slovan Bratislava | Cho mượn |
| 28/2/2023 | ŠK Slovan Bratislava | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 28/7/2023 | Dynamo Kyiv | Atlético Nacional | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Atlético Nacional | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2024 | Dynamo Kyiv | Tigre | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Tigre | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2025 | Dynamo Kyiv | Bohemians Praha 1905 | Cho mượn |
| 4/2/2026 | Bohemians Praha 1905 | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Eric Ramírez
Ngoài Carabobo FC, CLB hiện tại, hồ sơ của Eric Ramírez còn ghi số liệu ở 7 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Carabobo FC bắt đầu ngày 25/08/2026, khi anh đến từ Dynamo Kyiv sau kỳ cho mượn. Trong mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh ghi 1 bàn sau 5 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 7 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cùng 1 kiến tạo cho Carabobo FC. Hồ sơ hiện tại ở Carabobo FC ghi anh mang áo số 24 và có hợp đồng tới 31/12/2029.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh đầu quân cho Estudiantes de Caracas, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 2 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Estudiantes de Caracas. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về DAC 1904 tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 19/20, năm anh bước sang tuổi 21. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Dynamo Kyiv đón anh ngày 23/07/2021 từ DAC 1904, phí 1,8 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 23/07/2024, anh rời Dynamo Kyiv sang Tigre theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 26 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tigre. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2024 tại VĐQG Argentina trong màu áo Tigre, khi anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 26 tuổi. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 5 bàn và 3 kiến tạo. Tổng cộng anh có 99 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 21 trận cho Venezuela, kèm 2 bàn, ở các giải được dữ liệu theo dõi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Eric Ramírez
Eric Ramírez đang khoác áo Carabobo FC ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 25/08/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2029.
- Câu lạc bộ
- Carabobo FC
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 25/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Eric Ramírez
Eric Ramírez là tiền đạo mang quốc tịch Venezuela và đang thuộc biên chế Carabobo FC. Ràng buộc hợp đồng với Carabobo FC kéo dài đến 31/12/2029.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 20/11/1998 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Carabobo FC
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Eric Ramírez thi đấu ra sao mùa 2026?
Eric Ramírez đã chơi 5 trận với 407 phút trên sân mùa 2026 tại Copa Sudamericana. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,56.
- 5 Trận
- 407 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 1,56 xG
- 0,25 xA
- 14 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,56 Điểm trung bình
Eric Ramírez qua những trận gần nhất
Eric Ramírez có 407 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,56 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 28-05 | Red Bull Bragantino | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 22-05 | Blooming | 0–2 | 89 | 1/0 | 6,7 |
| 30-04 | Blooming | 2–0 | 71 | 0/0 | 6,7 |
| 16-04 | River Plate | 1–0 | 72 | 0/0 | 5,9 |
| 10-04 | Red Bull Bragantino | 1–0 | 85 | 0/0 | 6,9 |
Hành trình sự nghiệp của Eric Ramírez
Các đội Eric Ramírez từng khoác áo theo dữ liệu gồm Atlético Nacional, Carabobo FC, DAC 1904 và 5 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 5 bàn và 99 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 2 | 48 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 2 | 161 | 0 | 0 | 6,65 |
| Carabobo FC | 2026 | Copa Libertadores | 2 | 171 | 1 | 1 | 7,05 |
| DAC 1904 | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| DAC 1904 | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Dynamo Kyiv | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 19 | 0 | 0 | 6,45 |
| Tigre | 2024 | VĐQG Argentina | 13 | 451 | 1 | 1 | 6,70 |
| Tigre | 2025 | VĐQG Argentina | 13 | 233 | 0 | 0 | 6,60 |
| ŠK Slovan Bratislava | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 228 | 1 | 1 | 7,06 |
| Atlético Nacional | — | Copa Colombia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Nacional | 2024 | VĐQG Colombia | 16 | 705 | 0 | 0 | 6,69 |
| Bohemians Praha 1905 | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 435 | 1 | 0 | 6,61 |
| Venezuela | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 6 | 29 | 0 | 0 | 6,65 |
| Sporting Gijón | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 17 | 298 | 0 | 0 | 6,43 |
| Estudiantes de Caracas | — | Copa Sudamericana | 2 | 166 | 1 | 0 | 6,50 |
| Carabobo FC | 2026 | Copa Sudamericana | 5 | 407 | 1 | 0 | 6,56 |
| Venezuela | 2024 | Copa America 2024 | 4 | 21 | 1 | 0 | 7,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thống kê đội tuyển của Eric Ramírez
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Eric Ramírez có 21 trận cho Venezuela, trong đó có 2 bàn thắng.
Venezuela 21 trận 2 bàn Lần gần nhất: 20/11/2024
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Eric Ramírez
- Eric Ramírez có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Eric Ramírez ra sân 5 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana và ghi 1 bàn.
- Eric Ramírez đang khoác áo đội bóng nào?
- Eric Ramírez hiện khoác áo Carabobo FC, mang áo số 24 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Eric Ramírez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Eric Ramírez 27 tuổi (sinh ngày 20/11/1998), cao 189 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:16 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.