
Felipe
Thủ môn ·
Differdange FC 03
Felipe chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 20 lần chuyển nhượng của Felipe, gần nhất là từ Vitória U20 sang Vitória ngày 01/01/2002, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Corinthians, 250 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2002 | Vitória U20 | Vitória | Không công bố |
| 1/12/2005 | São Caetano U23 | Vitória | Không công bố |
| 1/1/2006 | Vitória | Red Bull Bragantino | Tự do |
| 1/5/2006 | Red Bull Bragantino | Portuguesa | Tự do |
| 1/8/2006 | Portuguesa | Vitória | Tự do |
| 1/10/2006 | Vitória | Red Bull Bragantino | 25 nghìn EUR |
| 1/4/2007 | Red Bull Bragantino | Corinthians | 250 nghìn EUR |
| 1/7/2010 | Corinthians | — | Tự do |
| 1/8/2010 | — | Sporting Braga | Không công bố |
| 1/12/2010 | Sporting Braga | — | Không công bố |
| 1/1/2011 | — | Flamengo | Không công bố |
| 1/12/2011 | Flamengo | — | Không công bố |
| 1/1/2012 | — | Flamengo | Không công bố |
| 27/1/2015 | Flamengo | No team | Không công bố |
| 24/4/2015 | No team | Figueirense | Không công bố |
| 14/1/2016 | Figueirense | Red Bull Bragantino | Tự do |
| 28/9/2016 | Red Bull Bragantino | No team | Tự do |
| 11/11/2016 | No team | Boavista | Cho mượn |
| 16/4/2017 | Boavista | No team | Trở lại sau cho mượn |
| 29/9/2017 | No team | Uberlândia EC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Felipe
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Felipe là ngày 01/01/2002, khi anh chuyển từ Vitória U20 sang Vitória — năm anh tròn 18 tuổi. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Differdange FC 03 ở chặng gần nhất. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 14 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Differdange FC 03. Tại Differdange FC 03, anh mang áo số 1 và có hợp đồng tới 30/06/2026.
Ngày 01/01/2011, anh đầu quân cho Flamengo. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 78 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Flamengo. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2011 tại VĐQG Brazil cùng Flamengo, năm anh tròn 27 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 7 lần. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 121 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 3 đội bóng. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2012 tại VĐQG Brazil cùng Flamengo, với 27 lần, năm anh bước sang tuổi 28.
CLB hiện tại của Felipe
Tại Differdange FC 03, Felipe mang áo số 1, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 23 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Differdange FC 03
- Số áo
- 1
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Felipe
Felipe mang áo số 1 của Differdange FC 03 và chơi ở vị trí thủ môn. Ngày sinh trong hồ sơ là 22/02/1984 — năm nay 42 tuổi.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 22/2/1984 (42 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Differdange FC 03
- Hợp đồng đến
- 30/6/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Felipe theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Felipe trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Figueirense | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Flamengo | 2011 | VĐQG Brazil | 7 | 0 | 0 | 0 |
| Flamengo | 2012 | VĐQG Brazil | 27 | 0 | 0 | 0 |
| Flamengo | 2013 | VĐQG Brazil | 25 | 0 | 0 | 0 |
| Figueirense | 2014 | VĐQG Brazil | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Flamengo | 2014 | VĐQG Brazil | 8 | 0 | 0 | 0 |
| Figueirense | 2015 | VĐQG Brazil | 25 | 90 | 0 | 0 |
| Differdange FC 03 | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Differdange FC 03 | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Differdange FC 03 | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Differdange FC 03 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 |
| Differdange FC 03 | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 |
| Flamengo | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 0 | 0 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Felipe
- Quốc tịch của Felipe là gì?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Felipe là Brazil.
- Felipe đang khoác áo đội bóng nào?
- Differdange FC 03 là CLB hiện tại của Felipe, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Felipe bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Felipe 42 tuổi (sinh ngày 22/02/1984), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:21 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.