
Florian Grillitsch
Tiền vệ trung tâm ·
Frosinone
Chấn thương: Muscle Injury · Dự kiến trở lại: 10/10/2026
Câu chuyện sự nghiệp Florian Grillitsch
Ngoài Frosinone, CLB hiện tại, hồ sơ của Florian Grillitsch còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2015, lúc anh rời SV Werder Bremen II U23 sang SV Werder Bremen, năm anh bước sang tuổi 20. Ở SV Werder Bremen, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn cùng 2 kiến tạo qua 56 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về SV Werder Bremen tại Bundesliga ở mùa 15/16, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Ngày 01/07/2017, anh chuyển từ SV Werder Bremen sang TSG Hoffenheim theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 206 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn cùng 15 kiến tạo trong màu áo TSG Hoffenheim.
Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 68 trận trong màu áo Austria. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại Bundesliga ở TSG Hoffenheim là mùa cao nhất trong dữ liệu với 1 bàn và 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 28. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 16 bàn cùng 19 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 351 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Frosinone, nơi anh đến ngày 12/08/2026 từ Sporting Braga theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại Serie A, anh ra sân 1 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Frosinone. Trong đội hình Frosinone, anh mang áo số 27, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Florian Grillitsch
Theo thống kê từng mùa, Florian Grillitsch ghi 16 bàn qua 351 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng TSG Hoffenheim chiếm 59% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 236 | 1 | 0 | 6,87 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 395 | 2 | 0 | 7,13 |
| AFC Ajax | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 306 | 0 | 0 | 7,03 |
| Sporting Braga | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 24 | 1103 | 1 | 1 | 6,95 |
| Real Valladolid | 24/25 | La Liga | 14 | 622 | 0 | 0 | 6,78 |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 675 | 2 | 1 | 7,02 |
| AFC Ajax | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 23 | 420 | 0 | 0 | 6,83 |
| AFC Ajax | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 62 | 0 | 0 | 6,38 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 415 | 1 | 0 | 6,75 |
| TSG Hoffenheim | 24/25 | Bundesliga | 8 | 604 | 0 | 0 | 6,91 |
| TSG Hoffenheim | 23/24 | Bundesliga | 30 | 2303 | 1 | 6 | 7,01 |
| TSG Hoffenheim | 21/22 | Bundesliga | 18 | 1495 | 0 | 0 | 7,21 |
| TSG Hoffenheim | 20/21 | Bundesliga | 26 | 1882 | 2 | 1 | 7,09 |
| TSG Hoffenheim | 19/20 | Bundesliga | 31 | 2416 | 0 | 3 | 6,96 |
| TSG Hoffenheim | 18/19 | Bundesliga | 31 | 2394 | 0 | 3 | 7,06 |
| TSG Hoffenheim | 17/18 | Bundesliga | 32 | 1895 | 1 | 2 | 7,02 |
| SV Werder Bremen | 16/17 | Bundesliga | 24 | 1718 | 2 | 0 | 6,76 |
| SV Werder Bremen | 15/16 | Bundesliga | 26 | 1969 | 1 | 2 | 6,95 |
| Sporting Braga | — | Taça da Liga | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,77 |
| Sporting Braga | 25/26 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 77 | 0 | 0 | 7,20 |
| Austria | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 90 | 0 | 0 | 6,75 |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 258 | 0 | 0 | 7,07 |
| Austria | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 745 | 0 | 1 | 7,23 |
| Austria | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 80 | 0 | 1 | 6,72 |
| Austria | 18/19 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 94 | 0 | 0 | 6,60 |
| Austria | 24/25 | UEFA Nations League | 7 | 175 | 0 | 0 | 7,05 |
| Austria | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 223 | 0 | 0 | 7,03 |
| Austria | 2024 | UEFA Euro 2024 | 4 | 195 | 0 | 1 | 6,85 |
| Austria | 2020 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2021 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Austria | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 99 | 0 | 0 | 6,90 |
| Frosinone | 26/27 | Serie A | 3 | 14 | 0 | 0 | 6,50 |
| Austria | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Austria | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 133 | 0 | 1 | 6,63 |
| Austria | 2026 | Giao hữu quốc tế | 3 | 57 | 0 | 0 | 6,80 |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 5 | 0 | 1 | 0 | — |
| SV Werder Bremen | — | DFB Pokal | 1 | 15 | 0 | 0 | 7,10 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 3 | 206 | 1 | 0 | 7,17 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 105 | 0 | 0 | 7,60 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 1 | 76 | 0 | 0 | 8,10 |
| TSG Hoffenheim | — | DFB Pokal | 2 | 150 | 0 | 0 | 7,20 |
| Frosinone | 26/27 | Coppa Italia | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Florian Grillitsch
Florian Grillitsch là tiền vệ 31 tuổi đang chơi cho Frosinone. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 7/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Áo
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Frosinone
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,6 triệu EUR (ước tính)
Florian Grillitsch đang khoác áo đội nào?
Florian Grillitsch đã ra sân 1 trận cho Frosinone ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu định giá anh khoảng 2,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Serie A.
Chỉ số mùa 26/27 của Florian Grillitsch
Ở mùa 26/27 tại Serie A, Florian Grillitsch ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 14 phút trên sân. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,50.
- 1 Trận
- 14 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,00 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,50 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Florian Grillitsch
Dữ liệu chuyển nhượng của Florian Grillitsch gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ SV Werder Bremen II U23 sang SV Werder Bremen ngày 01/07/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 12/8/2026 | Sporting Braga | Frosinone | Tự do |
| 1/7/2015 | SV Werder Bremen II U23 | SV Werder Bremen | Không công bố |
| 1/7/2017 | SV Werder Bremen | TSG Hoffenheim | Tự do |
| 1/7/2022 | TSG Hoffenheim | No team | Không công bố |
| 1/9/2022 | No team | AFC Ajax | Không công bố |
| 1/7/2023 | AFC Ajax | TSG Hoffenheim | Tự do |
| 3/2/2025 | TSG Hoffenheim | Real Valladolid | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Real Valladolid | TSG Hoffenheim | Trở lại sau cho mượn |
| 29/8/2025 | TSG Hoffenheim | Sporting Braga | Tự do |
| 1/7/2026 | Sporting Braga | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Florian Grillitsch
Dữ liệu đội tuyển của Florian Grillitsch, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 68 trận cho Austria.
Austria 68 trận 0 bàn Lần gần nhất: 2/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Phong độ gần đây của Florian Grillitsch
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Venezia | 3–2 | Không vào sân | — | — |
| 29-08 | Fiorentina | 0–3 | 14 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Juventus | 0–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Florian Grillitsch
- Florian Grillitsch bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Florian Grillitsch 31 tuổi (sinh ngày 07/08/1995), cao 187 cm.
- Thành tích ghi bàn của Florian Grillitsch mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại Serie A ghi nhận Florian Grillitsch có 0 bàn qua 1 trận.
- Florian Grillitsch đang khoác áo đội bóng nào?
- Frosinone là CLB hiện tại của Florian Grillitsch, mang áo số 27 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Serie A · Lịch thi đấu Frosinone
Cập nhật lần cuối: 20:40 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.