
Francisco Calvo
Trung vệ ·
Nacional
Câu chuyện sự nghiệp Francisco Calvo qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Francisco Calvo bắt đầu từ mùa 12/13 cùng FC Nordsjælland, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh gia nhập Herediano, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến FC Nordsjælland ngày 15/01/2013 từ Municipal Pérez Zeledón. Cộng mọi giải, anh có 7 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Chicago Fire đón anh ngày 03/05/2019 từ Minnesota United theo mức phí 358 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 2 kiến tạo sau 64 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Konyaspor đón anh ngày 07/07/2022 từ San Jose Earthquakes. Ở đội này, hồ sơ ghi 52 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn trên mọi giải.
Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 110 trận trong màu áo Costa Rica, kèm 10 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 25/26 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Ettifaq, với 4 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 33. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 21 bàn và 8 kiến tạo. Tổng cộng anh có 271 trận nằm trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Nacional bắt đầu ngày 08/07/2026, khi anh đến từ Al-Ettifaq dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh có 2 lần ra sân. Tại Nacional, anh khoác áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Sự nghiệp Francisco Calvo theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Francisco Calvo là 12/13 tại FC Nordsjælland. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 21 bàn và 271 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Chicago Fire chiếm 24% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Konyaspor | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 31 | 2770 | 3 | 0 | 6,99 |
| FC Juárez | — | Liga MX Clausura | 14 | 1260 | 1 | 1 | 7,16 |
| FC Juárez | 2024 | VĐQG Mexico | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,87 |
| Hatayspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | 2156 | 1 | 1 | 6,72 |
| Konyaspor | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | 1449 | 0 | 0 | 6,99 |
| Al-Ettifaq | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2671 | 4 | 1 | 6,83 |
| Costa Rica | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 105 | 0 | 0 | 6,75 |
| Costa Rica | 2022 | World Cup 2026 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| Minnesota United | 2017 | Nhà nghề Mỹ MLS | 27 | 2430 | 2 | 1 | 6,97 |
| Minnesota United | 2018 | Nhà nghề Mỹ MLS | 26 | 2344 | 2 | 2 | 6,87 |
| Minnesota United | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 7 | 629 | 1 | 0 | 6,71 |
| Chicago Fire | 2019 | Nhà nghề Mỹ MLS | 23 | 1936 | 3 | 1 | 7,03 |
| Chicago Fire | 2020 | Nhà nghề Mỹ MLS | 22 | 1911 | 1 | 1 | 6,97 |
| Chicago Fire | 2021 | Nhà nghề Mỹ MLS | 19 | 1365 | 1 | 0 | 7,05 |
| Costa Rica | 26/27 | CONCACAF Nations League | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,40 |
| San Jose Earthquakes | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 13 | 1170 | 2 | 0 | 7,02 |
| FC Nordsjælland | 12/13 | VĐQG Đan Mạch | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Konyaspor | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | — | World Cup Qualification CONCACAF | 9 | 450 | 1 | 0 | 6,76 |
| Costa Rica | — | World Cup Qualification CONCACAF | 13 | 1169 | 0 | 0 | 7,10 |
| Costa Rica | 2025 | World Cup Qualification CONCACAF | 9 | 810 | 1 | 0 | 7,39 |
| Costa Rica | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | 2023 | Giao hữu quốc tế | 4 | 90 | 1 | 0 | 7,50 |
| Costa Rica | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 184 | 0 | 0 | 6,90 |
| Costa Rica | 2025 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nacional | 2026 | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,30 |
| Costa Rica | — | Copa America 2024 | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,60 |
| Costa Rica | 2024 | Copa America 2024 | 3 | 270 | 1 | 0 | 6,97 |
| Costa Rica | 19/20 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | 22/23 | CONCACAF Nations League | 4 | 270 | 1 | 0 | 7,23 |
| Costa Rica | 23/24 | CONCACAF Nations League | 3 | 180 | 1 | 0 | 7,10 |
| Costa Rica | 24/25 | CONCACAF Nations League | 6 | 487 | 2 | 0 | 7,27 |
| Costa Rica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Costa Rica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 3 | 265 | 0 | 0 | 6,90 |
| Costa Rica | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 4 | 352 | 1 | 0 | 7,05 |
| Costa Rica | 2025 | CONCACAF Gold Cup 2025 | 6 | 360 | 1 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Francisco Calvo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 181 cm, Francisco Calvo là hậu vệ người Costa Rica của Nacional. Số đo ghi nhận: cao 181 cm. Trong đội hình Nacional, anh mặc áo 5.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 8/7/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Costa Rica
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Nacional
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Francisco Calvo đang khoác áo đội nào?
Francisco Calvo đang khoác áo Nacional ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 08/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 430 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Copa Sudamericana.
- Câu lạc bộ
- Nacional
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 08/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Francisco Calvo mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Copa Sudamericana của Francisco Calvo: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,30. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,08 xG
- 0,03 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Francisco Calvo thi đấu thế nào gần đây?
Francisco Calvo chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Francisco Calvo là từ Al-Ettifaq sang Nacional ngày 01/07/2026, phí chuyển nhượng tự do. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 430 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Al-Ettifaq | Nacional | Tự do |
| 1/7/2011 | — | Herediano | Tự do |
| 1/7/2012 | Herediano | Municipal Pérez Zeledón | Tự do |
| 15/1/2013 | Municipal Pérez Zeledón | FC Nordsjælland | Không công bố |
| 1/8/2013 | FC Nordsjælland | Herediano | Tự do |
| 10/1/2015 | Herediano | Santos de Guápiles | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Santos de Guápiles | Herediano | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Herediano | Deportivo Saprissa | Tự do |
| 1/1/2017 | Deportivo Saprissa | Minnesota United | Không công bố |
| 3/5/2019 | Minnesota United | Chicago Fire | 358 nghìn EUR |
| 26/1/2022 | Chicago Fire | San Jose Earthquakes | Tự do |
| 7/7/2022 | San Jose Earthquakes | Konyaspor | Không công bố |
| 8/7/2022 | San Jose Earthquakes | Konyaspor | 495 nghìn EUR |
| 15/1/2024 | No team | FC Juárez | Không công bố |
| 16/1/2024 | Konyaspor | FC Juárez | Tự do |
| 10/9/2024 | FC Juárez | Hatayspor | Không công bố |
| 5/8/2025 | Hatayspor | Al-Ettifaq | Tự do |
| 8/7/2026 | Al-Ettifaq | Nacional | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Francisco Calvo khoác áo đội tuyển nào?
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Francisco Calvo có 110 trận cho Costa Rica và ghi 10 bàn.
Costa Rica 110 trận 10 bàn Lần gần nhất: 25/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Francisco Calvo
- Francisco Calvo ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận Francisco Calvo có 0 bàn qua 2 trận.
- Francisco Calvo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Nacional là CLB hiện tại của Francisco Calvo, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Francisco Calvo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Francisco Calvo 34 tuổi (sinh ngày 08/07/1992), cao 181 cm.
Cập nhật lần cuối: 14:30 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.