
Fred
Tiền vệ trung tâm ·
Atlético Mineiro
Câu chuyện sự nghiệp Fred
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Fred là ngày 01/05/2012, khi anh chuyển từ Internacional U23 sang Internacional — năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ ghi cho anh 7 bàn cùng 6 kiến tạo qua 37 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Internacional. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2012 đến 2013. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2012 tại VĐQG Brazil cùng Internacional, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa đó anh đóng góp 6 bàn cùng 5 kiến tạo. Manchester United đón anh ngày 01/07/2018 từ Shakhtar Donetsk, phí 59 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 261 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn và 19 kiến tạo trên mọi giải.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2012 tại VĐQG Brazil ở Internacional là mùa cao nhất trong dữ liệu với 6 bàn cùng 5 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 19 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 36 bàn cùng 45 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 475 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlético Mineiro bắt đầu ngày 14/08/2026, khi anh đến từ Fenerbahçe, phí 2,0 triệu EUR. Trong mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn cùng 3 kiến tạo sau 8 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Atlético Mineiro. Hồ sơ hiện tại ở Atlético Mineiro ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng tới 31/12/2029.
Hành trình sự nghiệp của Fred
Fred có tên trong danh sách thi đấu của Manchester United nhiều nhất, 261 lần theo dữ liệu từng mùa. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 36 bàn và 475 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2012 cùng Internacional.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 177 | 1 | 1 | 7,60 |
| Shakhtar Donetsk | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shakhtar Donetsk | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 466 | 1 | 1 | 6,78 |
| Manchester United | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 666 | 2 | 4 | 7,48 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 524 | 0 | 2 | 7,02 |
| Manchester United | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 528 | 1 | 1 | 6,76 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 916 | 0 | 0 | 6,96 |
| Internacional | 2012 | VĐQG Brazil | 32 | 0 | 6 | 5 | — |
| Internacional | 2013 | VĐQG Brazil | 5 | 90 | 1 | 1 | 8,80 |
| Fenerbahçe | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 1390 | 3 | 2 | 7,08 |
| Fenerbahçe | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2582 | 5 | 4 | 7,30 |
| Fenerbahçe | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | 2051 | 3 | 4 | 7,34 |
| Manchester United | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1259 | 2 | 2 | 6,78 |
| Manchester United | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 2035 | 4 | 4 | 6,99 |
| Manchester United | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2395 | 1 | 0 | 7,04 |
| Manchester United | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2159 | 0 | 0 | 6,98 |
| Manchester United | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1042 | 1 | 1 | 6,76 |
| Atlético Mineiro | 2026 | VĐQG Brazil | 4 | 276 | 0 | 0 | 7,08 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 355 | 0 | 0 | 6,97 |
| Fenerbahçe | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 340 | 1 | 0 | 7,22 |
| Fenerbahçe | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 117 | 0 | 1 | 7,05 |
| Manchester United | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 440 | 0 | 0 | 6,90 |
| Manchester United | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 340 | 0 | 0 | 6,75 |
| Manchester United | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 460 | 0 | 1 | 6,52 |
| Shakhtar Donetsk | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 719 | 1 | 1 | 7,36 |
| Shakhtar Donetsk | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 1 | — |
| Shakhtar Donetsk | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 519 | 0 | 0 | 7,08 |
| Shakhtar Donetsk | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 369 | 0 | 0 | 6,80 |
| Shakhtar Donetsk | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 173 | 0 | 0 | 7,05 |
| Brazil | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | World Cup 2026 | 5 | 143 | 0 | 0 | 6,83 |
| Fenerbahçe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 682 | 0 | 3 | 7,16 |
| Fenerbahçe | 2026 | Club Friendlies | 3 | 186 | 1 | 3 | 7,23 |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 11 | 592 | 0 | 1 | 7,12 |
| Brazil | 2014 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2018 | Giao hữu quốc tế | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 79 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | 18/19 | FA Cup | 4 | 62 | 0 | 0 | 7,10 |
| Manchester United | 19/20 | FA Cup | 6 | 361 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester United | 20/21 | FA Cup | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,87 |
| Manchester United | 21/22 | FA Cup | 2 | 128 | 0 | 1 | 7,20 |
| Manchester United | 22/23 | FA Cup | 6 | 225 | 2 | 2 | 6,95 |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa Sudamericana | 2 | 185 | 0 | 2 | 7,00 |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | Copa America 2024 | 7 | 463 | 0 | 1 | 7,03 |
| Fenerbahçe | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 228 | 0 | 0 | 6,77 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 27 | 0 | 0 | 7,00 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 4 | 259 | 0 | 0 | 6,83 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 6 | 310 | 1 | 1 | 6,92 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Fred: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 169 cm, Fred là tiền vệ người Brazil của Atlético Mineiro. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 169 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 5/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Atlético Mineiro
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Fred đang khoác áo đội nào?
Fred đang khoác áo Atlético Mineiro ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 14/08/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2029. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 4,9 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Atlético Mineiro
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 14/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,9 triệu EUR (ước tính)
Fred thi đấu ra sao mùa 2026?
Sau 2 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana, Fred đóng góp 0 bàn và 2 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,00. Thời lượng trung bình mỗi trận là 93 phút.
- 2 Trận
- 185 Phút
- 0 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,31 xG
- 0,32 xA
- 4 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,00 Điểm trung bình
Phong độ Fred các trận vừa qua
Fred từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 5 lần chuyển nhượng của Fred, gần nhất là từ Fenerbahçe sang Atlético Mineiro ngày 14/08/2026, phí 2,0 triệu EUR. Hồ sơ ghi nhận tất cả 5 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 14/8/2026 | Fenerbahçe | Atlético Mineiro | 2,0 triệu EUR |
| 1/5/2012 | Internacional U23 | Internacional | Không công bố |
| 1/7/2013 | Internacional | Shakhtar Donetsk | 15 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Shakhtar Donetsk | Manchester United | 59 triệu EUR |
| 13/8/2023 | Manchester United | Fenerbahçe | 9,7 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Fred
- Fred bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Fred 33 tuổi (sinh ngày 05/03/1993), cao 169 cm.
- Fred có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Copa Sudamericana ghi nhận Fred có 0 bàn qua 2 trận và có 2 kiến tạo.
- Fred đang khoác áo đội bóng nào?
- Fred hiện khoác áo Atlético Mineiro, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 19:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.