
Câu chuyện sự nghiệp Gabriel Paulista
Câu chuyện sự nghiệp của Gabriel Paulista trong dữ liệu là chặng đường qua 7 câu lạc bộ, tới Corinthians ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2010, lúc anh gia nhập Vitória, năm anh tròn 20 tuổi. Ở Vitória, dữ liệu ghi cho anh 14 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2013. Anh cập bến Arsenal ngày 28/01/2015 từ Villarreal với phí 15 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 109 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Anh cập bến Valencia ngày 18/08/2017 từ Arsenal với phí 11 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 243 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 8 bàn và 4 kiến tạo tại đây.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 12 bàn và 7 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 534 trận có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại La Liga ở Valencia là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 bàn và 1 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 30 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Corinthians, nơi anh đến ngày 12/01/2026 từ Beşiktaş JK theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 20 trận và ghi 1 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 38 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Corinthians. Tại Corinthians, anh mang áo số 3 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Gabriel Paulista qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Gabriel Paulista là 2013 tại Vitória. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 12 bàn và 534 trận có tên trong danh sách thi đấu. 46% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Valencia.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Corinthians | 2026 | Copa Libertadores | 10 | 899 | 0 | 0 | 7,16 |
| Corinthians | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 255 | 0 | 0 | 7,23 |
| Villarreal | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 495 | 0 | 0 | 6,80 |
| Beşiktaş JK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 284 | 0 | 0 | 6,90 |
| Vitória | 2013 | VĐQG Brazil | 14 | 360 | 1 | 0 | 7,32 |
| Beşiktaş JK | 25/26 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 595 | 0 | 1 | 7,21 |
| Beşiktaş JK | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 1640 | 1 | 1 | 7,18 |
| Arsenal | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1516 | 0 | 0 | 6,87 |
| Arsenal | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1761 | 1 | 0 | 7,24 |
| Arsenal | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 349 | 0 | 1 | 7,05 |
| Atlético Madrid | 23/24 | La Liga | 14 | 405 | 0 | 0 | 6,84 |
| Valencia | 23/24 | La Liga | 18 | 1401 | 0 | 0 | 6,79 |
| Valencia | 22/23 | La Liga | 29 | 1520 | 1 | 0 | 6,79 |
| Valencia | 21/22 | La Liga | 21 | 1596 | 2 | 1 | 7,09 |
| Corinthians | 2026 | VĐQG Brazil | 24 | 1772 | 1 | 0 | 6,99 |
| Valencia | 20/21 | La Liga | 31 | 2717 | 4 | 1 | 7,02 |
| Valencia | 19/20 | La Liga | 35 | 2802 | 1 | 1 | 6,95 |
| Valencia | 18/19 | La Liga | 33 | 2625 | 0 | 1 | 7,03 |
| Valencia | 17/18 | La Liga | 33 | 2584 | 0 | 0 | 7,02 |
| Villarreal | 14/15 | La Liga | 19 | 1608 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 13/14 | La Liga | 29 | 1517 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 543 | 0 | 0 | 7,32 |
| Valencia | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 450 | 0 | 0 | 7,04 |
| Arsenal | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 131 | 0 | 0 | 6,75 |
| Arsenal | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 360 | 0 | 0 | 6,65 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Beşiktaş JK | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 315 | 0 | 0 | 7,20 |
| Corinthians | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brazil | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 14/15 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 15/16 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 16/17 | FA Cup | 5 | 300 | 0 | 0 | 7,20 |
| Villarreal | 13/14 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Villarreal | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 563 | 0 | 0 | 7,11 |
| Valencia | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 8 | 450 | 0 | 0 | 7,20 |
| Valencia | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,25 |
| Valencia | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,70 |
| Valencia | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 203 | 0 | 0 | 6,90 |
| Valencia | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Atlético Madrid | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Valencia | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Gabriel Paulista
Gabriel Paulista là hậu vệ người Brazil 35 tuổi, hiện khoác áo Corinthians. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 187 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 26/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Corinthians
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Gabriel Paulista thuộc biên chế CLB nào?
Ở tuổi 35, Gabriel Paulista là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Corinthians. Dữ liệu định giá anh khoảng 520 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Corinthians hiện thi đấu tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Corinthians
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 12/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Gabriel Paulista thi đấu ra sao mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Gabriel Paulista ra sân 20 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 89 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,87.
- 20 Trận
- 1772 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,87 xG
- 0,27 xA
- 18 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 6 Thẻ vàng
- 6,99 Điểm trung bình
Gabriel Paulista thi đấu thế nào gần đây?
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Gabriel Paulista đạt điểm trung bình 6,68 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 13-09 | Flamengo | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Santos | 0–1 | 98 | 0/0 | 6,9 |
| 23-08 | Coritiba | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 16-08 | Cruzeiro | 1–2 | 54 | 0/0 | 6,6 |
| 09-08 | Red Bull Bragantino | 0–2 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Lịch sử chuyển nhượng Gabriel Paulista
Giá trị chuyển nhượng của Gabriel Paulista được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 520 nghìn EUR khi đang ở Corinthians (ước tính, không phải giá giao dịch). Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Arsenal với 15 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | Taboão da Serra | — | Không công bố |
| 1/1/2010 | — | Vitória | Không công bố |
| 21/8/2013 | Vitória | Villarreal | 3,3 triệu EUR |
| 28/1/2015 | Villarreal | Arsenal | 15 triệu EUR |
| 18/8/2017 | Arsenal | Valencia | 11 triệu EUR |
| 31/1/2024 | Valencia | Atlético Madrid | Tự do |
| 1/7/2024 | Atlético Madrid | Beşiktaş JK | Tự do |
| 12/1/2026 | Beşiktaş JK | Corinthians | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Gabriel Paulista
- Gabriel Paulista bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Gabriel Paulista 35 tuổi (sinh ngày 26/11/1990), cao 187 cm.
- Gabriel Paulista có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Gabriel Paulista ra sân 20 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil và ghi 1 bàn.
- Gabriel Paulista đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Corinthians là CLB hiện tại của Gabriel Paulista, mang áo số 3 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Corinthians
Cập nhật lần cuối: 01:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.