
Gaëtan Laborde
Tiền đạo cắm ·
Diriyah
Gaëtan Laborde thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Gaëtan Laborde gia nhập Diriyah ngày 21/07/2025. Diriyah hiện thi đấu tại VĐQG Ả Rập Xê Út theo dữ liệu mùa gần nhất. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- Diriyah
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 21/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Gaëtan Laborde thi đấu ra sao mùa 26/27?
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út, Gaëtan Laborde ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 90 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,59.
- 2 Trận
- 180 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,59 xG
- 0,04 xA
- 7 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,25 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Gaëtan Laborde
Gaëtan Laborde là tiền đạo người Pháp 32 tuổi, hiện khoác áo Diriyah. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Trong đội hình Diriyah, anh mặc áo 9.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 3/5/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Diriyah
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Gaëtan Laborde thi đấu thế nào gần đây?
Thống kê sự nghiệp Gaëtan Laborde
Hồ sơ sự nghiệp của Gaëtan Laborde trải qua ít nhất 12 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2014 cùng Stade Brestois. 30% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Nice.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bordeaux | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 72 | 1 | 0 | 7,70 |
| Bordeaux | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nice | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 289 | 0 | 1 | 6,52 |
| Nice | 2024 | Ligue 1 | 28 | 1838 | 11 | 4 | 7,22 |
| Nice | 2023 | Ligue 1 | 34 | 1912 | 5 | 2 | 6,81 |
| Stade Rennais | 2022 | Ligue 1 | 4 | 251 | 2 | 0 | 7,08 |
| Nice | 2022 | Ligue 1 | 33 | 2511 | 13 | 3 | 7,18 |
| Stade Rennais | 2021 | Ligue 1 | 34 | 2738 | 12 | 8 | 7,07 |
| Montpellier | 2021 | Ligue 1 | 4 | 342 | 3 | 0 | 7,00 |
| Montpellier | 2020 | Ligue 1 | 38 | 3270 | 16 | 8 | 7,12 |
| Montpellier | 2019 | Ligue 1 | 28 | 2248 | 6 | 5 | 6,96 |
| Bordeaux | 2018 | Ligue 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Montpellier | 2018 | Ligue 1 | 36 | 2915 | 11 | 4 | 6,96 |
| Bordeaux | 2017 | Ligue 1 | 27 | 956 | 3 | 0 | 6,69 |
| Bordeaux | 2016 | Ligue 1 | 37 | 2025 | 6 | 4 | 6,84 |
| Bordeaux | 2015 | Ligue 1 | 3 | 11 | 0 | 0 | 6,80 |
| Stade Brestois | 2014 | Hạng Hai Pháp | 25 | 90 | 1 | 2 | 6,80 |
| Clermont Foot | 2015 | Hạng Hai Pháp | 13 | 0 | 6 | 0 | — |
| Diriyah | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,25 |
| Stade Rennais | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 461 | 5 | 0 | 7,24 |
| Nice | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 10 | 832 | 3 | 1 | 6,90 |
| Stade Brestois | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bordeaux | — | Coupe de France | 4 | 199 | 3 | 1 | 7,47 |
| Montpellier | — | Coupe de France | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montpellier | — | Coupe de France | 5 | 296 | 2 | 1 | 7,28 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 170 | 0 | 0 | 7,10 |
| Nice | — | Coupe de France | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,90 |
| Nice | — | Coupe de France | 4 | 294 | 1 | 0 | 7,00 |
| Nice | — | Coupe de France | 3 | 202 | 0 | 0 | 6,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Gaëtan Laborde: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Gaëtan Laborde sinh ngày 03/05/1994, mang quốc tịch Pháp; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Chặng hiện tại gắn với Diriyah, và ở mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út anh ra sân 2 trận. Hồ sơ hiện tại ở Diriyah ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2012, lúc anh từ Bordeaux U19 chuyển tới FC Girondins de Bordeaux 2, năm anh bước sang tuổi 18. Bordeaux đón anh ngày 01/07/2014 từ FC Girondins de Bordeaux 2. Ở đội này, hồ sơ ghi 13 bàn cùng 5 kiến tạo qua 78 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2014 ở Stade Brestois tại Hạng Hai Pháp, nơi anh có 1 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 31/08/2021, anh rời Montpellier sang Stade Rennais với mức phí 15 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 bàn và 8 kiến tạo qua 47 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Stade Rennais. Ngày 01/09/2022, anh từ Stade Rennais chuyển tới Nice, phí 15 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 33 bàn cùng 11 kiến tạo sau 118 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Nice. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2020 tại Ligue 1 ở Montpellier là mùa cao nhất trong dữ liệu với 16 bàn và 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 26. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 110 bàn cùng 44 kiến tạo. Tổng cộng anh có 397 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Gaëtan Laborde từng chuyển tới đâu?
Dữ liệu chuyển nhượng của Gaëtan Laborde gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 3,1 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Bordeaux U19 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Không công bố |
| 19/8/2013 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Red Star FC | Không công bố |
| 30/6/2014 | Red Star FC | FC Girondins de Bordeaux 2 | Không công bố |
| 1/7/2014 | FC Girondins de Bordeaux 2 | Bordeaux | Không công bố |
| 18/7/2014 | Bordeaux | Stade Brestois | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Stade Brestois | Bordeaux | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2016 | Bordeaux | Clermont Foot | Cho mượn |
| 30/6/2016 | Clermont Foot | Bordeaux | Trở lại sau cho mượn |
| 16/8/2018 | Bordeaux | Montpellier | 3,0 triệu EUR |
| 31/8/2021 | Montpellier | Stade Rennais | 15 triệu EUR |
| 1/9/2022 | Stade Rennais | Nice | 15 triệu EUR |
| 21/7/2025 | Nice | Al Diriyah | 4,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Gaëtan Laborde
- Gaëtan Laborde ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Gaëtan Laborde ra sân 2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 0 bàn.
- Gaëtan Laborde hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Gaëtan Laborde hiện khoác áo Diriyah, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Gaëtan Laborde bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Gaëtan Laborde 32 tuổi (sinh ngày 03/05/1994), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Diriyah
Cập nhật lần cuối: 17:35 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.