
Garry Rodrigues
Tiền đạo cánh trái ·
Apollon Limassol
Garry Rodrigues: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Garry Rodrigues bắt đầu từ mùa 13/14 cùng Levski Sofia, năm anh bước sang tuổi 23. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh rời Real Massama U19 sang XerxesDZB theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 19. Anh cập bến Levski Sofia ngày 10/02/2013 từ ADO Den Haag, phí 300 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 2 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Galatasaray đón anh ngày 10/01/2017 từ PAOK theo mức phí 5,3 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 72 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 14 bàn và 12 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến Al-Ittihad ngày 06/01/2019 từ Galatasaray với phí 9,0 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn cùng 6 kiến tạo qua 30 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại La Liga ở Elche, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 47 bàn cùng 31 kiến tạo qua 10 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 331 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 38 trận trong màu áo Cabo Verde, kèm 4 bàn. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Galatasaray, với 9 bàn và 10 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2025, khi anh rời Sivasspor sang Apollon Limassol dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 2 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Apollon Limassol. Trong đội hình Apollon Limassol, anh khoác áo số 10, có hợp đồng kéo dài đến 31/05/2027.
Sự nghiệp Garry Rodrigues theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Garry Rodrigues ghi 47 bàn qua 331 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Galatasaray chiếm 22% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 10 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 701 | 1 | 1 | 6,58 |
| Galatasaray | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 34 | 2502 | 9 | 10 | 6,99 |
| PAOK | 15/16 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 6 | 0 | — |
| PAOK | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 12 | 0 | 3 | 1 | — |
| Olympiacos FC | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 19 | 484 | 2 | 1 | 6,71 |
| Al-Ittihad | 18/19 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 10 | 749 | 1 | 2 | 6,68 |
| Al-Ittihad | 20/21 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 17 | 1054 | 4 | 3 | 6,89 |
| Al-Ittihad | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 3 | 169 | 0 | 1 | 7,20 |
| Cabo Verde | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Levski Sofia | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 462 | 1 | 0 | 6,73 |
| PAOK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 540 | 3 | 1 | 7,20 |
| Galatasaray | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 135 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sivasspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 1803 | 4 | 3 | 6,79 |
| MKE Ankaragücü | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 21 | 815 | 2 | 4 | 6,93 |
| Fenerbahçe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fenerbahçe | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 1713 | 4 | 3 | 6,78 |
| Galatasaray | 18/19 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 12 | 794 | 3 | 0 | 6,62 |
| Cabo Verde | — | Africa Cup of Nations 2023 | 4 | 262 | 1 | 1 | 6,67 |
| Elche | 14/15 | La Liga | 31 | 1503 | 2 | 0 | — |
| Elche | 13/14 | La Liga | 13 | 542 | 1 | 0 | — |
| Galatasaray | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 512 | 1 | 1 | 7,08 |
| PAOK | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | — | Africa Cup of Nations 2023 | 5 | 192 | 1 | 0 | 6,96 |
| Cabo Verde | 2026 | World Cup 2026 | 4 | 77 | 0 | 0 | 6,60 |
| Apollon Limassol | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | — | World Cup Qualification CAF | 3 | 257 | 2 | 0 | 7,00 |
| Cabo Verde | — | World Cup Qualification CAF | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | 2025 | World Cup Qualification CAF | 8 | 253 | 0 | 1 | — |
| Cabo Verde | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cabo Verde | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Elche | 14/15 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Garry Rodrigues
Garry Rodrigues là tiền đạo mang quốc tịch Cabo Verde và đang thuộc biên chế Apollon Limassol. Garry Rodrigues sinh ngày 27/11/1990, hiện 35 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 173 cm.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 27/11/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Cabo Verde
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Apollon Limassol
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Garry Rodrigues thuộc biên chế CLB nào?
Garry Rodrigues thuộc biên chế Apollon Limassol, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 290 nghìn EUR (ước tính). Dữ liệu ghi nhận anh đến Apollon Limassol ngày 01/07/2025. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/05/2027.
- Câu lạc bộ
- Apollon Limassol
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Garry Rodrigues
Garry Rodrigues gia nhập XerxesDZB theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2009. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 290 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | Real Massama U19 | XerxesDZB | Tự do |
| 1/7/2010 | XerxesDZB | Rostocker FC | Tự do |
| 1/7/2011 | Rostocker FC | — | Tự do |
| 1/7/2012 | — | ADO Den Haag | Tự do |
| 10/7/2012 | ADO Den Haag | FC Dordrecht | Cho mượn |
| 9/2/2013 | FC Dordrecht | ADO Den Haag | Trở lại sau cho mượn |
| 10/2/2013 | ADO Den Haag | Levski Sofia | 300 nghìn EUR |
| 27/1/2014 | Levski Sofia | Elche | 600 nghìn EUR |
| 4/8/2015 | Elche | PAOK | 250 nghìn EUR |
| 10/1/2017 | PAOK | Galatasaray | 5,3 triệu EUR |
| 6/1/2019 | Galatasaray | Al-Ittihad | 9,0 triệu EUR |
| 12/7/2019 | Al-Ittihad | Fenerbahçe | Không công bố |
| 12/10/2020 | Fenerbahçe | Al-Ittihad | Không công bố |
| 18/9/2021 | Al-Ittihad | Olympiacos FC | Tự do |
| 17/8/2023 | Olympiacos FC | MKE Ankaragücü | Tự do |
| 13/9/2024 | MKE Ankaragücü | Sivasspor | Tự do |
| 1/7/2025 | Sivasspor | Apollon Limassol | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Garry Rodrigues khoác áo đội tuyển nào?
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Garry Rodrigues có 38 trận trong màu áo Cabo Verde.
Cabo Verde 38 trận 4 bàn Lần gần nhất: 3/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Garry Rodrigues
- Garry Rodrigues bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Garry Rodrigues 35 tuổi (sinh ngày 27/11/1990), cao 173 cm.
- Garry Rodrigues mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Garry Rodrigues mang quốc tịch Cabo Verde và từng khoác áo Cabo Verde.
- Garry Rodrigues hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Garry Rodrigues đang thuộc biên chế Apollon Limassol, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 17:15 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.