
Geoffry Hairemans
Tiền đạo ·
Koninklijke Sporting Hasselt
Câu chuyện sự nghiệp Geoffry Hairemans
Số liệu theo mùa của Geoffry Hairemans bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Koninklijke Lierse Sportkring, năm anh bước sang tuổi 20. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh gia nhập Royal Antwerp FC, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Royal Antwerp FC, dữ liệu ghi cho anh 95 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 17/18 đến 26/27. Mùa 11/12 tại VĐQG Bỉ ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. KV Mechelen đón anh ngày 02/09/2019 từ Royal Antwerp FC với phí 400 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 205 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 30 bàn cùng 24 kiến tạo trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 30 bàn cùng 24 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 314 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 22/23 tại VĐQG Bỉ ở KV Mechelen là mùa cao nhất trong dữ liệu với 9 bàn cùng 8 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 20/21 tại VĐQG Bỉ ở KV Mechelen, với 8 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Koninklijke Sporting Hasselt bắt đầu ngày 03/09/2026, khi anh đến từ Royal Antwerp FC. Trong mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Koninklijke Sporting Hasselt ghi anh mang áo số 7 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Geoffry Hairemans đã khoác áo những đội nào?
Các đội Geoffry Hairemans từng khoác áo theo dữ liệu gồm Koninklijke Lierse Sportkring, Royal Antwerp FC, KV Mechelen và 2 đội khác. Riêng KV Mechelen chiếm 65% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Koninklijke Lierse Sportkring | 11/12 | VĐQG Bỉ | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Koninklijke Lierse Sportkring | 13/14 | VĐQG Bỉ | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 17/18 | VĐQG Bỉ | 39 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 18/19 | VĐQG Bỉ | 38 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Mechelen | 19/20 | VĐQG Bỉ | 22 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 19/20 | VĐQG Bỉ | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| KV Mechelen | 20/21 | VĐQG Bỉ | 39 | 2856 | 8 | 3 | 7,14 |
| KV Mechelen | 21/22 | VĐQG Bỉ | 36 | 1685 | 5 | 7 | 7,06 |
| KV Mechelen | 22/23 | VĐQG Bỉ | 32 | 2489 | 9 | 8 | 7,27 |
| KV Mechelen | 23/24 | VĐQG Bỉ | 39 | 2491 | 6 | 4 | 7,35 |
| KV Mechelen | 24/25 | VĐQG Bỉ | 37 | 1564 | 2 | 2 | 7,00 |
| Royal Antwerp FC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| De Graafschap | 11/12 | VĐQG Hà Lan | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 25/26 | VĐQG Bỉ | 5 | 106 | 0 | 0 | 6,47 |
| Koninklijke Sporting Hasselt | 26/27 | Hạng Hai Bỉ | 2 | 113 | 0 | 0 | 7,50 |
| Royal Antwerp FC | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Royal Antwerp FC | 26/27 | VĐQG Bỉ | 4 | 25 | 0 | 0 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Geoffry Hairemans là ai?
Geoffry Hairemans là tiền đạo người Bỉ 34 tuổi, hiện khoác áo Koninklijke Sporting Hasselt. Ràng buộc hợp đồng với Koninklijke Sporting Hasselt kéo dài đến 30/06/2027. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/10/1991 — năm nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 21/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Bỉ
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Koninklijke Sporting Hasselt
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Geoffry Hairemans đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 34, Geoffry Hairemans là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Koninklijke Sporting Hasselt. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 240 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Bỉ.
- Câu lạc bộ
- Koninklijke Sporting Hasselt
- Giải đấu
- Hạng Hai Bỉ
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 03/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Geoffry Hairemans
Mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ, Geoffry Hairemans góp mặt 2 trận trong màu áo Koninklijke Sporting Hasselt. Mỗi trận anh có trung bình 57 phút trên sân. xG mùa này của anh dừng ở 0,17.
- 2 Trận
- 113 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,17 xG
- 0,38 xA
- 3 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,50 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Geoffry Hairemans
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Geoffry Hairemans tích luỹ 113 phút thi đấu. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,50.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | K. Beerschot V.A. | 0–1 | 84 | 0/0 | 7,8 |
| 12-09 | RFC Seraing | 1–2 | 29 | 0/0 | 7,2 |
Geoffry Hairemans từng chuyển tới đâu?
Geoffry Hairemans gia nhập Royal Antwerp FC theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2009. Hồ sơ định giá anh khoảng 240 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Royal Antwerp FC | Không công bố |
| 1/1/2010 | Royal Antwerp FC | De Graafschap | Không công bố |
| 1/1/2012 | De Graafschap | Koninklijke Lierse Sportkring | Tự do |
| 28/1/2013 | Koninklijke Lierse Sportkring | — | Không công bố |
| 30/6/2014 | — | Koninklijke Lierse Sportkring | Không công bố |
| 30/8/2014 | Koninklijke Lierse Sportkring | KSK Heist | Không công bố |
| 1/7/2015 | KSK Heist | KFC Dessel Sport | Tự do |
| 31/7/2015 | KFC Dessel Sport | Royal Antwerp FC | 50 nghìn EUR |
| 2/9/2019 | Royal Antwerp FC | KV Mechelen | 400 nghìn EUR |
| 1/7/2025 | KV Mechelen | Royal Antwerp FC | Tự do |
| 3/9/2026 | Royal Antwerp FC | Koninklijke Sporting Hasselt | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 20/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Geoffry Hairemans
- Geoffry Hairemans có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Geoffry Hairemans ra sân 2 trận mùa 26/27 tại Hạng Hai Bỉ và ghi 0 bàn.
- Geoffry Hairemans đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Koninklijke Sporting Hasselt là CLB hiện tại của Geoffry Hairemans, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Geoffry Hairemans bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Geoffry Hairemans 34 tuổi (sinh ngày 21/10/1991), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Bỉ · Lịch thi đấu Koninklijke Sporting Hasselt
Cập nhật lần cuối: 12:51 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.