
Gustavo Scarpa thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Gustavo Scarpa với Atlético Mineiro được ghi nhận đến 31/12/2027. Atlético Mineiro hiện thi đấu tại Copa Sudamericana theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Atlético Mineiro trong hồ sơ là 11/01/2024.
- Câu lạc bộ
- Atlético Mineiro
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 11/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Gustavo Scarpa
Thống kê mùa 2026 tại Copa Sudamericana của Gustavo Scarpa: 6 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Mùa này anh tích luỹ 0,23 bàn thắng kỳ vọng (xG). Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 6 Trận
- 269 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 0,53 xA
- 6 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,72 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Gustavo Scarpa
Gustavo Scarpa là tiền vệ 32 tuổi đang chơi cho Atlético Mineiro. Số áo của anh tại Atlético Mineiro là 10. Hợp đồng với Atlético Mineiro được ghi nhận đến 31/12/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 5/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Atlético Mineiro
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 4,3 triệu EUR (ước tính)
Gustavo Scarpa thi đấu thế nào gần đây?
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Gustavo Scarpa thi đấu 179 phút, trung bình 36 phút mỗi trận. Quãng này anh đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-09 | Santos | 4–2 | 9 | 0/0 | 7,1 |
| 09-09 | Santos | 2–0 | 16 | 0/0 | 6,5 |
| 05-05 | Juventud de Las Piedras | 2–2 | 45 | 0/1 | 6,8 |
| 30-04 | Cienciano | 1–0 | 79 | 0/0 | 6,3 |
| 16-04 | Juventud de Las Piedras | 2–1 | 30 | 0/0 | 6,8 |
Thống kê sự nghiệp Gustavo Scarpa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Gustavo Scarpa là 2014 tại Fluminense. Số liệu từng mùa cộng dồn: 59 bàn, 513 lần có tên trong danh sách. Riêng Palmeiras chiếm 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 13 | 919 | 3 | 4 | 7,42 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 90 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 88 | 1 | 0 | 6,65 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,60 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,30 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 7 | 207 | 1 | 0 | 7,25 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 2 | 149 | 0 | 0 | 8,10 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 4 | 291 | 1 | 0 | 7,53 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 10 | 803 | 1 | 3 | 7,39 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 8 | 657 | 0 | 2 | 7,45 |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 26 | 0 | 0 | 6,95 |
| Olympiacos FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 15 | 0 | 0 | 6,70 |
| Fluminense | 2014 | VĐQG Brazil | 19 | 2 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | 2015 | VĐQG Brazil | 31 | 1378 | 5 | 2 | 6,95 |
| Fluminense | 2016 | VĐQG Brazil | 34 | 3000 | 8 | 10 | 7,31 |
| Fluminense | 2017 | VĐQG Brazil | 38 | 3168 | 2 | 12 | 7,34 |
| Olympiacos FC | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 8 | 346 | 0 | 0 | 7,06 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 15 | 660 | 2 | 1 | 6,92 |
| Palmeiras | 2019 | VĐQG Brazil | 29 | 1578 | 4 | 4 | 7,01 |
| Palmeiras | 2021 | VĐQG Brazil | 34 | 1842 | 4 | 13 | 7,34 |
| Nottingham Forest | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 9 | 180 | 0 | 0 | 6,64 |
| Palmeiras | 2022 | VĐQG Brazil | 36 | 2587 | 7 | 12 | 7,61 |
| Atlético Mineiro | 2024 | VĐQG Brazil | 34 | 2247 | 4 | 5 | 7,27 |
| Atlético Mineiro | 2025 | VĐQG Brazil | 37 | 2304 | 1 | 3 | 7,18 |
| Atlético Mineiro | 2026 | VĐQG Brazil | 17 | 377 | 1 | 0 | 6,74 |
| Palmeiras | 20/21 | VĐQG Brazil | 35 | 1168 | 1 | 5 | 7,07 |
| Nottingham Forest | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,80 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 5 | 360 | 0 | 2 | 7,45 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Sudamericana | 13 | 910 | 1 | 4 | 7,15 |
| Atlético Mineiro | 2026 | Copa Sudamericana | 6 | 269 | 0 | 1 | 6,72 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 3 | 218 | 0 | 0 | 6,50 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 3 | 27 | 0 | 0 | 6,70 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 8 | 523 | 6 | 1 | 7,41 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 11 | 333 | 1 | 3 | 7,38 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 13 | 464 | 1 | 1 | 7,15 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 10 | 589 | 4 | 2 | 7,64 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Gustavo Scarpa qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Gustavo Scarpa thuộc biên chế Atlético Mineiro, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 4 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Atlético Mineiro, nơi anh đến ngày 11/01/2024 từ Nottingham Forest theo mức phí 5,0 triệu EUR. Ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, anh ra sân 6 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 bàn và 22 kiến tạo sau 142 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Atlético Mineiro. Tại Atlético Mineiro, anh khoác áo số 10 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2012, lúc anh rời Desportivo Brasil U20 sang Desportivo Brasil, năm anh tròn 18 tuổi. Fluminense đón anh ngày 01/01/2014 từ Fluminense U20. Ở đội này, hồ sơ ghi 134 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn và 26 kiến tạo trên mọi giải. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Fluminense tại VĐQG Brazil ở mùa 2014, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 19 lần. Palmeiras đón anh ngày 15/01/2018 từ Fluminense theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 32 bàn cùng 42 kiến tạo sau 211 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 59 bàn và 90 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 513 trận có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2022 tại VĐQG Brazil trong màu áo Palmeiras, khi anh có 7 bàn và 12 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28.
Chuyển nhượng và giá trị của Gustavo Scarpa
Gustavo Scarpa gia nhập Desportivo Brasil theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2012. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 4,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2012 | Desportivo Brasil U20 | Desportivo Brasil | Không công bố |
| 1/1/2014 | Fluminense U20 | Fluminense | Không công bố |
| 22/12/2014 | Fluminense | Red Bull Bragantino II | Cho mượn |
| 3/5/2015 | Red Bull Bragantino II | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
| 15/1/2018 | Fluminense | Palmeiras | Cho mượn |
| 17/3/2018 | Palmeiras | Fluminense | Cho mượn |
| 1/7/2018 | Fluminense | Palmeiras | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Palmeiras | Nottingham Forest | Tự do |
| 18/8/2023 | Nottingham Forest | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Olympiacos FC | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2024 | Nottingham Forest | Atlético Mineiro | 5,0 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Gustavo Scarpa
- Gustavo Scarpa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Gustavo Scarpa 32 tuổi (sinh ngày 05/01/1994), cao 177 cm.
- Gustavo Scarpa có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Gustavo Scarpa ra sân 6 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Gustavo Scarpa hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Atlético Mineiro là CLB hiện tại của Gustavo Scarpa, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 09:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.