Harry Maguire — Hậu vệ, Manchester United

Harry Maguire

Hậu vệ · Manchester United

Harry Maguire — Manchester United

Chặng đường sự nghiệp Harry Maguire

Ngoài Manchester United, CLB hiện tại, hồ sơ của Harry Maguire còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh chuyển từ Sheffield United U18 sang Sheffield United, năm anh bước sang tuổi 18. Quãng ở Sheffield United được ghi bằng 133 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 13/14. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Ba Anh cùng Sheffield United, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2017, anh chuyển từ Hull City sang Leicester City, phí 14 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn và 4 kiến tạo qua 79 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Leicester City.

Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại Ngoại Hạng Anh cùng Leicester City, với 2 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 34 bàn và 14 kiến tạo. Tổng cộng anh có 639 trận có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 05/08/2019, khi anh chuyển từ Leicester City sang Manchester United, phí 87 triệu EUR. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 17 bàn và 8 kiến tạo qua 316 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Manchester United. Hồ sơ hiện tại ở Manchester United ghi anh mang áo số 5 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.

Hành trình sự nghiệp của Harry Maguire

Các đội Harry Maguire từng khoác áo theo dữ liệu gồm Hull City, Manchester United, Leicester City và 2 đội khác. Tổng cộng anh ghi 34 bàn qua 639 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Sheffield United.

Câu lạc bộMùaGiảiCó tênPhútBànKiến tạoĐiểm
Hull City14/15Cúp C2 Châu Âu2000—
Manchester United19/20Cúp C2 Châu Âu11818007,21
Manchester United20/21Cúp C2 Châu Âu8540007,08
Manchester United22/23Cúp C2 Châu Âu10369006,62
Manchester United24/25Cúp C2 Châu Âu10595217,39
Manchester United25/26Ngoại Hạng Anh261667126,88
Manchester United24/25Ngoại Hạng Anh301764106,91
Manchester United23/24Ngoại Hạng Anh251667227,13
Manchester United22/23Ngoại Hạng Anh31778006,95
Manchester United21/22Ngoại Hạng Anh332514106,91
Manchester United20/21Ngoại Hạng Anh343048217,13
Manchester United19/20Ngoại Hạng Anh383420117,13
Leicester City18/19Ngoại Hạng Anh322599307,05
Leicester City17/18Ngoại Hạng Anh383420247,03
Hull City16/17Ngoại Hạng Anh342307227,14
Hull City14/15Ngoại Hạng Anh79100—
Manchester United23/24Cúp C1 Châu Âu5310107,12
Manchester United21/22Cúp C1 Châu Âu6534107,00
Manchester United20/21Cúp C1 Châu Âu5450006,78
Hull City15/16Hạng Nhất Anh431637007,07
Wigan Athletic14/15Hạng Nhất Anh17010—
England2018World Cup 20267645117,40
England2022World Cup 20265430017,50
Sheffield United11/12Hạng Ba Anh34010—
Sheffield United12/13Hạng Ba Anh46030—
Sheffield United13/14Hạng Ba Anh41050—
Manchester United2026Club Friendlies5302106,92
England—World Cup Qualification UEFA290007,10
England—World Cup Qualification UEFA8495407,68
England18/19UEFA Nations League5240007,10
England20/21UEFA Nations League3211006,70
England22/23UEFA Nations League6455006,84
England24/25UEFA Nations League285007,10
England2017Giao hữu quốc tế2000—
England2018Giao hữu quốc tế5000—
England—UEFA Euro 20246510107,74
England2020Giao hữu quốc tế2000—
England2022Giao hữu quốc tế2000—
England2023Giao hữu quốc tế245006,30
England2024Giao hữu quốc tế167006,60
England2026Giao hữu quốc tế2102007,00
Sheffield United11/12FA Cup1000—
Sheffield United12/13FA Cup4000—
Sheffield United13/14FA Cup7000—
Hull City14/15FA Cup1000—
Hull City15/16FA Cup2000—
Hull City16/17FA Cup180006,20
Leicester City17/18FA Cup5300007,07
Manchester United19/20FA Cup5454217,54
Manchester United20/21FA Cup4345006,85
Manchester United21/22FA Cup1120008,30
Manchester United22/23FA Cup5285006,85
Manchester United23/24FA Cup3179107,27
Manchester United24/25FA Cup3284107,50
Manchester United25/26FA Cup111006,70
Manchester United26/27Cúp C1 Châu Âu1000—
Hull City—Carabao Cup1000—
Hull City—Carabao Cup3180007,50
Leicester City—Carabao Cup3291007,37
Leicester City—Carabao Cup190007,20
Manchester United—Carabao Cup3270007,50
Manchester United—Carabao Cup3270007,43
Manchester United—Carabao Cup4198006,65
Manchester United—Carabao Cup2180007,30
Manchester United—Carabao Cup290007,20
Manchester United—Carabao Cup190108,60
Manchester United26/27Carabao Cup1000—
Manchester United26/27Ngoại Hạng Anh5450006,82

"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.

Tiểu sử và thông tin cá nhân Harry Maguire

Sinh ngày 05/03/1993, Harry Maguire là hậu vệ và hiện thuộc Manchester United. Ràng buộc hợp đồng với Manchester United kéo dài đến 30/06/2027. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Anh.

Vị trí
Hậu vệ
Ngày sinh
5/3/1993 (33 tuổi)
Quốc tịch
Anh
Chiều cao
194 cm
Chân thuận
Phải
Số áo
5
CLB hiện tại
Manchester United
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị ước tính
≈ 8,6 triệu EUR (ước tính)

CLB hiện tại của Harry Maguire

Harry Maguire thuộc biên chế Manchester United, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 8,6 triệu EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Cúp C1 Châu Âu.

Câu lạc bộ
Manchester United
Giải đấu
Cúp C1 Châu Âu
Số áo
5
Gia nhập
05/08/2019
Hợp đồng đến
30/6/2027
Giá trị chuyển nhượng
≈ 8,6 triệu EUR (ước tính)

Chuyển nhượng và giá trị của Harry Maguire

Giá trị chuyển nhượng của Harry Maguire được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 8,6 triệu EUR khi đang ở Manchester United (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 6 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.

NgàyTừĐếnPhí
1/7/2011Sheffield United U18Sheffield UnitedKhông công bố
29/7/2014Sheffield UnitedHull City3,1 triệu EUR
10/2/2015Hull CityWigan AthleticCho mượn
31/5/2015Wigan AthleticHull CityTrở lại sau cho mượn
1/7/2017Hull CityLeicester City14 triệu EUR
5/8/2019Leicester CityManchester United87 triệu EUR

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Thống kê Harry Maguire mùa 26/27

  • 0 Trận
  • 0 Phút
  • 0 Bàn thắng
  • 0 Kiến tạo
  • 0 Sút
  • 0 Đường chuyền quyết định
  • 0 Thẻ vàng

Phong độ gần đây của Harry Maguire

NgàyĐối thủTỷ sốPhútBàn/Kiến tạo
10-09Sabah FK4–0Không vào sân—

Câu hỏi thường gặp về Harry Maguire

Harry Maguire bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Harry Maguire 33 tuổi (sinh ngày 05/03/1993), cao 194 cm.
Harry Maguire là người nước nào?
Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Harry Maguire là Anh.
Harry Maguire đang khoác áo đội bóng nào?
Harry Maguire hiện khoác áo Manchester United, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.

Cập nhật lần cuối: 00:20 · 25/09/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.