
Hernán Barcos
Tiền đạo cắm ·
Club Sporting Cristal
Câu chuyện sự nghiệp Hernán Barcos
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Hernán Barcos thuộc biên chế Club Sporting Cristal, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 9 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2003, lúc anh từ Racing Club chuyển tới Racing Reserve, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến LDU ngày 07/01/2010 từ Racing Club. Cộng mọi giải, anh có 5 bàn sau 14 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/02/2012, anh từ LDU chuyển tới Palmeiras, phí 2,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 32 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 16 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Palmeiras. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2012 ở Palmeiras tại VĐQG Brazil, nơi anh đóng góp 14 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 28. Grêmio đón anh ngày 08/02/2013 từ Palmeiras, phí 1,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 28 bàn và 1 kiến tạo qua 85 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Tính trên 10 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 79 bàn và 15 kiến tạo. Anh có 265 lần có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2012 tại VĐQG Brazil trong màu áo Palmeiras, khi anh có 14 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 28. Giai đoạn đang diễn ra tại Club Sporting Cristal được ghi nhận ở mùa 2026 tại Copa Sudamericana, khi anh có 2 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Club Sporting Cristal ghi anh khoác áo số 29 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Thống kê sự nghiệp Hernán Barcos
Hernán Barcos có tên trong danh sách thi đấu của Grêmio nhiều nhất, 85 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 79 bàn qua 265 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2012 tại Palmeiras.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Alianza Lima | — | Copa Libertadores | 6 | 209 | 0 | 0 | 6,80 |
| Alianza Lima | — | Copa Libertadores | 6 | 262 | 2 | 0 | 7,10 |
| Alianza Lima | — | Copa Libertadores | 12 | 608 | 5 | 0 | 6,92 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 6 | 408 | 2 | 0 | 6,92 |
| Sporting CP | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 12 | 119 | 0 | 0 | 6,59 |
| Sporting CP | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | 2012 | VĐQG Brazil | 29 | 0 | 14 | 2 | — |
| Grêmio | 2013 | VĐQG Brazil | 37 | 0 | 9 | 0 | — |
| Grêmio | 2014 | VĐQG Brazil | 32 | 78 | 14 | 0 | 6,90 |
| Cruzeiro | 2018 | VĐQG Brazil | 19 | 934 | 1 | 1 | 6,68 |
| Vélez Sarsfield | 16/17 | VĐQG Argentina | 12 | 218 | 2 | 0 | 6,72 |
| Atlético Nacional | 2019 | VĐQG Colombia | 20 | 1740 | 7 | 2 | 7,05 |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 6 | 346 | 3 | 0 | 7,20 |
| LDU | — | Copa Sudamericana | 2 | 106 | 2 | 0 | 7,45 |
| Atlético Nacional | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,60 |
| Alianza Lima | — | Copa Sudamericana | 6 | 310 | 1 | 2 | 7,05 |
| Club Sporting Cristal | 2026 | Copa Sudamericana | 2 | 151 | 0 | 0 | 7,25 |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 3 | 0 | — |
| Grêmio | — | Copa Libertadores | 8 | 0 | 2 | 1 | — |
| Tianjin Jinmen Tiger | 2015 | VĐQG Trung Quốc | 16 | 539 | 8 | 5 | 7,50 |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 4 | 278 | 0 | 0 | 6,53 |
| Atlético Nacional | — | Copa Libertadores | 4 | 270 | 0 | 1 | 7,30 |
| Alianza Lima | — | Copa Libertadores | 6 | 515 | 0 | 1 | 6,65 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Hernán Barcos
Cao 189 cm, Hernán Barcos là tiền đạo người Argentina của Club Sporting Cristal. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 189 cm. Ở Club Sporting Cristal, anh khoác áo số 29.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 11/4/1984 (42 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Club Sporting Cristal
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Hernán Barcos thuộc biên chế CLB nào?
Tại Club Sporting Cristal, Hernán Barcos mang áo số 29, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 47 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Copa Sudamericana.
- Câu lạc bộ
- Club Sporting Cristal
- Số áo
- 29
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Hernán Barcos thi đấu ra sao mùa 2026?
Hernán Barcos đã chơi 2 trận với 151 phút trên sân mùa 2026 tại Copa Sudamericana. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,40. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,25.
- 2 Trận
- 151 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,40 xG
- 0,30 xA
- 3 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,25 Điểm trung bình
Hernán Barcos thi đấu thế nào gần đây?
Hernán Barcos chơi từ 60 phút trở lên ở 2 trong 2 trận ra sân gần nhất. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 7,25.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-07 | Red Bull Bragantino | 1–0 | 77 | 0/0 | 7,7 |
| 23-07 | Red Bull Bragantino | 0–0 | 74 | 0/0 | 6,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Hernán Barcos
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Hernán Barcos là từ Racing Club sang FK Crvena Zvezda theo dạng cho mượn ngày 01/07/2007. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 47 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2007 | Racing Club | FK Crvena Zvezda | Cho mượn |
| 1/1/2003 | Racing Club | Racing Reserve | Không công bố |
| 1/7/2003 | Racing Reserve | Racing Club | Không công bố |
| 1/2/2005 | Racing Club | Guaraní | Không công bố |
| 30/6/2006 | Guaraní | Racing Club | Không công bố |
| 4/7/2006 | Racing Club | CD Olmedo | Không công bố |
| 30/6/2007 | CD Olmedo | Racing Club | Không công bố |
| 1/7/2007 | Racing Club | FK Crvena zvezda | Cho mượn |
| 30/6/2008 | FK Crvena Zvezda | Racing Club | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2008 | Racing Club | Huracán | Cho mượn |
| 31/12/2008 | Huracán | Racing Club | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2009 | Racing Club | Shanghai Shenhua | Cho mượn |
| 30/6/2009 | Shanghai Shenhua | Racing Club | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2009 | Racing Club | Shenzhen | Cho mượn |
| 31/12/2009 | Shenzhen | Racing Club | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2010 | Racing Club | LDU | Không công bố |
| 1/2/2012 | LDU | Palmeiras | 2,7 triệu EUR |
| 8/2/2013 | Palmeiras | Grêmio | 1,5 triệu EUR |
| 13/2/2015 | Grêmio | Tianjin Jinmen Tiger | 2,6 triệu EUR |
| 1/2/2016 | Tianjin Jinmen Tiger | Sporting CP | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Hernán Barcos
- Hernán Barcos bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hernán Barcos 42 tuổi (sinh ngày 11/04/1984), cao 189 cm.
- Hernán Barcos ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Hernán Barcos ra sân 2 trận mùa 2026 tại Copa Sudamericana và ghi 0 bàn.
- Hernán Barcos đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Hernán Barcos hiện khoác áo Club Sporting Cristal, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Cập nhật lần cuối: 06:22 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.