
Ibrahim Amadou
Tiền vệ trung tâm ·
Chongqing Tonglianglong FC
Ibrahim Amadou từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Ibrahim Amadou được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 415 nghìn EUR khi đang ở Chongqing Tonglianglong FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2012 | Nancy U19 | Nancy 2 | Không công bố |
| 1/7/2013 | Nancy 2 | Nancy | Không công bố |
| 16/7/2015 | Nancy | Lille | 2,0 triệu EUR |
| 1/7/2018 | Lille | Sevilla | 14 triệu EUR |
| 7/8/2019 | Sevilla | Norwich City | Cho mượn |
| 30/1/2020 | Norwich City | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Sevilla | Leganés | Cho mượn |
| 20/7/2020 | Leganés | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 5/10/2020 | Sevilla | Angers | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Angers | Sevilla | Trở lại sau cho mượn |
| 13/1/2022 | Sevilla | Metz | Tự do |
| 1/9/2022 | Metz | Angers | Tự do |
| 30/3/2023 | Angers | Shanghai Shenhua | Tự do |
| 6/2/2026 | Shanghai Shenhua | Chongqing Tonglianglong FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Ibrahim Amadou: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Ibrahim Amadou thuộc biên chế Chongqing Tonglianglong FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 8 câu lạc bộ khác. Chặng hiện tại gắn với Chongqing Tonglianglong FC, nơi anh đến ngày 06/02/2026 từ Shanghai Shenhua theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, anh ra sân 20 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 kiến tạo sau 22 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Chongqing Tonglianglong FC. Tại Chongqing Tonglianglong FC, anh khoác áo số 10.
Anh cập bến Sevilla ngày 01/07/2018 từ Lille, phí 14 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 44 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn cùng 6 kiến tạo. Tổng cộng anh có 375 trận nằm trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2024 tại VĐQG Trung Quốc ở Shanghai Shenhua là mùa cao nhất trong dữ liệu với 2 bàn và 2 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Ibrahim Amadou
Ibrahim Amadou đang khoác áo Chongqing Tonglianglong FC ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 06/02/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 415 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Chongqing Tonglianglong FC
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 06/02/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Ibrahim Amadou
Cao 184 cm, Ibrahim Amadou là tiền vệ người Pháp của Chongqing Tonglianglong FC. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 6/4/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Chongqing Tonglianglong FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Ibrahim Amadou mùa 2026
Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, Ibrahim Amadou ra sân 20 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 79 phút mỗi trận ở mùa này.
- 20 Trận
- 1583 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,28 xG
- 17 Sút
- 13 Đường chuyền quyết định
- 6 Thẻ vàng
- 6,86 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Ibrahim Amadou
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Ibrahim Amadou đạt điểm trung bình 6,53 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 06-09 | Shanghai Shenhua | 1–3 | 56 | 0/0 | 6,3 |
| 29-08 | Henan FC | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 23-08 | Dalian Yingbo FC | 0–1 | 66 | 0/0 | 6,7 |
| 14-08 | Qingdao West Coast | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 02-08 | Shenzhen Peng City | 2–0 | 69 | 0/0 | 6,6 |
Ibrahim Amadou đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Ibrahim Amadou trải qua ít nhất 15 mùa có số liệu. Số liệu từng mùa cộng dồn: 10 bàn, 375 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nancy | 2012 | Ligue 1 | 11 | 1 | 0 | 0 | — |
| Lille | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sevilla | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 193 | 0 | 0 | 6,63 |
| Norwich City | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 762 | 0 | 0 | 6,65 |
| Angers | 2022 | Ligue 1 | 11 | 421 | 0 | 0 | 6,63 |
| Metz | 2021 | Ligue 1 | 11 | 814 | 1 | 0 | 6,84 |
| Angers | 2020 | Ligue 1 | 24 | 1513 | 0 | 0 | 6,61 |
| Lille | 2017 | Ligue 1 | 30 | 2412 | 0 | 0 | 6,85 |
| Lille | 2016 | Ligue 1 | 38 | 2955 | 1 | 0 | 6,99 |
| Lille | 2015 | Ligue 1 | 31 | 1664 | 1 | 0 | 7,07 |
| Leganés | 19/20 | La Liga | 15 | 772 | 0 | 0 | 6,67 |
| Sevilla | 18/19 | La Liga | 27 | 757 | 0 | 0 | 6,74 |
| Nancy | 2013 | Hạng Hai Pháp | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nancy | 2014 | Hạng Hai Pháp | 31 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lille | — | Coupe de France | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,70 |
| Lille | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Angers | — | Coupe de France | 4 | 326 | 2 | 0 | 7,07 |
| Angers | — | Coupe de France | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sevilla | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,80 |
| Norwich City | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Shanghai Shenhua | 2023 | VĐQG Trung Quốc | 28 | 2458 | 2 | 1 | 7,04 |
| Shanghai Shenhua | 2024 | VĐQG Trung Quốc | 27 | 2178 | 2 | 2 | 7,24 |
| Shanghai Shenhua | 2025 | VĐQG Trung Quốc | 16 | 585 | 0 | 1 | 6,81 |
| Chongqing Tonglianglong FC | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 22 | 1583 | 0 | 1 | 6,86 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Ibrahim Amadou
- Ibrahim Amadou đang khoác áo đội bóng nào?
- Chongqing Tonglianglong FC là CLB hiện tại của Ibrahim Amadou, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Ibrahim Amadou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ibrahim Amadou 33 tuổi (sinh ngày 06/04/1993), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Ibrahim Amadou mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc ghi nhận Ibrahim Amadou có 0 bàn qua 20 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Chongqing Tonglianglong FC
Cập nhật lần cuối: 15:45 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.