
Ignasi Miquel
Hậu vệ ·
Leganés
Chặng đường sự nghiệp Ignasi Miquel
Ignasi Miquel sinh ngày 28/09/1992, mang quốc tịch Tây Ban Nha; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 12 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời Arsenal U21 sang Arsenal, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Arsenal, dữ liệu ghi cho anh 15 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Arsenal tại Ngoại Hạng Anh ở mùa 11/12, năm anh bước sang tuổi 19. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Getafe đón anh ngày 04/08/2018 từ Málaga CF theo mức phí 5,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Granada ngày 26/07/2022 từ Getafe dưới dạng tự do. Cộng mọi giải, anh có 92 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 3 kiến tạo tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại Hạng Hai Tây Ban Nha cùng Huesca, với 4 bàn. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 16/17 tại Hạng Hai Tây Ban Nha ở CD Lugo, với 2 bàn. Tính trên 12 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 8 bàn cùng 4 kiến tạo. Anh có 441 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng hiện tại gắn với Leganés, nơi anh đến ngày 03/07/2025 từ Levante UD dưới dạng tự do. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, anh có 6 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 79 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Leganés. Hồ sơ hiện tại ở Leganés ghi anh khoác áo số 5 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Ignasi Miquel
Các đội Ignasi Miquel từng khoác áo theo dữ liệu gồm Arsenal, Granada, Getafe và 9 đội khác. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 8 bàn và 441 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 11/12 ở Arsenal.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arsenal | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 3 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 8 | 141 | 0 | 0 | — |
| Granada | 23/24 | La Liga | 35 | 2991 | 1 | 1 | 6,76 |
| Getafe | 21/22 | La Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Getafe | 18/19 | La Liga | 23 | 317 | 0 | 0 | 6,72 |
| Málaga CF | 17/18 | La Liga | 22 | 1775 | 0 | 0 | 6,68 |
| Arsenal | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | 11/12 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 39 | 0 | 0 | 7,30 |
| Norwich City | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 2026 | Club Friendlies | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| SD Ponferradina | 15/16 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 32 | 2144 | 0 | 0 | 6,95 |
| CD Lugo | 16/17 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 37 | 2852 | 2 | 1 | 7,24 |
| CD Lugo | 2017 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 16 | 1440 | 1 | 0 | 7,08 |
| Girona FC | 2019 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 24 | 1893 | 0 | 0 | 6,77 |
| Leganés | 2020 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 33 | 1704 | 0 | 0 | 6,92 |
| Huesca | 2021 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 2902 | 4 | 0 | 7,10 |
| Granada | 2022 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 35 | 2649 | 0 | 1 | 6,98 |
| Levante UD | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 17 | 702 | 0 | 0 | 6,97 |
| Granada | 2024 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 18 | 550 | 0 | 1 | 6,70 |
| Leganés | 2025 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 39 | 2279 | 0 | 0 | 6,87 |
| Leganés | 2026 | Hạng Hai Tây Ban Nha | 5 | 436 | 0 | 0 | 7,16 |
| Arsenal | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norwich City | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| SD Ponferradina | 15/16 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| CD Lugo | 17/18 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| Getafe | 18/19 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 5 | 270 | 0 | 0 | 6,93 |
| Girona FC | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 20/21 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huesca | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Granada | 22/23 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Granada | 23/24 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,50 |
| Granada | 24/25 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 90 | 0 | 0 | — |
| Leganés | 25/26 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Arsenal | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Ignasi Miquel là ai?
Ignasi Miquel mang áo số 5 của Leganés và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi chân thuận: trái. Hợp đồng với Leganés được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 28/9/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Tây Ban Nha
- Chiều cao
- 189 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Leganés
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Ignasi Miquel
Ignasi Miquel đã ra sân 6 trận cho Leganés ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 435 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Hạng Hai Tây Ban Nha.
- Câu lạc bộ
- Leganés
- Giải đấu
- Hạng Hai Tây Ban Nha
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 03/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Ignasi Miquel thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Ignasi Miquel góp mặt 6 trận trong màu áo Leganés. Thời lượng trung bình mỗi trận là 83 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 6 Trận
- 495 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,03 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Ignasi Miquel
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Ignasi Miquel tích luỹ 405 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,06 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Granada | 3–2 | 59 | 0/0 | 6,4 |
| 13-09 | CD Tenerife | 2–0 | 72 | 0/0 | 7,0 |
| 04-09 | UD Las Palmas | 0–0 | 94 | 0/0 | 7,3 |
| 29-08 | CD Eldense | 1–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 22-08 | Real Oviedo | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
Chuyển nhượng và giá trị của Ignasi Miquel
Ignasi Miquel gia nhập Arsenal theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2011. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 435 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | Arsenal U21 | Arsenal | Không công bố |
| 9/8/2013 | Arsenal | Leicester City | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Leicester City | Arsenal | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2014 | Arsenal | Norwich City | 1,9 triệu EUR |
| 30/7/2015 | Norwich City | SD Ponferradina | Tự do |
| 1/7/2016 | SD Ponferradina | CD Lugo | Tự do |
| 7/12/2017 | CD Lugo | Málaga CF | 500 nghìn EUR |
| 4/8/2018 | Málaga CF | Getafe | 5,0 triệu EUR |
| 13/8/2019 | Getafe | Girona FC | Cho mượn |
| 24/8/2020 | Girona FC | Getafe | Trở lại sau cho mượn |
| 16/9/2020 | Getafe | Leganés | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Leganés | Getafe | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Getafe | Huesca | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Huesca | Getafe | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2022 | Getafe | Granada | Tự do |
| 1/2/2025 | Granada | Levante UD | Tự do |
| 3/7/2025 | Levante UD | Leganés | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Ignasi Miquel
- Ignasi Miquel đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Ignasi Miquel hiện khoác áo Leganés, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Ignasi Miquel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Ignasi Miquel 33 tuổi (sinh ngày 28/09/1992), cao 189 cm.
- Ignasi Miquel có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Tây Ban Nha, Ignasi Miquel ghi 0 bàn sau 6 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Tây Ban Nha · Lịch thi đấu Leganés
Cập nhật lần cuối: 14:11 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.