
Jack Stephens
Hậu vệ ·
Southampton
Câu chuyện sự nghiệp Jack Stephens
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jack Stephens là ngày 01/07/2010, khi anh chuyển từ Plymouth Argyle U18 sang Plymouth Argyle — năm anh bước sang tuổi 16. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại FA Cup cùng Southampton, năm anh bước sang tuổi 17. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Swindon Town đón anh ngày 13/03/2014 từ Southampton theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn sau 50 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại Ngoại Hạng Anh cùng Southampton, với 1 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 10 bàn và 5 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 447 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Southampton bắt đầu ngày 31/05/2023, khi anh đến từ Bournemouth sau kỳ cho mượn. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh có 4 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 9 bàn cùng 5 kiến tạo qua 332 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Southampton. Trong đội hình Southampton, anh khoác áo số 5, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Hành trình sự nghiệp của Jack Stephens
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Jack Stephens có tên trong danh sách thi đấu 447 lần cho 5 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 10 bàn và 447 trận có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Southampton.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Southampton | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 23 | 1394 | 1 | 0 | 6,73 |
| Southampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 46 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bournemouth | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 30 | 1179 | 0 | 0 | 6,81 |
| Southampton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 811 | 0 | 0 | 6,66 |
| Southampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 38 | 1539 | 0 | 0 | 6,71 |
| Southampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2453 | 1 | 3 | 6,72 |
| Southampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 1702 | 1 | 0 | 6,63 |
| Southampton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 27 | 1979 | 2 | 0 | 6,82 |
| Southampton | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 20 | 1469 | 0 | 1 | 6,90 |
| Southampton | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2707 | 2 | 0 | 6,99 |
| Southampton | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 34 | 1776 | 0 | 0 | 7,00 |
| Middlesbrough | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 15 | 11 | 0 | 0 | 6,50 |
| Swindon Town | 13/14 | Hạng Ba Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 14/15 | Hạng Ba Anh | 39 | 0 | 1 | 0 | — |
| Coventry City | 15/16 | Hạng Ba Anh | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 11/12 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 16/17 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 5,70 |
| Southampton | 17/18 | FA Cup | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,48 |
| Southampton | 18/19 | FA Cup | 2 | 210 | 0 | 1 | 7,25 |
| Southampton | 19/20 | FA Cup | 3 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Southampton | 20/21 | FA Cup | 5 | 193 | 0 | 0 | 6,93 |
| Southampton | 21/22 | FA Cup | 4 | 420 | 0 | 0 | 6,68 |
| Bournemouth | 22/23 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,00 |
| Southampton | 23/24 | FA Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Southampton | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 8 | 277 | 0 | 0 | 6,63 |
| Middlesbrough | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 4 | 180 | 0 | 0 | 7,25 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,80 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 3 | 90 | 1 | 0 | 7,30 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southampton | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Jack Stephens: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 26/01/1994, Jack Stephens là hậu vệ và hiện thuộc Southampton. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 185 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 26/1/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Southampton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Jack Stephens
Tại Southampton, Jack Stephens mang áo số 5, hợp đồng ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu ghi nhận anh đến Southampton ngày 31/05/2023. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 910 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Southampton
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 31/05/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Jack Stephens
Sau 4 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Jack Stephens đóng góp 0 bàn. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,63. Mỗi trận anh có trung bình 69 phút trên sân.
- 4 Trận
- 277 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,52 xG
- 0,02 xA
- 4 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,63 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Jack Stephens
Hồ sơ ghi nhận 12 lần chuyển nhượng của Jack Stephens, gần nhất là từ Plymouth Argyle U18 sang Plymouth Argyle ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Southampton U21 sang Southampton ngày 01/07/2013, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | Plymouth Argyle U18 | Plymouth Argyle | Không công bố |
| 1/7/2013 | Southampton U21 | Southampton | Không công bố |
| 13/3/2014 | Southampton | Swindon Town | Cho mượn |
| 3/5/2014 | Swindon Town | Southampton | Cho mượn |
| 1/9/2014 | Southampton | Swindon Town | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Swindon Town | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/7/2015 | Southampton | Middlesbrough | Cho mượn |
| 4/1/2016 | Middlesbrough | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | Southampton | Coventry City | Cho mượn |
| 31/5/2016 | Coventry City | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/9/2022 | Southampton | Bournemouth | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Bournemouth | Southampton | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Jack Stephens
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Wrexham | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | Bristol City | 4–1 | Không vào sân | — | — |
| 08-09 | Swansea City | 3–1 | Không vào sân | — | — |
| 05-09 | Lincoln City | 1–1 | 94 | 0/0 | 6,9 |
| 01-09 | Birmingham City | 1–1 | Không vào sân | — | — |
Câu hỏi thường gặp về Jack Stephens
- Thành tích ghi bàn của Jack Stephens mùa 26/27 ra sao?
- Jack Stephens ra sân 4 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh và ghi 0 bàn.
- Jack Stephens đang khoác áo đội bóng nào?
- Jack Stephens hiện khoác áo Southampton, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Jack Stephens bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Jack Stephens 32 tuổi (sinh ngày 26/01/1994), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Southampton
Cập nhật lần cuối: 22:02 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.