
Jádson
Tiền vệ ·
Athletico
Các thương vụ chuyển nhượng của Jádson
Giá trị chuyển nhượng của Jádson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 1,0 triệu EUR khi đang ở Athletico (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Flamengo U17 | Botafogo | Tự do |
| 1/7/2013 | Botafogo | Udinese | 2,5 triệu EUR |
| 8/4/2015 | Udinese | Athletico | Không công bố |
| 30/6/2016 | Athletico | Udinese | Không công bố |
| 1/7/2016 | Udinese | Santa Cruz | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Santa Cruz | Udinese | Trở lại sau cho mượn |
| 3/1/2017 | Udinese | Ponte Preta | Không công bố |
| 8/1/2018 | Ponte Preta | Fluminense | Tự do |
| 3/1/2019 | Fluminense | Cruzeiro | Tự do |
| 14/1/2020 | Cruzeiro | Bahia | Cho mượn |
| 7/10/2020 | Bahia | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 2/7/2021 | Cruzeiro | Juventude | Tự do |
| 3/1/2026 | Juventude | Athletico | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Jádson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Jádson là ngày 01/01/2011, khi anh từ Flamengo U17 chuyển tới Botafogo theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 18 tuổi. Anh đến Athletico ngày 03/01/2026 từ Juventude. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có 22 lần ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 kiến tạo qua 57 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Athletico. Tại Athletico, anh mang áo số 16 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Ở Botafogo, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 38 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2012 ở Botafogo tại VĐQG Brazil, nơi anh có 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. Udinese đón anh ngày 01/07/2013 từ Botafogo, phí 2,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 43 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 02/07/2021, anh chuyển từ Cruzeiro sang Juventude dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 175 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn và 9 kiến tạo trong màu áo Juventude. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn và 11 kiến tạo. Tổng cộng anh có 525 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại VĐQG Brazil cùng Juventude, với 1 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 31.
Jádson thuộc biên chế CLB nào?
Tại Athletico, Jádson mang áo số 16, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Brazil.
- Câu lạc bộ
- Athletico
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 03/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Jádson
Jádson là tiền vệ 33 tuổi đang chơi cho Athletico. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Brazil.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 30/8/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 171 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Athletico
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Jádson
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Jádson ra sân 22 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 70 phút mỗi trận ở mùa này.
- 22 Trận
- 1536 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,32 xG
- 0,77 xA
- 5 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 6,75 Điểm trung bình
Phong độ Jádson các trận vừa qua
Jádson chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 5 trận ra sân gần nhất. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 81 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Bahia | 2–1 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| 12-09 | Coritiba | 3–3 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 06-09 | Cruzeiro | 3–1 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 30-08 | Fluminense | 3–3 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 24-08 | Botafogo | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Thống kê sự nghiệp Jádson
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Jádson là 2012 tại Botafogo. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 10 bàn và 525 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 4 | 346 | 0 | 0 | 7,28 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 6 | 152 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bahia | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 3 | 18 | 0 | 0 | 6,65 |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 3 | 150 | 0 | 0 | 6,70 |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 7 | 402 | 0 | 1 | 6,88 |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 1 | 90 | 0 | 0 | — |
| Athletico | 2026 | Copa do Brasil | 3 | 178 | 0 | 0 | 6,75 |
| Cruzeiro | 2020 | Hạng Hai Brazil | 24 | 554 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cruzeiro | 2021 | Hạng Hai Brazil | 6 | 25 | 0 | 0 | 6,50 |
| Juventude | 2023 | Hạng Hai Brazil | 34 | 2758 | 2 | 1 | 6,76 |
| Botafogo | 2012 | VĐQG Brazil | 36 | 0 | 1 | 0 | — |
| Athletico | 2015 | VĐQG Brazil | 26 | 65 | 0 | 0 | 6,50 |
| Santa Cruz | 2016 | VĐQG Brazil | 22 | 1055 | 0 | 0 | 6,46 |
| Athletico | 2016 | VĐQG Brazil | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,10 |
| Ponte Preta | 2017 | VĐQG Brazil | 33 | 920 | 0 | 0 | 6,77 |
| Fluminense | 2018 | VĐQG Brazil | 34 | 2712 | 2 | 1 | 6,79 |
| Cruzeiro | 2019 | VĐQG Brazil | 38 | 757 | 0 | 0 | 6,76 |
| Udinese | 14/15 | Serie A | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | 13/14 | Serie A | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2021 | VĐQG Brazil | 27 | 1707 | 0 | 0 | 6,87 |
| Juventude | 2022 | VĐQG Brazil | 34 | 2639 | 2 | 0 | 6,84 |
| Juventude | 2024 | VĐQG Brazil | 33 | 2851 | 1 | 5 | 7,13 |
| Juventude | 2025 | VĐQG Brazil | 35 | 2842 | 0 | 2 | 6,70 |
| Athletico | 2026 | VĐQG Brazil | 26 | 1536 | 0 | 1 | 6,75 |
| Bahia | 20/21 | VĐQG Brazil | 12 | 178 | 0 | 0 | 6,70 |
| Athletico | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Botafogo | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Cruz | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ponte Preta | — | Copa Sudamericana | 5 | 79 | 1 | 0 | 7,90 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 10 | 858 | 0 | 0 | 6,60 |
| Bahia | — | Copa Sudamericana | 2 | 13 | 0 | 0 | 6,50 |
| Udinese | — | Coppa Italia | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Udinese | — | Coppa Italia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 8 | 112 | 1 | 0 | 6,95 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Jádson
- Jádson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jádson 33 tuổi (sinh ngày 30/08/1993), cao 171 cm.
- Thành tích ghi bàn của Jádson mùa 2026 ra sao?
- Jádson ra sân 22 trận mùa 2026 tại VĐQG Brazil và ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo.
- Jádson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Jádson đang thuộc biên chế Athletico, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Athletico
Cập nhật lần cuối: 09:26 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.