
James Tavernier
Hậu vệ phải ·
Maccabi Tel Aviv
Các thương vụ chuyển nhượng của James Tavernier
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của James Tavernier là từ Newcastle United U21 sang Gateshead ngày 07/01/2011, phí không được công bố. Lượt liền trước trong hồ sơ: Newcastle United U21 sang Newcastle United ngày 01/07/2011, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/1/2011 | Newcastle United U21 | Gateshead | Không công bố |
| 1/7/2011 | Newcastle United U21 | Newcastle United | Không công bố |
| 11/8/2011 | Newcastle United | Carlisle United | Cho mượn |
| 16/11/2011 | Carlisle United | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 21/11/2011 | Newcastle United | Sheffield Wednesday | Cho mượn |
| 9/1/2012 | Sheffield Wednesday | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2012 | Newcastle United | Milton Keynes Dons | Cho mượn |
| 5/4/2012 | Milton Keynes Dons | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2013 | Newcastle United | Shrewsbury Town | Cho mượn |
| 10/8/2013 | Shrewsbury Town | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 28/11/2013 | Newcastle United | Rotherham United | Cho mượn |
| 31/5/2014 | Rotherham United | Newcastle United | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Newcastle United | Wigan Athletic | 100 nghìn EUR |
| 15/1/2015 | Wigan Athletic | Bristol City | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Bristol City | Wigan Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2015 | Wigan Athletic | Rangers | 250 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | Rangers | No team | Không công bố |
| 7/9/2026 | Rangers | Maccabi Tel Aviv | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp James Tavernier qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của James Tavernier trong dữ liệu là chặng đường qua 9 câu lạc bộ, tới Maccabi Tel Aviv ở chặng gần nhất. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 07/09/2026, khi anh rời Rangers sang Maccabi Tel Aviv dưới dạng chuyển nhượng tự do. Hồ sơ hiện tại ở Maccabi Tel Aviv ghi anh khoác áo số 2 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 07/01/2011, lúc anh chuyển từ Newcastle United U21 sang Gateshead, năm anh bước sang tuổi 20. Ngày 01/07/2011, anh từ Newcastle United U21 chuyển tới Newcastle United. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 24 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Newcastle United. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Ngoại Hạng Anh cùng Newcastle United, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Rangers đón anh ngày 20/07/2015 từ Wigan Athletic với phí 250 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 82 bàn và 70 kiến tạo qua 448 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 13/14 tại Hạng Ba Anh ở Rotherham United, với 5 bàn. Gộp 9 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 90 bàn và 70 kiến tạo. Tổng cộng anh có 564 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Scotland ở Rangers là mùa cao nhất trong dữ liệu với 17 bàn cùng 10 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 32.
CLB hiện tại của James Tavernier
James Tavernier đang khoác áo Maccabi Tel Aviv ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 07/09/2026. Trong đội, anh nhận áo số 2.
- Câu lạc bộ
- Maccabi Tel Aviv
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 07/09/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử James Tavernier
James Tavernier là hậu vệ mang quốc tịch Anh và đang thuộc biên chế Maccabi Tel Aviv. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 31/10/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 176 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Maccabi Tel Aviv
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của James Tavernier
Hồ sơ sự nghiệp của James Tavernier trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 11/12 cùng Newcastle United.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Rangers | 16/17 | VĐQG Scotland | 36 | 0 | 1 | 1 | — |
| Rangers | 17/18 | VĐQG Scotland | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 21/22 | VĐQG Scotland | 36 | 3126 | 9 | 13 | 7,77 |
| Rangers | 22/23 | VĐQG Scotland | 38 | 3357 | 16 | 9 | 7,63 |
| Newcastle United | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 540 | 1 | 1 | 7,35 |
| Rangers | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 17 | 882 | 0 | 1 | 6,91 |
| Rangers | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 498 | 2 | 1 | 7,10 |
| Rangers | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 1320 | 7 | 2 | 7,49 |
| Rangers | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,97 |
| Rangers | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 940 | 0 | 3 | 7,26 |
| Rangers | 25/26 | VĐQG Scotland | 36 | 2360 | 8 | 4 | 7,27 |
| Rangers | 24/25 | VĐQG Scotland | 34 | 2788 | 4 | 8 | 7,56 |
| Rangers | 23/24 | VĐQG Scotland | 38 | 3411 | 17 | 10 | 7,96 |
| Rangers | 20/21 | VĐQG Scotland | 33 | 2917 | 12 | 9 | 7,70 |
| Rangers | 19/20 | VĐQG Scotland | 26 | 1874 | 0 | 7 | 7,27 |
| Rangers | 18/19 | VĐQG Scotland | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 12/13 | Ngoại Hạng Anh | 13 | 2 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 614 | 1 | 0 | 6,76 |
| Rangers | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 368 | 0 | 0 | 6,60 |
| Rangers | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rangers | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 360 | 3 | 0 | 7,32 |
| Rangers | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 667 | 1 | 1 | 6,65 |
| Rangers | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 21 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 11/12 | Hạng Ba Anh | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Carlisle United | 11/12 | Hạng Ba Anh | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 11/12 | Hạng Ba Anh | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Shrewsbury Town | 13/14 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 13/14 | Hạng Ba Anh | 30 | 0 | 5 | 0 | — |
| Bristol City | 14/15 | Hạng Ba Anh | 21 | 0 | 3 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Newcastle United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về James Tavernier
- James Tavernier mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của James Tavernier là Anh.
- James Tavernier hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, James Tavernier đang thuộc biên chế Maccabi Tel Aviv, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- James Tavernier bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- James Tavernier 34 tuổi (sinh ngày 31/10/1991), cao 176 cm.
Cập nhật lần cuối: 12:38 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.