
Joshua King
Tiền đạo cắm ·
Al-Khaleej
Câu chuyện sự nghiệp Joshua King
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Joshua King là ngày 07/08/2010, khi anh từ Manchester United U21 chuyển tới Preston North End — năm anh bước sang tuổi 18. Borussia M'gladbach đón anh ngày 01/08/2011 từ Manchester United U21. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Hull City tại Hạng Nhất Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 22/11/2012, anh từ Manchester United U21 chuyển tới Blackburn Rovers. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 8 bàn sau 82 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Blackburn Rovers. Bournemouth đón anh ngày 01/07/2015 từ Blackburn Rovers theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 52 bàn và 16 kiến tạo sau 183 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại VĐQG Ả Rập Xê Út trong màu áo Al-Khaleej, khi anh có 20 bàn và 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 33 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 101 bàn cùng 27 kiến tạo qua 10 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 466 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Al-Khaleej ngày 15/07/2025 từ Toulouse dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 3 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 21 bàn và 2 kiến tạo qua 32 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Al-Khaleej. Hồ sơ hiện tại ở Al-Khaleej ghi anh khoác áo số 7 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Joshua King
Theo thống kê từng mùa, Joshua King ghi 101 bàn qua 466 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Bournemouth chiếm 39% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 10 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 842 | 4 | 1 | 6,91 |
| Fenerbahçe | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 274 | 0 | 0 | 6,48 |
| Fenerbahçe | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 378 | 2 | 1 | 6,95 |
| Al-Khaleej | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 29 | 2309 | 20 | 2 | 7,26 |
| Watford | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2266 | 5 | 3 | 6,77 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 16 | 159 | 0 | 0 | 6,51 |
| Bournemouth | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 26 | 2019 | 6 | 4 | 6,76 |
| Bournemouth | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2970 | 12 | 3 | 6,97 |
| Bournemouth | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 2453 | 8 | 3 | 6,87 |
| Bournemouth | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2719 | 16 | 2 | 7,00 |
| Bournemouth | 15/16 | Ngoại Hạng Anh | 31 | 1924 | 6 | 2 | 6,80 |
| Toulouse | 2024 | Ligue 1 | 28 | 1681 | 6 | 3 | 6,97 |
| Fenerbahçe | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 5 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 13 | 595 | 0 | 0 | 6,62 |
| Blackburn Rovers | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 23 | 0 | 1 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 35 | 105 | 2 | 0 | 7,15 |
| Blackburn Rovers | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 16 | 0 | 2 | 0 | — |
| Hull City | 11/12 | Hạng Nhất Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 11/12 | Bundesliga | 2 | 14 | 0 | 0 | — |
| Al-Khaleej | 26/27 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 3 | 253 | 1 | 0 | 6,73 |
| Fenerbahçe | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 11 | 328 | 3 | 1 | 7,19 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 242 | 4 | 1 | 7,93 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 151 | 0 | 0 | 6,68 |
| Norway | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 1 | 1 | — |
| Norway | 18/19 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 159 | 0 | 0 | 6,65 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 4 | 105 | 0 | 0 | 6,53 |
| Norway | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hull City | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 12/13 | FA Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackburn Rovers | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 3 | 0 | — |
| Bournemouth | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | 20/21 | FA Cup | 2 | 173 | 3 | 2 | 8,55 |
| Watford | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Toulouse | — | Coupe de France | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,65 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 41 | 1 | 0 | 8,20 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 3 | 17 | 0 | 0 | 6,50 |
| Bournemouth | — | Carabao Cup | 1 | 35 | 0 | 0 | 5,60 |
| Watford | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Joshua King
Sinh ngày 15/01/1992, Joshua King là tiền đạo và hiện thuộc Al-Khaleej. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Na Uy.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 15/1/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Al-Khaleej
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Joshua King
Joshua King đã ra sân 3 trận cho Al-Khaleej ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Anh cập bến Al-Khaleej từ 15/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Al-Khaleej
- Giải đấu
- VĐQG Ả Rập Xê Út
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 15/07/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Joshua King mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út của Joshua King: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,73. Mỗi trận anh có trung bình 84 phút trên sân.
- 3 Trận
- 253 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,98 xG
- 0,07 xA
- 8 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,73 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Joshua King
Joshua King có 253 phút thi đấu ở 3 trận ra sân gần nhất, đóng góp 1 bàn. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,73.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-08 | Abha | 1–1 | 73 | 1/0 | 7,4 |
| 22-08 | Al-Shabab | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 15-08 | Al-Taawoun | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,3 |
Lịch sử chuyển nhượng Joshua King
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Joshua King là từ Manchester United U21 sang Preston North End ngày 07/08/2010, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,2 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/8/2010 | Manchester United U21 | Preston North End | Không công bố |
| 1/8/2011 | Manchester United U21 | Borussia M'gladbach | Không công bố |
| 16/1/2012 | Manchester United U21 | Hull City | Không công bố |
| 22/11/2012 | Manchester United U21 | Blackburn Rovers | Không công bố |
| 2/1/2013 | Manchester United U21 | Blackburn Rovers | 1,2 triệu EUR |
| 1/7/2015 | Blackburn Rovers | Bournemouth | Tự do |
| 1/2/2021 | Bournemouth | Everton | Không công bố |
| 9/7/2021 | Everton | Watford | Tự do |
| 13/7/2022 | Watford | Fenerbahçe | Tự do |
| 29/8/2024 | Fenerbahçe | Toulouse | Tự do |
| 15/7/2025 | Toulouse | Al-Khaleej | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Joshua King
- Joshua King hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Joshua King đang thuộc biên chế Al-Khaleej, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Joshua King bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Joshua King 34 tuổi (sinh ngày 15/01/1992), cao 180 cm.
- Joshua King có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Joshua King ra sân 3 trận mùa 26/27 tại VĐQG Ả Rập Xê Út và ghi 1 bàn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ả Rập Xê Út · Lịch thi đấu Al-Khaleej
Cập nhật lần cuối: 03:31 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.