
Keno
Tiền đạo cánh trái ·
Coritiba
Keno: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Keno là ngày 01/01/2013, khi anh chuyển từ América-SE sang Botafogo-BA — năm anh bước sang tuổi 24. Anh cập bến Santa Cruz ngày 01/07/2014 từ Paraná Clube theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 10 bàn cùng 7 kiến tạo sau 37 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2015 ở Ponte Preta tại VĐQG Brazil, nơi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 26. Atlético Mineiro đón anh ngày 01/07/2020 từ Pyramids FC theo mức phí 2,2 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 106 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn cùng 16 kiến tạo trên mọi giải. Ngày 01/01/2023, anh rời Atlético Mineiro sang Fluminense với mức phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn cùng 15 kiến tạo qua 123 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fluminense.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 20/21 tại VĐQG Brazil ở Atlético Mineiro là mùa cao nhất trong dữ liệu với 10 bàn và 9 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 31 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 56 bàn cùng 44 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 371 lần có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Coritiba bắt đầu ngày 27/01/2026, khi anh đến từ Fluminense theo dạng cho mượn. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 7 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 12 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Coritiba. Hồ sơ hiện tại ở Coritiba ghi anh khoác áo số 20 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Sự nghiệp Keno theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Keno là 2015 tại Ponte Preta. Số liệu từng mùa cộng dồn: 56 bàn, 371 lần có tên trong danh sách. Riêng Fluminense chiếm 33% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 10 | 783 | 0 | 5 | 7,21 |
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 6 | 217 | 1 | 1 | 7,00 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 3 | 54 | 1 | 0 | 6,85 |
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 2 | 175 | 1 | 0 | 7,75 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 7 | 309 | 2 | 1 | 6,98 |
| Atlético Mineiro | — | Copa do Brasil | 2 | 52 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 2 | 160 | 2 | 0 | 7,60 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 3 | 154 | 1 | 1 | 7,47 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 8 | 158 | 1 | 0 | 6,86 |
| Atlas FC | — | Liga MX Clausura | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ponte Preta | 2015 | VĐQG Brazil | 15 | 225 | 0 | 1 | 6,62 |
| Santa Cruz | 2016 | VĐQG Brazil | 34 | 2932 | 10 | 7 | 6,99 |
| Palmeiras | 2017 | VĐQG Brazil | 37 | 1904 | 8 | 4 | 7,04 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 9 | 756 | 1 | 1 | 6,84 |
| Atlético Mineiro | 2021 | VĐQG Brazil | 24 | 1443 | 5 | 5 | 7,05 |
| Atlético Mineiro | 2022 | VĐQG Brazil | 29 | 1867 | 4 | 1 | 6,96 |
| Fluminense | 2023 | VĐQG Brazil | 25 | 1620 | 2 | 4 | 7,00 |
| Fluminense | 2024 | VĐQG Brazil | 30 | 1406 | 1 | 1 | 6,82 |
| Fluminense | 2025 | VĐQG Brazil | 32 | 520 | 1 | 2 | 6,81 |
| Coritiba | 2026 | VĐQG Brazil | 12 | 139 | 0 | 0 | 6,60 |
| Atlético Mineiro | 20/21 | VĐQG Brazil | 33 | 2563 | 10 | 9 | 7,32 |
| Ponte Preta | — | Copa Sudamericana | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Santa Cruz | — | Copa Sudamericana | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 7 | 241 | 1 | 1 | 7,20 |
| Atlas FC | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 8 | 102 | 1 | 0 | 6,40 |
| Palmeiras | — | Copa Libertadores | 4 | 253 | 2 | 0 | 7,47 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 7 | 396 | 1 | 0 | 7,07 |
| Atlético Mineiro | — | Copa Libertadores | 4 | 170 | 0 | 0 | 7,00 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Keno
Keno mang áo số 20 của Coritiba và chơi ở vị trí tiền đạo. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 174 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 10/9/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 20
- CLB hiện tại
- Coritiba
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Keno
Tại Coritiba, Keno mang áo số 20, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2026. Ngày chuyển đến Coritiba trong hồ sơ là 27/01/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 290 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Coritiba
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 20
- Gia nhập
- 27/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Keno
Mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Keno góp mặt 7 trận trong màu áo Coritiba. Mỗi trận anh có trung bình 20 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,88.
- 7 Trận
- 139 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,88 xG
- 0,03 xA
- 3 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Keno
Trong 3 trận ra sân gần nhất, Keno thi đấu tổng cộng 53 phút. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 18 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 16-08 | São Paulo | 1–1 | 16 | 0/0 | 6,7 |
| 08-08 | Chapecoense | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 31-07 | Cruzeiro | 0–1 | 11 | 0/0 | 6,7 |
| 26-07 | Red Bull Bragantino | 0–0 | 26 | 0/0 | 6,6 |
| 22-07 | Palmeiras | 1–3 | Không vào sân | — | — |
Chuyển nhượng và giá trị của Keno
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Keno là từ América-SE sang Botafogo-BA ngày 01/01/2013, phí không được công bố. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 290 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | América-SE | Botafogo-BA | Không công bố |
| 6/5/2013 | Botafogo-BA | Águia de Marabá FC | Không công bố |
| 1/1/2014 | Águia de Marabá FC | Paraná Clube | Không công bố |
| 1/7/2014 | Paraná Clube | Santa Cruz | Tự do |
| 31/12/2014 | Santa Cruz | EC São José | Cho mượn |
| 1/1/2015 | EC São José | Atlas FC | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Atlas FC | EC São José | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | EC São José | Ponte Preta | Cho mượn |
| 31/1/2016 | Ponte Preta | EC São José | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2016 | EC São José | Santa Cruz | Cho mượn |
| 31/12/2016 | Santa Cruz | EC São José | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2017 | EC São José | Palmeiras | 850 nghìn EUR |
| 1/7/2018 | Palmeiras | Pyramids FC | 8,5 triệu EUR |
| 1/7/2019 | Pyramids FC | Al-Jazira | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Al-Jazira | Pyramids FC | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2020 | Pyramids FC | Atlético Mineiro | 2,2 triệu EUR |
| 1/1/2023 | Atlético Mineiro | Fluminense | 1,0 triệu EUR |
| 27/1/2026 | Fluminense | Coritiba | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Coritiba | Fluminense | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Keno
- Thành tích ghi bàn của Keno mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Keno có 0 bàn qua 7 trận.
- Keno đang khoác áo đội bóng nào?
- Keno hiện khoác áo Coritiba, mang áo số 20 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Keno bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Keno 37 tuổi (sinh ngày 10/09/1989), cao 174 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Coritiba
Cập nhật lần cuối: 20:35 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.