
Kostas Fortounis
Tiền đạo ·
Olympiacos FC
Kostas Fortounis từng chuyển tới đâu?
Kostas Fortounis gia nhập AO Trikala theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/07/2008. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 1,6 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2008 | Olympiacos U20 | AO Trikala | Tự do |
| 1/7/2010 | AO Trikala | Asteras Aktor | 45 nghìn EUR |
| 1/7/2011 | Asteras Aktor | 1. FC Kaiserslautern | 250 nghìn EUR |
| 21/7/2014 | 1. FC Kaiserslautern | Olympiacos FC | 400 nghìn EUR |
| 30/8/2024 | Olympiacos FC | Al-Khaleej | Tự do |
| 1/7/2026 | Al-Khaleej | Olympiacos FC | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Kostas Fortounis
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Kostas Fortounis thuộc biên chế Olympiacos FC, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 2 câu lạc bộ khác. Anh đến Olympiacos FC ngày 01/07/2026 từ Al-Khaleej theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận anh có 2 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 329 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 48 bàn và 42 kiến tạo cho Olympiacos FC. Tại Olympiacos FC, anh khoác áo số 7 và có hợp đồng tới 30/06/2028.
Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2008, khi anh chuyển từ Olympiacos U20 sang AO Trikala theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh bước sang tuổi 16. 1. FC Kaiserslautern đón anh ngày 01/07/2011 từ Asteras Aktor, phí 250 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 32 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 4 kiến tạo trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Bundesliga cùng 1. FC Kaiserslautern, năm anh tròn 19 tuổi. Mùa đó anh có 4 kiến tạo. Ngày 30/08/2024, anh chuyển từ Olympiacos FC sang Al-Khaleej theo dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 19 bàn và 17 kiến tạo qua 59 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Al-Khaleej. Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 68 bàn cùng 63 kiến tạo. Tổng cộng anh có 420 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 15/16 tại VĐQG Hy Lạp cùng Olympiacos FC, với 18 bàn cùng 6 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 23 tuổi.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Kostas Fortounis
Kostas Fortounis đã ra sân 2 trận cho Olympiacos FC ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Ngày chuyển đến Olympiacos FC trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 7
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Kostas Fortounis: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Kostas Fortounis thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Hy Lạp của Olympiacos FC. Chân thuận của anh là chân cả hai.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 16/10/1992 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 7
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,6 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 26/27 của Kostas Fortounis
2 trận mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp mang về cho Kostas Fortounis 0 bàn sau 142 phút. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,29.
- 2 Trận
- 142 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,29 xG
- 0,82 xA
- 5 Sút
- 7 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 7,25 Điểm trung bình
Kostas Fortounis thi đấu thế nào gần đây?
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Kostas Fortounis đạt điểm trung bình 7,25 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 12-09 | OFI Crete | 0–1 | 75 | 0/0 | 6,8 |
| 05-09 | NPS Volos | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Asteras Aktor | 0–1 | Không vào sân | — | — |
| 22-08 | APS Atromitos Athinon | 1–0 | 67 | 0/0 | 7,7 |
Thống kê sự nghiệp Kostas Fortounis
Kostas Fortounis có tên trong danh sách thi đấu của Olympiacos FC nhiều nhất, 329 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Olympiacos FC chiếm 78% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 14/15 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 7 | 1 | — |
| Olympiacos FC | 15/16 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 0 | 18 | 6 | — |
| Olympiacos FC | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 26 | 0 | 5 | 3 | — |
| Olympiacos FC | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 1599 | 4 | 10 | 7,17 |
| Al-Khaleej | 24/25 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 30 | 2578 | 9 | 5 | 7,60 |
| Olympiacos FC | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 210 | 1 | 0 | 7,00 |
| Olympiacos FC | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 11 | 629 | 1 | 1 | 7,22 |
| Olympiacos FC | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 558 | 3 | 3 | 7,31 |
| Olympiacos FC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 86 | 0 | 0 | 6,97 |
| Olympiacos FC | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 189 | 0 | 0 | 6,88 |
| Olympiacos FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 494 | 1 | 5 | 7,92 |
| Olympiacos FC | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 1853 | 6 | 6 | 7,51 |
| Olympiacos FC | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 33 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 27 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Khaleej | 25/26 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 29 | 2546 | 10 | 12 | 7,66 |
| Olympiacos FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 344 | 0 | 0 | 6,80 |
| Olympiacos FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 281 | 0 | 2 | 6,76 |
| Olympiacos FC | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 386 | 0 | 2 | 6,80 |
| 1. FC Kaiserslautern | 11/12 | Bundesliga | 24 | 1507 | 0 | 4 | — |
| Olympiacos FC | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 9 | 789 | 2 | 3 | 7,64 |
| Olympiacos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 208 | 0 | 0 | 7,10 |
| Olympiacos FC | 2026 | Club Friendlies | 4 | 76 | 0 | 0 | 7,20 |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 11 | 645 | 1 | 2 | 7,43 |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 2 | 115 | 0 | 0 | 6,65 |
| Greece | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2016 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 2 | 1 | — |
| Greece | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 253 | 1 | 1 | 7,26 |
| Greece | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,35 |
| Greece | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2023 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| 1. FC Kaiserslautern | — | DFB Pokal | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 65 | 0 | 0 | 5,40 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Kostas Fortounis
- Kostas Fortounis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Kostas Fortounis 33 tuổi (sinh ngày 16/10/1992), cao 183 cm.
- Thành tích ghi bàn của Kostas Fortounis mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Kostas Fortounis có 0 bàn qua 2 trận.
- Kostas Fortounis đang khoác áo đội bóng nào?
- Kostas Fortounis hiện khoác áo Olympiacos FC, mang áo số 7 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Olympiacos FC
Cập nhật lần cuối: 22:30 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.