
Leonardo
Tiền đạo cắm ·
Shanghai Port
Câu lạc bộ và hợp đồng của Leonardo
Hợp đồng của Leonardo với Shanghai Port được ghi nhận đến 31/12/2027. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Trung Quốc. Ngày chuyển đến Shanghai Port trong hồ sơ là 21/01/2025.
- Câu lạc bộ
- Shanghai Port
- Giải đấu
- VĐQG Trung Quốc
- Số áo
- 45
- Gia nhập
- 21/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Leonardo
Sau 22 trận mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, Leonardo đóng góp 8 bàn và 2 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 2 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,89.
- 22 Trận
- 1728 Phút
- 8 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,87 xG
- 48 Sút
- 21 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,89 Điểm trung bình
Hồ sơ cầu thủ Leonardo
Leonardo là tiền đạo người Brazil 29 tuổi, hiện khoác áo Shanghai Port. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Trong đội hình Shanghai Port, anh mặc áo 45.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 28/5/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 45
- CLB hiện tại
- Shanghai Port
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,3 triệu EUR (ước tính)
Leonardo thi đấu thế nào gần đây?
Leonardo có 396 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 79 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 05-09 | Beijing Guoan | 0–0 | 70 | 0/0 | 6,7 |
| 28-08 | Shenzhen Peng City | 0–1 | 62 | 0/0 | 6,4 |
| 23-08 | Qingdao Hainiu | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 19-08 | Dalian Yingbo FC | 1–1 | 90 | 0/0 | 5,9 |
| 14-08 | Wuhan Three Towns | 2–3 | 84 | 0/0 | 6,3 |
Hành trình sự nghiệp của Leonardo
Hồ sơ sự nghiệp của Leonardo trải qua ít nhất 7 mùa có số liệu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2020 ở Urawa Red Diamonds. 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Shanghai Port.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ulsan HD | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 34 | 2237 | 11 | 4 | 6,86 |
| Urawa Red Diamonds | 2020 | VĐQG Nhật Bản | 29 | 1805 | 11 | 3 | 7,00 |
| Hebei | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 12 | 921 | 1 | 1 | 6,82 |
| Shandong Taishan | 2021 | VĐQG Trung Quốc | 9 | 418 | 1 | 0 | 6,70 |
| Changchun Yatai | 2023 | VĐQG Trung Quốc | 12 | 896 | 10 | 4 | 7,48 |
| Zhejiang | 2023 | VĐQG Trung Quốc | 16 | 1289 | 9 | 4 | 7,33 |
| Zhejiang | 2024 | VĐQG Trung Quốc | 29 | 2559 | 21 | 5 | 7,78 |
| Shanghai Port | 2025 | VĐQG Trung Quốc | 30 | 2330 | 21 | 6 | 7,49 |
| Shanghai Port | 2026 | VĐQG Trung Quốc | 22 | 1728 | 8 | 2 | 6,89 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Leonardo
Leonardo sinh ngày 28/05/1997, mang quốc tịch Brazil; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Anh đến Shanghai Port ngày 21/01/2025 từ Shandong Taishan với phí 875 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc ghi nhận anh ra sân 22 trận và ghi 8 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 29 bàn cùng 8 kiến tạo sau 52 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Shanghai Port. Tại Shanghai Port, anh mang áo số 45 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 17/01/2018, lúc anh từ Santos U23 chuyển tới Gainare Tottori, năm anh bước sang tuổi 21. Anh cập bến Urawa Red Diamonds ngày 04/01/2020 từ Albirex Niigata với phí 2,7 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 11 bàn và 3 kiến tạo qua 29 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Ngày 01/07/2023, anh được Shandong Taishan cho Zhejiang mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 30 bàn và 9 kiến tạo qua 45 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Zhejiang. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2025 tại VĐQG Trung Quốc trong màu áo Shanghai Port, khi anh có 21 bàn và 6 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 93 bàn và 29 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 193 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Các thương vụ chuyển nhượng của Leonardo
Dữ liệu chuyển nhượng của Leonardo gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 2,3 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/1/2018 | Santos U23 | Gainare Tottori | Không công bố |
| 6/1/2019 | Gainare Tottori | Albirex Niigata | 150 nghìn EUR |
| 4/1/2020 | Albirex Niigata | Urawa Red Diamonds | 2,7 triệu EUR |
| 22/2/2021 | Urawa Red Diamonds | Shandong Taishan | 2,1 triệu EUR |
| 30/7/2021 | Shandong Taishan | Hebei | Cho mượn |
| 10/1/2022 | Hebei | Shandong Taishan | Trở lại sau cho mượn |
| 24/2/2022 | Shandong Taishan | Ulsan HD | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Ulsan HD | Shandong Taishan | Trở lại sau cho mượn |
| 7/4/2023 | Shandong Taishan | Changchun Yatai | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Changchun Yatai | Shandong Taishan | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2023 | Shandong Taishan | Zhejiang | Cho mượn |
| 31/12/2023 | Zhejiang | Shandong Taishan | Cho mượn |
| 7/2/2024 | Shandong Taishan | Zhejiang | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Zhejiang | Shandong Taishan | Trở lại sau cho mượn |
| 21/1/2025 | Shandong Taishan | Shanghai Port | 875 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Leonardo
- Leonardo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Leonardo 29 tuổi (sinh ngày 28/05/1997), cao 180 cm.
- Thành tích ghi bàn của Leonardo mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Trung Quốc, Leonardo ghi 8 bàn sau 22 trận và có 2 kiến tạo.
- Leonardo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Shanghai Port là CLB hiện tại của Leonardo, mang áo số 45 và chơi ở vị trí tiền đạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc · Lịch thi đấu Shanghai Port
Cập nhật lần cuối: 15:02 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.