
Lucas Tousart
Tiền vệ trung tâm ·
Stade Brestois
Chặng đường sự nghiệp Lucas Tousart
Số liệu theo mùa của Lucas Tousart bắt đầu từ mùa 2014 cùng Valenciennes, năm anh tròn 17 tuổi. Mùa 2014 tại Hạng Hai Pháp ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2015, khi anh chuyển từ Valenciennes U19 sang Valenciennes, năm anh tròn 18 tuổi. Ở Valenciennes, dữ liệu ghi cho anh 18 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2014 đến 2015. Olympique Lyonnais đón anh ngày 31/08/2015 từ Valenciennes với phí 2,6 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 6 kiến tạo sau 187 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Hertha BSC đón anh ngày 27/01/2020 từ Olympique Lyonnais theo mức phí 25 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 102 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 2 kiến tạo trên mọi giải.
Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 1 trận cho France U23. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại Bundesliga cùng Hertha BSC, với 5 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 16 bàn cùng 10 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 397 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Stade Brestois bắt đầu ngày 01/09/2025, khi anh đến từ 1. FC Union Berlin. Trong mùa 2026 tại Ligue 1, anh có 5 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn sau 31 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Stade Brestois. Trong đội hình Stade Brestois, anh khoác áo số 29, có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp Lucas Tousart theo mùa
Hồ sơ sự nghiệp của Lucas Tousart trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 16 bàn, 397 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 596 | 1 | 2 | 7,11 |
| Olympique Lyonnais | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 765 | 0 | 0 | 7,04 |
| Stade Brestois | 2025 | Ligue 1 | 27 | 857 | 1 | 0 | 6,66 |
| Olympique Lyonnais | 2019 | Ligue 1 | 26 | 1762 | 2 | 2 | 6,88 |
| Olympique Lyonnais | 2018 | Ligue 1 | 35 | 1742 | 0 | 0 | 6,73 |
| Olympique Lyonnais | 2017 | Ligue 1 | 37 | 3137 | 0 | 0 | 6,82 |
| Olympique Lyonnais | 2016 | Ligue 1 | 33 | 1634 | 1 | 1 | 7,07 |
| Olympique Lyonnais | 2015 | Ligue 1 | 2 | 61 | 0 | 0 | 7,00 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 238 | 0 | 1 | 6,72 |
| Olympique Lyonnais | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 604 | 1 | 1 | 6,86 |
| Olympique Lyonnais | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 482 | 1 | 0 | 6,74 |
| Olympique Lyonnais | 16/17 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 58 | 0 | 0 | 7,60 |
| 1. FC Union Berlin | 24/25 | Bundesliga | 26 | 567 | 0 | 1 | 6,77 |
| 1. FC Union Berlin | 23/24 | Bundesliga | 26 | 1577 | 0 | 0 | 6,73 |
| Hertha BSC | 22/23 | Bundesliga | 33 | 2947 | 5 | 2 | 6,81 |
| Hertha BSC | 21/22 | Bundesliga | 33 | 2141 | 2 | 0 | 6,69 |
| Hertha BSC | 20/21 | Bundesliga | 31 | 2095 | 1 | 0 | 6,87 |
| Valenciennes | 2014 | Hạng Hai Pháp | 17 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| Valenciennes | 2015 | Hạng Hai Pháp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Brestois | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Brestois | 2026 | Ligue 1 | 3 | 118 | 0 | 0 | 6,37 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 210 | 0 | 0 | 6,87 |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 56 | 1 | 0 | 6,80 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,40 |
| 1. FC Union Berlin | — | DFB Pokal | 1 | 10 | 0 | 0 | 7,00 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 2 | 189 | 0 | 0 | 6,95 |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympique Lyonnais | — | Coupe de France | 5 | 378 | 0 | 0 | 6,54 |
| Stade Brestois | 25/26 | Coupe de France | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Lucas Tousart
Lucas Tousart là tiền vệ người Pháp 29 tuổi, hiện khoác áo Stade Brestois. Ràng buộc hợp đồng với Stade Brestois kéo dài đến 30/06/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 29/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 29
- CLB hiện tại
- Stade Brestois
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Lucas Tousart thuộc biên chế CLB nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Lucas Tousart gia nhập Stade Brestois ngày 01/09/2025. Stade Brestois hiện thi đấu tại Ligue 1 theo dữ liệu mùa gần nhất. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Stade Brestois
- Giải đấu
- Ligue 1
- Số áo
- 29
- Gia nhập
- 01/09/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Lucas Tousart
Lucas Tousart đã chơi 5 trận với 142 phút trên sân mùa 2026 tại Ligue 1. Mùa này anh tích luỹ 0,99 bàn thắng kỳ vọng (xG). Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,44.
- 5 Trận
- 142 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,99 xG
- 0,03 xA
- 4 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,44 Điểm trung bình
Lucas Tousart qua những trận gần nhất
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Lucas Tousart tích luỹ 142 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 28 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Auxerre | 2–1 | 12 | 0/0 | 6,4 |
| 13-09 | Paris Saint-Germain | 0–1 | 12 | 0/0 | 6,7 |
| 05-09 | Le Havre | 1–2 | 15 | 0/0 | 6,4 |
| 29-08 | Toulouse | 2–2 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 22-08 | Le Mans | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,2 |
Lucas Tousart chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Lucas Tousart là từ Valenciennes U19 sang Valenciennes ngày 01/01/2015, phí không được công bố. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 2,1 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2015 | Valenciennes U19 | Valenciennes | Không công bố |
| 31/8/2015 | Valenciennes | Olympique Lyonnais | 2,6 triệu EUR |
| 27/1/2020 | Olympique Lyonnais | Hertha BSC | 25 triệu EUR |
| 28/1/2020 | Hertha BSC | Olympique Lyonnais | Cho mượn |
| 30/6/2020 | Olympique Lyonnais | Hertha BSC | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2023 | Hertha BSC | 1. FC Union Berlin | 2,8 triệu EUR |
| 1/9/2025 | 1. FC Union Berlin | Stade Brestois | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Lucas Tousart
Dữ liệu đội tuyển của Lucas Tousart, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 1 trận cho France U23.
France U23 1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 16/7/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Lucas Tousart
- Lucas Tousart ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Ligue 1, Lucas Tousart ghi 0 bàn sau 5 trận.
- Lucas Tousart đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Stade Brestois là CLB hiện tại của Lucas Tousart, mang áo số 29 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Lucas Tousart bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Lucas Tousart 29 tuổi (sinh ngày 29/04/1997), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ligue 1 · Lịch thi đấu Stade Brestois
Cập nhật lần cuối: 09:51 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.