
Luciano Ospina
Trung vệ ·
Independiente Valle del Cauca
Chuyển nhượng và giá trị của Luciano Ospina
Giá trị chuyển nhượng của Luciano Ospina được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 48 nghìn EUR khi đang ở Independiente Valle del Cauca (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 14 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | — | Huracán | Không công bố |
| 2/1/2012 | Huracán | América de Cali | Cho mượn |
| 31/12/2012 | América de Cali | Huracán | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2013 | Huracán | Envigado FC | Cho mượn |
| 30/6/2013 | Envigado FC | Huracán | Trở lại sau cho mượn |
| 11/9/2013 | Huracán | UTA Arad | Cho mượn |
| 31/12/2013 | UTA Arad | Huracán | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2014 | Huracán | Leones FC | Không công bố |
| 1/1/2015 | Leones FC | Boyacá Chicó FC | Không công bố |
| 1/7/2015 | Boyacá Chicó FC | Fortaleza FC | Không công bố |
| 1/1/2017 | Fortaleza FC | Alianza Valledupar FC | Không công bố |
| 1/1/2020 | Alianza Valledupar FC | Millonarios | Cho mượn |
| 31/12/2020 | Millonarios | Alianza Valledupar FC | Trở lại sau cho mượn |
| 19/1/2025 | Alianza Valledupar FC | Independiente Yumbo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 27/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Luciano Ospina qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Luciano Ospina là ngày 01/01/2011, khi anh đầu quân cho Huracán — năm anh bước sang tuổi 20. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Independiente Valle del Cauca ở chặng gần nhất. Tại Independiente Valle del Cauca, anh khoác áo số 22.
Ngày 01/07/2015, anh chuyển từ Boyacá Chicó FC sang Fortaleza FC. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn sau 18 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Fortaleza FC. Ngày 01/01/2017, anh chuyển từ Fortaleza FC sang Alianza Valledupar FC. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 20 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Alianza Valledupar FC. Gộp 2 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn. Tổng cộng anh có 38 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2016 tại VĐQG Colombia trong màu áo Fortaleza FC, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 25 tuổi.
CLB hiện tại của Luciano Ospina
Ở tuổi 35, Luciano Ospina là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Independiente Valle del Cauca. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 48 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Independiente Valle del Cauca
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 19/01/2025
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Luciano Ospina: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Cao 190 cm, Luciano Ospina là hậu vệ người Colombia của Independiente Valle del Cauca. Anh mang áo số 22 tại Independiente Valle del Cauca.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 18/2/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 190 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Independiente Valle del Cauca
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp Luciano Ospina theo mùa
Các đội Luciano Ospina từng khoác áo theo dữ liệu gồm Alianza Valledupar FC, Fortaleza FC. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 38 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Alianza Valledupar FC | — | Copa Colombia | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fortaleza FC | 2016 | VĐQG Colombia | 18 | 1599 | 1 | 0 | 6,76 |
| Alianza Valledupar FC | 2024 | VĐQG Colombia | 12 | 718 | 0 | 0 | 6,78 |
| Alianza Valledupar FC | — | Copa Sudamericana | 6 | 196 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Luciano Ospina
- Luciano Ospina mang quốc tịch nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luciano Ospina mang quốc tịch Colombia.
- Luciano Ospina hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Independiente Valle del Cauca là CLB hiện tại của Luciano Ospina, mang áo số 22 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Luciano Ospina bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Luciano Ospina 35 tuổi (sinh ngày 18/02/1991), cao 190 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:25 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.