
Luka Jović
Tiền đạo ·
AEK Athens
Chặng đường sự nghiệp Luka Jović
Luka Jović sinh ngày 23/12/1997, mang quốc tịch Serbia; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2014, lúc anh chuyển từ FK Crvena zvezda U19 sang FK Crvena Zvezda, năm anh tròn 17 tuổi. Ở FK Crvena Zvezda, dữ liệu ghi cho anh 2 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 15/16. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 15/16 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Benfica, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Eintracht Frankfurt đón anh ngày 01/07/2017 từ Benfica. Ở đội này, hồ sơ ghi 40 bàn và 8 kiến tạo sau 105 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 18/19 tại Bundesliga trong màu áo Eintracht Frankfurt, khi anh có 17 bàn cùng 5 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 21. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 95 bàn và 17 kiến tạo qua 8 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 397 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 58 trận trong màu áo Serbia, kèm 5 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại AEK Athens bắt đầu ngày 05/08/2025, khi anh đến từ AC Milan theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh có 5 lần ra sân, ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 bàn và 1 kiến tạo qua 49 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo AEK Athens. Tại AEK Athens, anh khoác áo số 9 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Luka Jović đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Luka Jović có tên trong danh sách thi đấu 397 lần cho 8 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 95 bàn và 397 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 15/16 cùng Benfica.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Benfica | 15/16 | VĐQG Bồ Đào Nha | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,50 |
| Benfica | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,60 |
| FK Crvena Zvezda | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 14 | 953 | 10 | 1 | 7,26 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 164 | 1 | 0 | 7,07 |
| AEK Athens | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 2166 | 17 | 0 | 6,90 |
| AC Milan | 24/25 | Serie A | 21 | 568 | 2 | 0 | 6,76 |
| Fiorentina | 23/24 | Serie A | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| AC Milan | 23/24 | Serie A | 30 | 872 | 6 | 1 | 6,77 |
| Fiorentina | 22/23 | Serie A | 35 | 1536 | 6 | 3 | 6,80 |
| Real Madrid | 21/22 | La Liga | 27 | 358 | 1 | 3 | 6,72 |
| Real Madrid | 20/21 | La Liga | 12 | 155 | 0 | 0 | 6,57 |
| Real Madrid | 19/20 | La Liga | 27 | 438 | 2 | 1 | 6,75 |
| AC Milan | 23/24 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 30 | 0 | 0 | 7,10 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 113 | 0 | 0 | 6,57 |
| Real Madrid | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,30 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 127 | 0 | 0 | 6,60 |
| Benfica | 15/16 | Cúp C1 Châu Âu | 1 | 2 | 0 | 0 | — |
| Eintracht Frankfurt | 20/21 | Bundesliga | 19 | 888 | 4 | 0 | 6,77 |
| Eintracht Frankfurt | 18/19 | Bundesliga | 34 | 2253 | 17 | 5 | 7,14 |
| Eintracht Frankfurt | 17/18 | Bundesliga | 31 | 929 | 8 | 1 | 6,82 |
| Benfica | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 1 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | World Cup 2026 | 3 | 35 | 0 | 0 | 6,80 |
| SL Benfica B | 15/16 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 7 | 0 | 2 | 0 | — |
| SL Benfica B | 16/17 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 11 | 0 | 1 | 0 | — |
| Fiorentina | 22/23 | Cúp C3 Châu Âu | 17 | 688 | 6 | 0 | 6,91 |
| AEK Athens | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 12 | 746 | 3 | 1 | 6,85 |
| AEK Athens | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 311 | 2 | 0 | 7,13 |
| AEK Athens | 2026 | Club Friendlies | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 124 | 0 | 0 | 6,66 |
| Serbia | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 6 | 253 | 0 | 0 | 6,80 |
| Serbia | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 20/21 | UEFA Nations League | 6 | 270 | 2 | 1 | 7,77 |
| Serbia | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 203 | 2 | 0 | 7,03 |
| Serbia | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 367 | 0 | 1 | 6,53 |
| Serbia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2024 | UEFA Euro 2024 | 3 | 100 | 1 | 0 | 6,80 |
| Serbia | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2021 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,70 |
| Serbia | 2026 | Giao hữu quốc tế | 2 | 87 | 0 | 0 | 6,50 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 6 | 215 | 1 | 1 | 7,17 |
| Eintracht Frankfurt | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,40 |
| Fiorentina | — | Coppa Italia | 5 | 177 | 1 | 0 | 6,60 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,45 |
| AC Milan | — | Coppa Italia | 4 | 140 | 2 | 0 | 7,35 |
| Real Madrid | 19/20 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 3 | 102 | 0 | 0 | 6,47 |
| Real Madrid | 21/22 | Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha | 2 | 79 | 0 | 0 | 6,40 |
| AEK Athens | 26/27 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 225 | 1 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Luka Jović: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Luka Jović thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Serbia của AEK Athens. Anh mang áo số 9 tại AEK Athens. Hợp đồng với AEK Athens được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 23/12/1997 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- AEK Athens
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 9,3 triệu EUR (ước tính)
Luka Jović thuộc biên chế CLB nào?
Hợp đồng của Luka Jović với AEK Athens được ghi nhận đến 30/06/2027. Dữ liệu ghi nhận anh đến AEK Athens ngày 05/08/2025. Dữ liệu định giá anh khoảng 9,3 triệu EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- AEK Athens
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 05/08/2025
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 9,3 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 26/27 của Luka Jović
Luka Jović đã chơi 5 trận với 400 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 2,12. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 5 Trận
- 400 Phút
- 4 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 2,12 xG
- 0,26 xA
- 15 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,42 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Luka Jović
Luka Jović có 400 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất, đóng góp 4 bàn. Trung bình các trận đó, anh đạt 7,42 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | NPS Volos | 1–2 | 89 | 2/0 | 8,6 |
| 13-09 | Asteras Aktor | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 05-09 | Aris Thessaloniki | 5–0 | 68 | 0/0 | 6,4 |
| 30-08 | AE Kifisia | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,3 |
| 22-08 | POT Iraklis | 4–0 | 63 | 2/0 | 8,9 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Luka Jović
Dữ liệu chuyển nhượng của Luka Jović gồm 14 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 9,3 triệu EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2014 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 1/9/2023 | Fiorentina | AC Milan | 500 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 25/1/2016 | FK Crvena Zvezda | Apollon Limassol | 2,0 triệu EUR |
| 31/1/2016 | Apollon Limassol | Benfica | 6,6 triệu EUR |
| 1/7/2017 | Benfica | Eintracht Frankfurt | Không công bố |
| 30/6/2019 | Eintracht Frankfurt | Benfica | Không công bố |
| 1/7/2019 | Benfica | Eintracht Frankfurt | 22 triệu EUR |
| 2/7/2019 | Eintracht Frankfurt | Real Madrid | 63 triệu EUR |
| 14/1/2021 | Real Madrid | Eintracht Frankfurt | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Eintracht Frankfurt | Real Madrid | Trở lại sau cho mượn |
| 8/7/2022 | Real Madrid | Fiorentina | Tự do |
| 1/9/2023 | Fiorentina | Milan | 500 nghìn EUR |
| 5/8/2025 | AC Milan | AEK Athens | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Luka Jović
Ở các giải được dữ liệu theo dõi, Luka Jović có 58 trận trong màu áo Serbia.
Serbia 58 trận 5 bàn Lần gần nhất: 31/3/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Luka Jović
- Luka Jović hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Luka Jović hiện khoác áo AEK Athens, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Luka Jović bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Luka Jović 28 tuổi (sinh ngày 23/12/1997), cao 181 cm.
- Thành tích ghi bàn của Luka Jović mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Luka Jović có 4 bàn qua 5 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu AEK Athens
Cập nhật lần cuối: 12:20 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.