
Manoel
Trung vệ ·
América Mineiro
Chặng đường sự nghiệp Manoel
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Manoel thuộc biên chế América Mineiro, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2009, khi anh gia nhập Athletico, năm anh tròn 19 tuổi. Ở Athletico, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn qua 50 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2011 ở Athletico tại VĐQG Brazil, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 8 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 01/07/2014, anh rời Athletico sang Cruzeiro, phí 3,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 201 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn cùng 4 kiến tạo trong màu áo Cruzeiro.
Gộp 6 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 24 bàn cùng 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 499 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2020 tại Hạng Hai Brazil cùng Cruzeiro, với 5 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 30. Giai đoạn đang diễn ra tại América Mineiro bắt đầu ngày 13/05/2026, khi anh đến từ No team. Trong mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh ra sân 9 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 12 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo América Mineiro. Tại América Mineiro, anh mang áo số 26 và có hợp đồng tới 30/11/2026.
Hành trình sự nghiệp của Manoel
Manoel có tên trong danh sách thi đấu của Cruzeiro nhiều nhất, 201 lần theo dữ liệu từng mùa. Riêng Cruzeiro chiếm 40% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 6 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 5 | 180 | 1 | 0 | 7,85 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 7 | 246 | 1 | 0 | 7,08 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,57 |
| Cruzeiro | — | Copa do Brasil | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 4 | 357 | 1 | 0 | 6,83 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 8 | 527 | 1 | 0 | 6,88 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 4 | 151 | 0 | 0 | 6,73 |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fluminense | — | Copa do Brasil | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Cruzeiro | 2020 | Hạng Hai Brazil | 31 | 2205 | 5 | 2 | 7,13 |
| América Mineiro | 2026 | Hạng Hai Brazil | 12 | 762 | 0 | 0 | 6,77 |
| Athletico | 2011 | VĐQG Brazil | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | 2013 | VĐQG Brazil | 35 | 0 | 3 | 0 | — |
| Athletico | 2014 | VĐQG Brazil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | 2014 | VĐQG Brazil | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| Cruzeiro | 2015 | VĐQG Brazil | 37 | 1710 | 1 | 2 | 7,05 |
| Cruzeiro | 2016 | VĐQG Brazil | 21 | 1424 | 1 | 0 | 6,96 |
| Trabzonspor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | 2017 | VĐQG Brazil | 12 | 760 | 1 | 0 | 7,08 |
| Cruzeiro | 2018 | VĐQG Brazil | 36 | 1395 | 1 | 0 | 6,97 |
| Corinthians | 2019 | VĐQG Brazil | 33 | 2790 | 1 | 0 | 6,95 |
| Fluminense | 2021 | VĐQG Brazil | 34 | 730 | 1 | 0 | 6,65 |
| Fluminense | 2022 | VĐQG Brazil | 34 | 2456 | 4 | 1 | 6,95 |
| Fluminense | 2023 | VĐQG Brazil | 10 | 286 | 0 | 0 | 6,60 |
| Fluminense | 2024 | VĐQG Brazil | 25 | 1049 | 0 | 0 | 6,74 |
| Fluminense | 2025 | VĐQG Brazil | 19 | 346 | 0 | 0 | 6,64 |
| Cruzeiro | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 9 | 720 | 0 | 0 | 6,81 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 4 | 199 | 1 | 0 | 7,07 |
| Fluminense | — | Copa Sudamericana | 9 | 360 | 0 | 0 | 6,88 |
| Athletico | — | Copa Libertadores | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 7 | 90 | 0 | 0 | 7,90 |
| Cruzeiro | — | Copa Libertadores | 8 | 95 | 0 | 0 | 6,15 |
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 10 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Fluminense | — | Copa Libertadores | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Manoel
Manoel là hậu vệ mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế América Mineiro. Chân thuận của anh là chân phải. Ở América Mineiro, anh khoác áo số 26.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 26/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 182 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- América Mineiro
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Manoel đang khoác áo đội nào?
Manoel thi đấu cho América Mineiro tại Hạng Hai Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 110 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Dữ liệu ghi nhận anh đến América Mineiro ngày 13/05/2026.
- Câu lạc bộ
- América Mineiro
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 26
- Gia nhập
- 13/05/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Manoel mùa 2026
Manoel đã chơi 9 trận với 762 phút trên sân mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,77. Trung bình anh thi đấu 85 phút mỗi trận ở mùa này.
- 9 Trận
- 762 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xG
- 0,06 xA
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 2 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Manoel qua những trận gần nhất
Ở 3 trận ra sân gần nhất, Manoel đạt điểm trung bình 6,40 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 30-08 | Ponte Preta | 2–0 | Không vào sân | — | — |
| 20-08 | Grêmio Novorizontino | 3–0 | 45 | 0/0 | 6,4 |
| 16-08 | Athletic Club | 1–3 | Không vào sân | — | — |
| 08-08 | Botafogo-SP | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,1 |
| 26-07 | Goiás | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
Manoel chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Manoel gồm 9 lượt di chuyển được ghi nhận. Hồ sơ định giá anh khoảng 110 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | Athletico | Không công bố |
| 1/7/2014 | Athletico | Cruzeiro | 3,0 triệu EUR |
| 16/1/2019 | Cruzeiro | Corinthians | Cho mượn |
| 31/12/2019 | Corinthians | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2020 | Cruzeiro | Trabzonspor | Cho mượn |
| 31/7/2020 | Trabzonspor | Cruzeiro | Trở lại sau cho mượn |
| 14/4/2021 | Cruzeiro | Fluminense | Tự do |
| 1/1/2026 | Fluminense | No team | Không công bố |
| 13/5/2026 | No team | América Mineiro | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Manoel
- Manoel bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Manoel 36 tuổi (sinh ngày 26/02/1990), cao 182 cm.
- Thành tích ghi bàn của Manoel mùa 2026 ra sao?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Manoel ghi 0 bàn sau 9 trận.
- Manoel đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Manoel hiện khoác áo América Mineiro, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu América Mineiro
Cập nhật lần cuối: 19:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.