
Marcelo Carné
Thủ môn ·
Cuiabá
Marcelo Carné thi đấu ra sao mùa 2026?
Mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Marcelo Carné góp mặt 22 trận trong màu áo Cuiabá. Mùa này anh bị phạt 1 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,71.
- 22 Trận
- 1896 Phút
- 36 Cứu thua
- 16 Thủng lưới
- 1 Thẻ vàng
- 6,71 Điểm trung bình
Marcelo Carné qua những trận gần nhất
Marcelo Carné có 366 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Điểm trung bình của quãng này là 6,47.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 15-08 | Ceará | 1–3 | 6 | — |
| 09-08 | Fortaleza | 1–1 | 90 | 6,4 |
| 27-07 | Sport Recife | 1–1 | 90 | 6,5 |
| 23-07 | Atlético Goianiense | 0–1 | 90 | 6,9 |
| 17-07 | Juventude | 2–0 | 90 | 6,1 |
Hồ sơ cầu thủ Marcelo Carné
Marcelo Carné là thủ môn người Brazil 36 tuổi, hiện khoác áo Cuiabá. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 188 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: phải.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 6/2/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- Cuiabá
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Marcelo Carné đang khoác áo đội nào?
Tại Cuiabá, Marcelo Carné mang áo số 31, hợp đồng ghi nhận đến 30/11/2026. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Hạng Hai Brazil. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 165 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Cuiabá
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 31
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Marcelo Carné
Marcelo Carné có tên trong danh sách thi đấu của Juventude nhiều nhất, 75 lần theo dữ liệu từng mùa. Dữ liệu bao gồm 6 đội bóng khác nhau. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 2012 ở Flamengo.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Juventude | — | Copa do Brasil | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,38 |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 7 | 360 | 0 | 0 | 7,22 |
| Juventude | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CSA | — | Copa do Brasil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | 2026 | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2020 | Hạng Hai Brazil | 33 | 2880 | 0 | 0 | 7,04 |
| CSA | 2022 | Hạng Hai Brazil | 34 | 3011 | 0 | 0 | 7,09 |
| Cuiabá | 2026 | Hạng Hai Brazil | 22 | 1896 | 0 | 0 | 6,71 |
| Flamengo | 2012 | VĐQG Brazil | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Juventude | 2021 | VĐQG Brazil | 27 | 1890 | 0 | 0 | 6,77 |
| Estoril Praia | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 34 | 1980 | 0 | 0 | 7,09 |
| CS Marítimo | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 22 | 1470 | 0 | 0 | 6,81 |
| Estoril Praia | — | Taça da Liga | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Estoril Praia | 23/24 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Marcelo Carné
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Marcelo Carné là ngày 01/01/2011, khi anh rời Flamengo U20 sang Flamengo — năm anh bước sang tuổi 21. Quãng ở Flamengo được ghi bằng 11 lần có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2012. Juventude đón anh ngày 01/01/2019 từ Bonsucesso theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 75 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2022 tại Hạng Hai Brazil cùng CSA, với 34 lần, năm anh tròn 32 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 208 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại Cuiabá được ghi nhận ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, khi anh có 36 pha cứu thua sau 22 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 23 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Cuiabá. Tại Cuiabá, anh mang áo số 31 và có hợp đồng kéo dài đến 30/11/2026.
Chuyển nhượng và giá trị của Marcelo Carné
Dữ liệu chuyển nhượng của Marcelo Carné gồm 20 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Flamengo sang Boavista theo dạng cho mượn ngày 02/01/2011.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Flamengo U20 | Flamengo | Không công bố |
| 2/1/2011 | Flamengo | Boavista | Cho mượn |
| 30/4/2011 | Boavista | Flamengo | Cho mượn |
| 1/5/2011 | Flamengo | Duque de Caxias | Cho mượn |
| 30/11/2011 | Duque de Caxias | Flamengo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2012 | Flamengo | Boavista | Cho mượn |
| 31/3/2012 | Boavista | Flamengo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2013 | Flamengo | Tombense | Tự do |
| 1/1/2014 | Tombense | Boavista | Không công bố |
| 18/8/2014 | Boavista | Nova Iguaçu | Không công bố |
| 29/9/2014 | Nova Iguaçu | No team | Không công bố |
| 20/1/2015 | No team | Boavista | Không công bố |
| 25/1/2016 | Boavista | Brasília | Tự do |
| 1/1/2017 | Brasília | América de Teófilo Otoni | Không công bố |
| 30/6/2017 | América de Teófilo Otoni | Brasília | Không công bố |
| 1/7/2017 | Brasília | Audax-RJ | Cho mượn |
| 31/12/2017 | Audax-RJ | Brasília | Trở lại sau cho mượn |
| 17/5/2018 | Brasília | Bonsucesso | Tự do |
| 1/1/2019 | Bonsucesso | Juventude | Tự do |
| 19/1/2022 | Juventude | CSA | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marcelo Carné
- Marcelo Carné bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Marcelo Carné 36 tuổi (sinh ngày 06/02/1990), cao 188 cm.
- Marcelo Carné bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Marcelo Carné bắt 22 trận với 36 pha cứu thua và để thủng lưới 16 bàn.
- Marcelo Carné đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marcelo Carné đang thuộc biên chế Cuiabá, mang áo số 31 và chơi ở vị trí thủ môn.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Cuiabá
Cập nhật lần cuối: 13:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.