
Marcus Pedersen
Hậu vệ phải ·
Olympiacos FC
Câu chuyện thi đấu của Marcus Pedersen, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Marcus Pedersen sinh ngày 16/07/2000, mang quốc tịch Na Uy; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2017, lúc anh gia nhập Tromsø IL II, năm anh tròn 17 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 2018 ở Tromsø IL tại VĐQG Na Uy, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 6 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/01/2019, anh từ Tromsø IL II chuyển tới Tromsø IL. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 kiến tạo qua 29 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Tromsø IL.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 21/22 tại VĐQG Hà Lan ở Feyenoord là mùa cao nhất trong dữ liệu với 4 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 21. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2020 tại VĐQG Na Uy cùng Molde FK, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 20 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 16 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 288 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 45 trận trong màu áo Norway, kèm 1 bàn. Giai đoạn đang diễn ra tại Olympiacos FC bắt đầu ngày 29/08/2026, khi anh đến từ Torino theo mức phí 6,0 triệu EUR. Trong mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ra sân 1 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 4 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Olympiacos FC. Trong đội hình Olympiacos FC, anh khoác áo số 27, có hợp đồng tới 30/06/2030.
Marcus Pedersen đã khoác áo những đội nào?
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Marcus Pedersen có tên trong danh sách thi đấu 288 lần cho 6 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 4 bàn qua 288 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2018 cùng Tromsø IL.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Molde FK | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 548 | 0 | 2 | 6,70 |
| Feyenoord | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 404 | 0 | 0 | 6,43 |
| Torino | 25/26 | Serie A | 33 | 2138 | 1 | 2 | 6,54 |
| Torino | 24/25 | Serie A | 35 | 1377 | 0 | 0 | 6,52 |
| Sassuolo | 23/24 | Serie A | 33 | 1620 | 0 | 2 | 6,62 |
| Feyenoord | 24/25 | VĐQG Hà Lan | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,30 |
| Feyenoord | 23/24 | VĐQG Hà Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Feyenoord | 22/23 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2120 | 1 | 2 | 6,81 |
| Feyenoord | 21/22 | VĐQG Hà Lan | 32 | 2000 | 0 | 4 | 6,79 |
| Molde FK | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Norway | 2026 | World Cup 2026 | 5 | 236 | 1 | 0 | 6,55 |
| Feyenoord | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 18 | 540 | 0 | 0 | 6,61 |
| Olympiacos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,65 |
| Torino | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 590 | 0 | 1 | 7,06 |
| Norway | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 8 | 16 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 325 | 0 | 1 | 7,00 |
| Norway | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 288 | 0 | 0 | 6,50 |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 121 | 0 | 1 | 7,00 |
| Torino | 26/27 | Serie A | 1 | 70 | 0 | 0 | 7,00 |
| Norway | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 135 | 0 | 1 | 7,40 |
| Norway | 2024 | Giao hữu quốc tế | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,45 |
| Norway | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 64 | 0 | 0 | 6,60 |
| Norway | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 72 | 0 | 0 | 6,70 |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,70 |
| Tromsø IL | 2018 | VĐQG Na Uy | 6 | 16 | 0 | 0 | 6,80 |
| Tromsø IL | 2019 | VĐQG Na Uy | 23 | 620 | 0 | 1 | 6,55 |
| Molde FK | 2020 | VĐQG Na Uy | 26 | 1557 | 2 | 1 | 6,67 |
| Molde FK | 2021 | VĐQG Na Uy | 10 | 478 | 0 | 2 | 6,66 |
| Sassuolo | — | Coppa Italia | 2 | 135 | 0 | 0 | 7,10 |
| Torino | — | Coppa Italia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Torino | — | Coppa Italia | 3 | 203 | 0 | 0 | 6,90 |
| Torino | 26/27 | Coppa Italia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,80 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Marcus Pedersen
Marcus Pedersen là hậu vệ 26 tuổi đang chơi cho Olympiacos FC. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Na Uy. Marcus Pedersen sinh ngày 16/07/2000, hiện 26 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 16/7/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Marcus Pedersen đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Marcus Pedersen với Olympiacos FC được ghi nhận đến 30/06/2030. Olympiacos FC hiện thi đấu tại VĐQG Hy Lạp theo dữ liệu mùa gần nhất. Ngày chuyển đến Olympiacos FC trong hồ sơ là 29/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 29/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2030
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Marcus Pedersen mùa 26/27
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Marcus Pedersen ra sân 1 trận, ghi 0 bàn. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,60.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,13 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Lịch sử chuyển nhượng Marcus Pedersen
Giá trị chuyển nhượng của Marcus Pedersen được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 3,3 triệu EUR khi đang ở Olympiacos FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Olympiacos FC, 6,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/8/2026 | Torino | Olympiacos FC | 6,0 triệu EUR |
| 1/7/2017 | — | Tromsø IL II | Không công bố |
| 1/1/2019 | Tromsø IL II | Tromsø IL | Không công bố |
| 11/2/2020 | Tromsø IL | Molde FK | 240 nghìn EUR |
| 1/7/2021 | Molde FK | Feyenoord | 2,0 triệu EUR |
| 22/8/2023 | Feyenoord | Sassuolo | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Sassuolo | Feyenoord | Trở lại sau cho mượn |
| 22/8/2024 | Feyenoord | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2025 | Torino | Feyenoord | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2025 | Feyenoord | Torino | 3,6 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê đội tuyển của Marcus Pedersen
Tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, Marcus Pedersen có 45 trận cho Norway và ghi 1 bàn.
Norway 45 trận 1 bàn Lần gần nhất: 11/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Marcus Pedersen
- Marcus Pedersen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marcus Pedersen 26 tuổi (sinh ngày 16/07/2000), cao 178 cm.
- Thành tích ghi bàn của Marcus Pedersen mùa 26/27 ra sao?
- Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp ghi nhận Marcus Pedersen có 0 bàn qua 1 trận.
- Marcus Pedersen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Marcus Pedersen đang thuộc biên chế Olympiacos FC, mang áo số 27 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Olympiacos FC
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.