
Marllon
Trung vệ ·
Remo
Câu chuyện sự nghiệp Marllon qua từng mùa
Câu chuyện sự nghiệp của Marllon trong dữ liệu là chặng đường qua 8 câu lạc bộ, tới Remo ở chặng gần nhất. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2011, lúc anh từ Flamengo U20 chuyển tới Flamengo, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 18 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Flamengo. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Flamengo tại VĐQG Brazil ở mùa 2012, năm anh tròn 20 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 17 lần. Corinthians đón anh ngày 19/02/2018 từ Cianorte với phí 250 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 88 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 08/03/2021, anh chuyển từ Corinthians sang Cuiabá dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 5 bàn cùng 4 kiến tạo qua 167 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Cuiabá.
Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 8 bàn và 5 kiến tạo. Tổng cộng anh có 405 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2021 tại VĐQG Brazil cùng Cuiabá, với 2 bàn và 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Ở Remo, dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh ghi 2 bàn sau 26 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 1 bàn và 1 kiến tạo sau 29 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Remo. Tại Remo, anh khoác áo số 13 và có hợp đồng tới 31/12/2026.
Marllon đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Marllon trải qua ít nhất 11 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 8 bàn và 405 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 7 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,65 |
| Remo | 2026 | Copa do Brasil | 4 | 298 | 0 | 0 | 6,23 |
| Cruzeiro | 2020 | Hạng Hai Brazil | 10 | 33 | 0 | 0 | 6,90 |
| Flamengo | 2012 | VĐQG Brazil | 17 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ponte Preta | 2017 | VĐQG Brazil | 37 | 2722 | 0 | 0 | 6,97 |
| Corinthians | 2018 | VĐQG Brazil | 27 | 270 | 0 | 0 | 6,97 |
| Corinthians | 2019 | VĐQG Brazil | 16 | 360 | 0 | 0 | 6,97 |
| Bahia | 2019 | VĐQG Brazil | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | 2021 | VĐQG Brazil | 36 | 2293 | 2 | 1 | 6,92 |
| Cuiabá | 2022 | VĐQG Brazil | 37 | 3006 | 0 | 1 | 6,97 |
| Cuiabá | 2023 | VĐQG Brazil | 36 | 3240 | 1 | 1 | 6,89 |
| Cuiabá | 2024 | VĐQG Brazil | 35 | 2882 | 1 | 0 | 7,00 |
| Ceará | 2025 | VĐQG Brazil | 37 | 2091 | 2 | 0 | 6,88 |
| Remo | 2026 | VĐQG Brazil | 25 | 2259 | 1 | 1 | 6,60 |
| Corinthians | 20/21 | VĐQG Brazil | 23 | 603 | 0 | 0 | 6,49 |
| Ponte Preta | — | Copa Sudamericana | 6 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 6 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Cuiabá | — | Copa Sudamericana | 4 | 281 | 1 | 1 | 7,05 |
| Cuiabá | — | Copa Sudamericana | 8 | 551 | 0 | 0 | 7,00 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Marllon là ai?
Cao 184 cm, Marllon là hậu vệ người Brazil của Remo. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ. Ngày sinh trong hồ sơ là 16/04/1992 — năm nay 34 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 16/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 13
- CLB hiện tại
- Remo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Marllon
Marllon thi đấu cho Remo tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2026. Trong đội, anh nhận áo số 13.
- Câu lạc bộ
- Remo
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 13
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Marllon
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Marllon ra sân 26 trận, ghi 2 bàn và 1 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 5 thẻ vàng. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,64.
- 26 Trận
- 2349 Phút
- 2 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,86 xG
- 0,16 xA
- 11 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 6,64 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Marllon
Marllon chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Tổng cộng anh ghi 1 bàn trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Santos | 1–2 | 90 | 1/0 | 7,7 |
| 14-09 | Bahia | 2–1 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | Flamengo | 0–1 | 95 | 0/0 | 7,1 |
| 31-08 | Coritiba | 2–3 | 90 | 0/0 | 6,0 |
| 22-08 | Fluminense | 2–1 | 89 | 0/0 | 6,2 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Marllon
Marllon gia nhập Flamengo theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2011. Hồ sơ định giá anh khoảng 340 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2011 | Flamengo U20 | Flamengo | Không công bố |
| 1/1/2013 | Flamengo | Boavista | Cho mượn |
| 3/5/2013 | Boavista | Flamengo | Trở lại sau cho mượn |
| 2/8/2013 | Flamengo | Macaé | Cho mượn |
| 31/12/2013 | Macaé | Flamengo | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2014 | Flamengo | Rio Claro FC | Không công bố |
| 14/5/2014 | Rio Claro FC | Santa Cruz | Không công bố |
| 1/1/2015 | Santa Cruz | Capivariano | Tự do |
| 25/5/2015 | Capivariano | Atlético Goianiense | Cho mượn |
| 30/11/2015 | Atlético Goianiense | Capivariano | Cho mượn |
| 31/1/2016 | Capivariano | Atlético Goianiense | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2017 | Atlético Goianiense | Cianorte | Tự do |
| 23/1/2017 | Cianorte | Ponte Preta | Cho mượn |
| 1/12/2017 | Ponte Preta | Cianorte | Trở lại sau cho mượn |
| 19/2/2018 | Cianorte | Corinthians | 250 nghìn EUR |
| 7/7/2019 | Corinthians | Bahia | Cho mượn |
| 13/9/2019 | Bahia | Corinthians | Trở lại sau cho mượn |
| 9/3/2020 | Corinthians | Cruzeiro | Cho mượn |
| 9/10/2020 | Cruzeiro | Corinthians | Trở lại sau cho mượn |
| 8/3/2021 | Corinthians | Cuiabá | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Marllon
- Marllon đang khoác áo đội bóng nào?
- Remo là CLB hiện tại của Marllon, mang áo số 13 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Marllon bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Marllon 34 tuổi (sinh ngày 16/04/1992), cao 184 cm.
- Thành tích ghi bàn của Marllon mùa 2026 ra sao?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Brazil ghi nhận Marllon có 2 bàn qua 26 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Remo
Cập nhật lần cuối: 09:41 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.