
Massimo Luongo
Tiền vệ trung tâm ·
Millwall
Câu chuyện sự nghiệp Massimo Luongo
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Massimo Luongo là ngày 23/07/2012, khi anh chuyển từ Tottenham U21 sang Ipswich Town — năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Tottenham Hotspur được ghi bằng 2 trận nằm trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 11/12. Ngày 01/07/2015, anh chuyển từ Swindon Town sang Queens Park Rangers, phí 4,3 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn cùng 16 kiến tạo sau 164 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Queens Park Rangers.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 17/18 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Queens Park Rangers, khi anh có 6 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 34 bàn và 22 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 453 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ngày 04/08/2026, anh kết thúc kỳ cho mượn ở No team để về Millwall — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cho Millwall. Tại Millwall, anh có hợp đồng tới 30/06/2027.
Sự nghiệp thi đấu của Massimo Luongo qua các mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Massimo Luongo là 11/12 tại Tottenham Hotspur. Tổng cộng anh ghi 34 bàn qua 453 lần có tên trong danh sách thi đấu. 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Queens Park Rangers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Queens Park Rangers | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3084 | 1 | 3 | 7,09 |
| Queens Park Rangers | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 39 | 3388 | 6 | 3 | 6,99 |
| Ipswich Town | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 22 | 218 | 0 | 0 | 6,53 |
| Tottenham Hotspur | 11/12 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millwall | 25/26 | Hạng Nhất Anh | 9 | 567 | 0 | 0 | 6,83 |
| Ipswich Town | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 43 | 3173 | 3 | 0 | 7,06 |
| Middlesbrough | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 13 | 828 | 0 | 0 | 6,75 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 31 | 1479 | 3 | 0 | 6,57 |
| Queens Park Rangers | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 41 | 3620 | 3 | 4 | 6,86 |
| Queens Park Rangers | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 41 | 2308 | 0 | 6 | 7,00 |
| Ipswich Town | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2014 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,90 |
| Swindon Town | 12/13 | Hạng Ba Anh | 9 | 0 | 2 | 0 | — |
| Swindon Town | 13/14 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 6 | 0 | — |
| Swindon Town | 14/15 | Hạng Ba Anh | 37 | 0 | 6 | 2 | — |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | Hạng Ba Anh | 31 | 2290 | 1 | 4 | 7,03 |
| Ipswich Town | 22/23 | Hạng Ba Anh | 16 | 1144 | 2 | 0 | 7,00 |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 11 | 206 | 1 | 0 | 6,77 |
| Australia | — | World Cup Qualification AFC | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Australia | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 66 | 0 | 0 | 7,50 |
| Tottenham Hotspur | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Swindon Town | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | 18/19 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Sheffield Wednesday | 19/20 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sheffield Wednesday | 21/22 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 22/23 | FA Cup | 2 | 12 | 0 | 0 | 6,90 |
| Ipswich Town | 23/24 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ipswich Town | 24/25 | FA Cup | 3 | 179 | 0 | 0 | 6,80 |
| Swindon Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Queens Park Rangers | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,95 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Sheffield Wednesday | — | Carabao Cup | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,10 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 2 | 8 | 0 | 0 | 6,50 |
| Ipswich Town | — | Carabao Cup | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,90 |
| Millwall | — | Carabao Cup | 2 | 135 | 1 | 0 | 8,25 |
| Australia | — | AFC Asian Cup 2023 | 6 | 0 | 2 | 2 | — |
| Australia | — | AFC Asian Cup 2023 | 5 | 187 | 0 | 0 | 6,67 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Massimo Luongo
Massimo Luongo là tiền vệ 34 tuổi đang chơi cho Millwall. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Úc. Hồ sơ ghi Massimo Luongo chào đời ngày 25/09/1992, tức 34 tuổi.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 25/9/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Úc
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- CLB hiện tại
- Millwall
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Massimo Luongo thuộc biên chế CLB nào?
Massimo Luongo đang khoác áo Millwall ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 04/08/2026. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 290 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Millwall
- Gia nhập
- 04/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Massimo Luongo
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Massimo Luongo là từ No team trở lại Millwall sau kỳ cho mượn ngày 04/08/2026. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 290 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 4/8/2026 | No team | Millwall | Trở lại sau cho mượn |
| 23/7/2012 | Tottenham U21 | Ipswich Town | Không công bố |
| 28/3/2013 | Tottenham U21 | Swindon Town | Không công bố |
| 2/7/2013 | Tottenham U21 | Swindon Town | Không công bố |
| 1/9/2013 | Tottenham U21 | Swindon Town | 470 nghìn EUR |
| 1/7/2015 | Swindon Town | Queens Park Rangers | 4,3 triệu EUR |
| 8/8/2019 | Queens Park Rangers | Sheffield Wednesday | 1,1 triệu EUR |
| 1/7/2022 | Sheffield Wednesday | No team | Không công bố |
| 8/9/2022 | No team | Middlesbrough | Không công bố |
| 5/1/2023 | Middlesbrough | Ipswich Town | Tự do |
| 1/7/2025 | Ipswich Town | No team | Không công bố |
| 25/7/2025 | Ipswich Town | Millwall | Tự do |
| 1/7/2026 | Millwall | No team | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Massimo Luongo
- Massimo Luongo là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Massimo Luongo là Úc.
- Massimo Luongo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Massimo Luongo hiện khoác áo Millwall, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Massimo Luongo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Massimo Luongo 34 tuổi (sinh ngày 25/09/1992), cao 174 cm.
Cập nhật lần cuối: 22:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.