
Mats Møller Dæhli
Tiền vệ ·
Molde FK
Mats Møller Dæhli thuộc biên chế CLB nào?
Mats Møller Dæhli thi đấu cho Molde FK tại VĐQG Na Uy theo dữ liệu mùa gần nhất. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/12/2027. Dữ liệu định giá anh khoảng 860 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Molde FK
- Giải đấu
- VĐQG Na Uy
- Số áo
- 17
- Gia nhập
- 31/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Mats Møller Dæhli
Mats Møller Dæhli đã chơi 12 trận với 770 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Na Uy. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,18. Thời lượng trung bình mỗi trận là 64 phút.
- 12 Trận
- 770 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 1,01 xA
- 2 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,18 Điểm trung bình
Tiểu sử Mats Møller Dæhli
Mats Møller Dæhli là tiền vệ người Na Uy 31 tuổi, hiện khoác áo Molde FK. Mats Møller Dæhli sinh ngày 02/03/1995, hiện 31 tuổi. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 2/3/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Na Uy
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Molde FK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,9 triệu EUR (ước tính)
Phong độ Mats Møller Dæhli các trận vừa qua
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Mats Møller Dæhli thi đấu tổng cộng 164 phút. Điểm trung bình của quãng này là 7,22.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Aalesunds FK | 1–2 | 55 | 0/0 | 7,8 |
| 13-09 | HamKam | 1–5 | 28 | 0/0 | 6,7 |
| 06-09 | KFUM Oslo | 2–0 | 52 | 0/0 | 7,5 |
| 30-08 | Vålerenga IF | 3–4 | 29 | 0/0 | 6,9 |
| 16-08 | Tromsø IL | 3–2 | Không vào sân | — | — |
Thống kê sự nghiệp Mats Møller Dæhli
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Mats Møller Dæhli có tên trong danh sách thi đấu 161 lần cho 6 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 3 bàn và 161 trận có tên trong danh sách thi đấu. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 13/14 ở Molde FK.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| KRC Genk | 19/20 | VĐQG Bỉ | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| KRC Genk | 20/21 | VĐQG Bỉ | 9 | 200 | 0 | 0 | 6,50 |
| Molde FK | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 15 | 598 | 1 | 0 | — |
| Molde FK | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cardiff City | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| SC Freiburg | 16/17 | Bundesliga | 6 | 23 | 0 | 0 | 6,50 |
| SC Freiburg | 14/15 | Bundesliga | 4 | 180 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 352 | 0 | 0 | 7,05 |
| Molde FK | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 584 | 1 | 0 | 6,81 |
| Molde FK | 2026 | Club Friendlies | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 201 | 0 | 0 | 6,63 |
| Norway | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 132 | 0 | 0 | 6,84 |
| Norway | 2013 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2014 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 20/21 | UEFA Nations League | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,30 |
| Norway | 22/23 | UEFA Nations League | 5 | 92 | 0 | 0 | 6,67 |
| Norway | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Norway | 2022 | Giao hữu quốc tế | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,80 |
| Molde FK | 2013 | VĐQG Na Uy | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Molde FK | 2024 | VĐQG Na Uy | 23 | 1782 | 0 | 3 | 7,30 |
| Molde FK | 2025 | VĐQG Na Uy | 24 | 1901 | 0 | 2 | 7,20 |
| Molde FK | 2026 | VĐQG Na Uy | 13 | 715 | 0 | 0 | 7,13 |
| SC Freiburg | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 1 | 98 | 0 | 0 | 7,20 |
| FC St. Pauli | — | DFB Pokal | 2 | 195 | 0 | 1 | 7,90 |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 2 | 205 | 0 | 0 | 6,50 |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 4 | 302 | 0 | 1 | 7,20 |
| 1. FC Nürnberg | — | DFB Pokal | 2 | 56 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cardiff City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Mats Møller Dæhli: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mats Møller Dæhli sinh ngày 02/03/1995, mang quốc tịch Na Uy; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Anh đến Molde FK ngày 31/01/2024 từ 1. FC Nürnberg với phí 1,6 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Na Uy ghi nhận anh có 12 lần ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 94 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 5 kiến tạo cho Molde FK. Trong đội hình Molde FK, anh mang áo số 17, có hợp đồng tới 31/12/2027.
Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Molde FK tại Cúp C2 Châu Âu ở mùa 13/14, năm anh bước sang tuổi 18. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Cardiff City đón anh ngày 11/01/2014 từ Molde FK với phí 3,0 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 31 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trên mọi giải. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2024 tại VĐQG Na Uy cùng Molde FK, với 3 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 29 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn và 7 kiến tạo. Cùng quãng đó là 161 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Mats Møller Dæhli
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mats Møller Dæhli rời Manchester United U18 để tới Molde FK (03/07/2013). Tổng cộng có 11 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 3/7/2013 | Manchester United U18 | Molde FK | Không công bố |
| 11/1/2014 | Molde FK | Cardiff City | 3,0 triệu EUR |
| 1/1/2015 | Cardiff City | SC Freiburg | 1,5 triệu EUR |
| 18/1/2017 | SC Freiburg | FC St. Pauli | Không công bố |
| 30/6/2018 | FC St. Pauli | SC Freiburg | Không công bố |
| 1/7/2018 | SC Freiburg | FC St. Pauli | 600 nghìn EUR |
| 4/1/2020 | FC St. Pauli | KRC Genk | 2,5 triệu EUR |
| 25/1/2021 | KRC Genk | 1. FC Nürnberg | Cho mượn |
| 30/6/2021 | 1. FC Nürnberg | KRC Genk | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | KRC Genk | 1. FC Nürnberg | 1,5 triệu EUR |
| 31/1/2024 | 1. FC Nürnberg | Molde FK | 1,6 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Mats Møller Dæhli
- Mats Møller Dæhli ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Na Uy ghi nhận Mats Møller Dæhli có 0 bàn qua 12 trận.
- Mats Møller Dæhli đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Mats Møller Dæhli đang thuộc biên chế Molde FK, mang áo số 17 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Mats Møller Dæhli bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Mats Møller Dæhli 31 tuổi (sinh ngày 02/03/1995), cao 177 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy · Lịch thi đấu Molde FK
Cập nhật lần cuối: 15:55 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.