
Chuyển nhượng và giá trị của Max
Max gia nhập Flamengo theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 01/01/2021. Lượt liền trước trong hồ sơ: Flamengo sang Cuiabá theo dạng cho mượn ngày 20/09/2021.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2021 | Flamengo U20 | Flamengo | Không công bố |
| 20/9/2021 | Flamengo | Cuiabá | Cho mượn |
| 31/12/2021 | Cuiabá | Flamengo | Trở lại sau cho mượn |
| 6/1/2022 | Flamengo | Colorado Rapids | 910 nghìn EUR |
| 11/1/2024 | Colorado Rapids | Cuiabá | 800 nghìn EUR |
| 16/1/2026 | Cuiabá | Sport Recife | Cho mượn |
| 30/6/2026 | Sport Recife | Cuiabá | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2026 | Cuiabá | Chapecoense | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Chapecoense | Cuiabá | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Max, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ngoài Chapecoense, CLB hiện tại, hồ sơ của Max còn ghi số liệu ở 4 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Chapecoense bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh đến từ Cuiabá theo dạng cho mượn. Trong mùa 2026 tại VĐQG Brazil, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Chapecoense. Trong đội hình Chapecoense, anh mang áo số 22, có hợp đồng tới 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2021, lúc anh chuyển từ Flamengo U20 sang Flamengo, năm anh bước sang tuổi 20. Hồ sơ ghi cho anh 19 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Flamengo. Ngày 20/09/2021, anh rời Flamengo sang Cuiabá theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 bàn và 4 kiến tạo sau 90 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Cuiabá. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2021 tại VĐQG Brazil cùng Cuiabá, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn. Anh cập bến Colorado Rapids ngày 06/01/2022 từ Flamengo với phí 910 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 45 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại Hạng Hai Brazil cùng Cuiabá, với 2 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 24. Tính trên 5 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 5 bàn cùng 5 kiến tạo. Anh có 173 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy.
CLB hiện tại của Max
Max thi đấu cho Chapecoense tại VĐQG Brazil theo dữ liệu mùa gần nhất. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 640 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Chapecoense
- Giải đấu
- VĐQG Brazil
- Số áo
- 22
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Max là ai?
Max là tiền vệ mang quốc tịch Brazil và đang thuộc biên chế Chapecoense. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 11/5/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 22
- CLB hiện tại
- Chapecoense
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,6 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Max
Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Max ra sân 2 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 64 phút trên sân.
- 2 Trận
- 128 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,01 xA
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,65 Điểm trung bình
Phong độ Max các trận vừa qua
Max đã khoác áo những đội nào?
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Max là 2021 tại Cuiabá. Số liệu từng mùa cộng dồn: 5 bàn, 173 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Flamengo | — | Copa do Brasil | 3 | 33 | 0 | 0 | 6,80 |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 1 | 40 | 0 | 0 | — |
| Chapecoense | 2026 | Copa do Brasil | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sport Recife | 2026 | Copa do Brasil | 3 | 72 | 0 | 0 | — |
| Cuiabá | 2025 | Hạng Hai Brazil | 35 | 2450 | 2 | 4 | 6,99 |
| Sport Recife | 2026 | Hạng Hai Brazil | 12 | 11 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cuiabá | 2021 | VĐQG Brazil | 15 | 1004 | 1 | 0 | 6,81 |
| Flamengo | 2021 | VĐQG Brazil | 11 | 57 | 0 | 0 | 6,57 |
| Cuiabá | 2024 | VĐQG Brazil | 31 | 1258 | 1 | 0 | 6,83 |
| Chapecoense | 2026 | VĐQG Brazil | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,65 |
| Colorado Rapids | 2022 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 917 | 0 | 1 | 6,67 |
| Colorado Rapids | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 11 | 663 | 1 | 0 | 6,96 |
| Cuiabá | — | Copa Sudamericana | 6 | 289 | 0 | 0 | 6,98 |
| Flamengo | — | Copa Libertadores | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Max
- Max bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Max 25 tuổi (sinh ngày 11/05/2001), cao 187 cm.
- Max có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Brazil, Max ghi 0 bàn sau 2 trận.
- Max hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Max đang thuộc biên chế Chapecoense, mang áo số 22 và chơi ở vị trí tiền vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Brazil · Lịch thi đấu Chapecoense
Cập nhật lần cuối: 06:15 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.