
Max Meyer
Tiền vệ tấn công ·
SC Rot-Weiß Oberhausen
Câu chuyện thi đấu của Max Meyer, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Max Meyer thuộc biên chế SC Rot-Weiß Oberhausen, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở FC Schalke 04 tại Cúp C1 Châu Âu, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 2 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 17 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh chuyển từ FC Schalke 04 U19 sang FC Schalke 04, năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 221 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 22 bàn và 13 kiến tạo trong màu áo FC Schalke 04.
Gộp 7 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 41 bàn cùng 24 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 440 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 22/23 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC Luzern, với 10 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 27. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 31/08/2026, khi anh rời APOEL Nicosia sang SC Rot-Weiß Oberhausen dưới dạng chuyển nhượng tự do. Tại SC Rot-Weiß Oberhausen, anh có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2028.
Thống kê sự nghiệp Max Meyer
Hồ sơ sự nghiệp của Max Meyer trải qua ít nhất 13 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại FC Schalke 04. 50% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở FC Schalke 04.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Fenerbahçe | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 18 | 221 | 0 | 0 | 6,46 |
| FC Luzern | 22/23 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 28 | 2296 | 10 | 5 | 7,27 |
| FC Schalke 04 | 15/16 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 325 | 1 | 2 | 7,16 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 647 | 1 | 1 | 6,93 |
| Fenerbahçe | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 157 | 1 | 0 | 6,72 |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 23/24 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 36 | 2217 | 6 | 1 | 7,07 |
| Crystal Palace | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Crystal Palace | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 655 | 0 | 0 | 6,56 |
| Crystal Palace | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 1410 | 1 | 2 | 6,77 |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Cúp C1 Châu Âu | 8 | 336 | 1 | 0 | 6,65 |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 528 | 0 | 0 | 6,26 |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 5 | 0 | 0 | — |
| 1. FC Köln | 20/21 | Bundesliga | 18 | 373 | 0 | 0 | 6,72 |
| FC Schalke 04 | 17/18 | Bundesliga | 30 | 1730 | 0 | 0 | 6,97 |
| FC Schalke 04 | 16/17 | Bundesliga | 28 | 1667 | 1 | 1 | 6,72 |
| FC Schalke 04 | 15/16 | Bundesliga | 33 | 2323 | 5 | 4 | 6,85 |
| FC Schalke 04 | 14/15 | Bundesliga | 34 | 1865 | 5 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | 13/14 | Bundesliga | 33 | 1819 | 6 | 3 | 7,40 |
| FC Schalke 04 | 12/13 | Bundesliga | 12 | 74 | 0 | 0 | — |
| FC Midtjylland | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 10 | 251 | 0 | 0 | 6,64 |
| FC Midtjylland | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 106 | 0 | 1 | 6,50 |
| FC Luzern | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 360 | 0 | 2 | 7,07 |
| APOEL Nicosia | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 7 | 100 | 0 | 0 | 6,60 |
| Germany | — | World Cup Qualification UEFA | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2014 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Germany | 2016 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Crystal Palace | 18/19 | FA Cup | 4 | 349 | 1 | 0 | 7,05 |
| Crystal Palace | 19/20 | FA Cup | 1 | 39 | 0 | 0 | 6,40 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 3 | 60 | 0 | 1 | 5,90 |
| FC Schalke 04 | — | DFB Pokal | 5 | 263 | 1 | 1 | 7,12 |
| 1. FC Köln | — | DFB Pokal | 1 | 75 | 0 | 0 | 7,20 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,07 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,80 |
| Crystal Palace | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Max Meyer là ai?
Sinh ngày 18/09/1995, Max Meyer là tiền vệ và hiện thuộc SC Rot-Weiß Oberhausen. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 173 cm. Hồ sơ ghi chân thuận: cả hai.
- Vị trí
- Tiền vệ tấn công
- Ngày sinh
- 18/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Đức
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- CLB hiện tại
- SC Rot-Weiß Oberhausen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Max Meyer đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Max Meyer gia nhập SC Rot-Weiß Oberhausen ngày 31/08/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 750 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 30/06/2028.
- Câu lạc bộ
- SC Rot-Weiß Oberhausen
- Gia nhập
- 31/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Max Meyer
Dữ liệu chuyển nhượng của Max Meyer gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: FC Schalke 04 sang Crystal Palace ngày 02/08/2018, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | FC Schalke 04 U19 | FC Schalke 04 | Không công bố |
| 2/8/2018 | FC Schalke 04 | Crystal Palace | Tự do |
| 27/1/2021 | Crystal Palace | 1. FC Köln | Tự do |
| 2/9/2021 | 1. FC Köln | Fenerbahçe | Tự do |
| 31/1/2022 | Fenerbahçe | FC Midtjylland | Cho mượn |
| 30/6/2022 | FC Midtjylland | Fenerbahçe | Trở lại sau cho mượn |
| 24/8/2022 | Fenerbahçe | FC Luzern | Tự do |
| 4/7/2024 | FC Luzern | APOEL Nicosia | Tự do |
| 1/7/2026 | APOEL Nicosia | No team | Không công bố |
| 31/8/2026 | APOEL Nicosia | SC Rot-Weiß Oberhausen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 23/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Max Meyer
- Max Meyer bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Max Meyer 31 tuổi (sinh ngày 18/09/1995), cao 173 cm.
- Max Meyer mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Max Meyer là Đức.
- Max Meyer đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Max Meyer đang thuộc biên chế SC Rot-Weiß Oberhausen, chơi ở vị trí tiền vệ.
Cập nhật lần cuối: 02:17 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.