
Michael Keane
Trung vệ ·
Everton
Câu chuyện sự nghiệp Michael Keane
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Michael Keane thuộc biên chế Everton, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 5 câu lạc bộ khác. Hồ sơ ghi cho anh 10 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Manchester United. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại FA Cup cùng Manchester United, năm anh tròn 18 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 1 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 06/11/2012, khi anh rời Manchester United U21 sang Leicester City, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 01/09/2014, anh rời Manchester United U21 sang Burnley. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 119 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 7 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Burnley.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 31 bàn cùng 13 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 551 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 15/16 tại Hạng Nhất Anh trong màu áo Burnley, khi anh có 5 bàn cùng 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 22 tuổi. Ngày 03/07/2017, anh từ Burnley chuyển tới Everton với mức phí 29 triệu EUR — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 18 bàn và 11 kiến tạo sau 368 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Everton. Tại Everton, anh mang áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 30/06/2027.
Sự nghiệp Michael Keane theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Michael Keane là 11/12 tại Manchester United. Số liệu từng mùa cộng dồn: 31 bàn, 551 lần có tên trong danh sách. 67% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Everton.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Everton | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 270 | 0 | 0 | 6,20 |
| Everton | 25/26 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2619 | 3 | 1 | 6,90 |
| Everton | 24/25 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 1046 | 3 | 0 | 6,94 |
| Everton | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 438 | 1 | 0 | 6,57 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 32 | 983 | 1 | 2 | 6,80 |
| Everton | 21/22 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2792 | 3 | 2 | 6,90 |
| Everton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2990 | 3 | 1 | 7,06 |
| Everton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 37 | 2556 | 2 | 0 | 6,95 |
| Everton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 2969 | 1 | 2 | 7,01 |
| Everton | 17/18 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 2560 | 0 | 1 | 6,89 |
| Burnley | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 35 | 3150 | 2 | 1 | 7,11 |
| Manchester United | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 46 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 14/15 | Ngoại Hạng Anh | 33 | 1595 | 0 | 0 | 7,13 |
| Manchester United | 13/14 | Ngoại Hạng Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 44 | 3897 | 5 | 1 | 7,11 |
| Blackburn Rovers | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 13 | 0 | 3 | 0 | — |
| Derby County | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 25 | 0 | 2 | 0 | — |
| Everton | 2026 | Club Friendlies | 7 | 83 | 0 | 0 | 7,50 |
| England | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 95 | 0 | 0 | 6,90 |
| England | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 18/19 | UEFA Nations League | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 20/21 | UEFA Nations League | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2017 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| England | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Leicester City | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Derby County | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 16/17 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Everton | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Everton | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 20/21 | FA Cup | 4 | 240 | 0 | 0 | 7,05 |
| Everton | 21/22 | FA Cup | 4 | 389 | 0 | 0 | 6,60 |
| Everton | 23/24 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | 24/25 | FA Cup | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,95 |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Manchester United | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Everton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 229 | 0 | 0 | 6,83 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 360 | 1 | 1 | 7,32 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Everton | — | Carabao Cup | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,03 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,25 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,40 |
| Everton | 26/27 | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,30 |
| Everton | 26/27 | Ngoại Hạng Anh | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Michael Keane là ai?
Cao 188 cm, Michael Keane là hậu vệ người Anh của Everton. Dữ liệu xếp anh vào nhóm trung vệ. Michael Keane chào đời 11/01/1993 và nay 33 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 11/1/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Everton
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Michael Keane đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 33, Michael Keane là hậu vệ trong danh sách đăng ký của Everton. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 2,8 triệu EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Ngoại Hạng Anh.
- Câu lạc bộ
- Everton
- Giải đấu
- Ngoại Hạng Anh
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 03/07/2017
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 2,8 triệu EUR (ước tính)
Chuyển nhượng và giá trị của Michael Keane
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Michael Keane rời Manchester United U21 để tới Leicester City (06/11/2012). Hồ sơ ghi nhận tất cả 6 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 6/11/2012 | Manchester United U21 | Leicester City | Không công bố |
| 28/11/2013 | Manchester United U21 | Derby County | Không công bố |
| 7/3/2014 | Manchester United U21 | Blackburn Rovers | Không công bố |
| 1/9/2014 | Manchester United U21 | Burnley | Không công bố |
| 12/1/2015 | Manchester United U21 | Burnley | 2,6 triệu EUR |
| 3/7/2017 | Burnley | Everton | 29 triệu EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Michael Keane mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Michael Keane
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Ipswich Town | 1–0 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Tottenham Hotspur | 0–0 | Không vào sân | — |
| 06-09 | Manchester United | 2–2 | Không vào sân | — |
| 29-08 | Bournemouth | 1–1 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Crystal Palace | 2–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Michael Keane
- Michael Keane hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Everton là CLB hiện tại của Michael Keane, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Michael Keane bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Michael Keane 33 tuổi (sinh ngày 11/01/1993), cao 188 cm.
- Michael Keane mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Michael Keane là Anh.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh · Lịch thi đấu Everton
Cập nhật lần cuối: 18:50 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.