
Min-kyu Joo
Tiền đạo ·
Daejeon Hana Citizen
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Min-kyu Joo
Min-kyu Joo đã chơi 8 trận với 455 phút trên sân mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,59. Thời lượng trung bình mỗi trận là 57 phút.
- 8 Trận
- 455 Phút
- 7 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 1,98 xG
- 8 Sút
- 6 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,59 Điểm trung bình
Thông tin tiểu sử Min-kyu Joo
Ở tuổi 36, Min-kyu Joo đang là tiền đạo trong đội hình Daejeon Hana Citizen. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Hàn Quốc. Ngày sinh trong hồ sơ là 13/04/1990 — năm nay 36 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 13/4/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Cả hai
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Daejeon Hana Citizen
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Min-kyu Joo đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Min-kyu Joo gia nhập Daejeon Hana Citizen ngày 17/01/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hàn Quốc. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- Daejeon Hana Citizen
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 17/01/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,7 triệu EUR (ước tính)
Min-kyu Joo đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Min-kyu Joo ghi 86 bàn qua 205 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Jeju SK chiếm 35% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 3 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 11 | 312 | 1 | 0 | 6,70 |
| Jeju SK | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 34 | 2595 | 21 | 1 | 7,28 |
| Jeju SK | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 37 | 2621 | 17 | 6 | 7,16 |
| Ulsan HD | 2023 | VĐQG Hàn Quốc | 38 | 2319 | 17 | 2 | 7,02 |
| Ulsan HD | 2024 | VĐQG Hàn Quốc | 33 | 2288 | 10 | 4 | 6,98 |
| Daejeon Hana Citizen | 2025 | VĐQG Hàn Quốc | 35 | 2320 | 14 | 4 | 7,11 |
| Daejeon Hana Citizen | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 28 | 455 | 7 | 1 | 6,59 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Min-kyu Joo qua từng mùa
Số liệu theo mùa của Min-kyu Joo bắt đầu từ mùa 2021 cùng Jeju SK, năm anh tròn 31 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Goyang Hi FC, năm anh bước sang tuổi 23. Ulsan HD đón anh ngày 04/01/2019 từ Seoul E-Land FC. Ở đội này, hồ sơ ghi 27 bàn và 6 kiến tạo sau 71 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Anh cập bến Jeju SK ngày 06/02/2020 từ Ulsan HD với phí 430 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 38 bàn và 7 kiến tạo qua 71 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Ở mùa 2021 tại VĐQG Hàn Quốc, anh đóng góp 21 bàn và 1 kiến tạo.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 86 bàn và 18 kiến tạo. Tổng cộng anh có 205 lần có tên trong danh sách thi đấu. Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 2022 tại VĐQG Hàn Quốc ở Jeju SK là mùa cao nhất trong dữ liệu với 17 bàn cùng 6 kiến tạo. Khi đó là năm anh tròn 32 tuổi. Anh đến Daejeon Hana Citizen ngày 17/01/2025 từ Ulsan HD, phí 63 nghìn EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận anh có 8 lần ra sân, ghi 7 bàn. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 63 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn và 5 kiến tạo cho Daejeon Hana Citizen. Tại Daejeon Hana Citizen, anh mang áo số 10 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Các thương vụ chuyển nhượng của Min-kyu Joo
Giá trị chuyển nhượng của Min-kyu Joo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 650 nghìn EUR khi đang ở Daejeon Hana Citizen (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2007 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2009 | — | — | Không công bố |
| 1/1/2013 | — | Goyang Hi FC | Tự do |
| 8/1/2015 | Goyang Hi FC | Seoul E-Land FC | Không công bố |
| 5/12/2016 | Seoul E-Land FC | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 5/9/2018 | Gimcheon Sangmu FC | Seoul E-Land FC | Không công bố |
| 4/1/2019 | Seoul E-Land FC | Ulsan HD | Không công bố |
| 6/2/2020 | Ulsan HD | Jeju SK | 430 nghìn EUR |
| 4/1/2023 | Jeju SK | Ulsan HD | Tự do |
| 17/1/2025 | Ulsan HD | Daejeon Hana Citizen | 63 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Min-kyu Joo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Incheon United | 1–1 | Không vào sân | — |
| 12-09 | Pohang Steelers | 2–2 | Không vào sân | — |
| 09-09 | FC Anyang | 3–2 | Không vào sân | — |
| 05-09 | Bucheon FC 1995 | 0–5 | Không vào sân | — |
| 30-08 | Jeju SK | 3–1 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Min-kyu Joo
- Min-kyu Joo ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc, Min-kyu Joo ghi 7 bàn sau 8 trận và có 1 kiến tạo.
- Min-kyu Joo hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Min-kyu Joo hiện khoác áo Daejeon Hana Citizen, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Min-kyu Joo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Min-kyu Joo 36 tuổi (sinh ngày 13/04/1990), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Daejeon Hana Citizen
Cập nhật lần cuối: 02:01 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.