
Nicolás Freire
Trung vệ ·
Libertad
Nicolás Freire chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Nicolás Freire được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 325 nghìn EUR khi đang ở Libertad (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 19 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2011 | River Plate U20 | Argentinos Juniors Reserve | Tự do |
| 1/7/2012 | Argentinos Juniors Reserve | Argentinos Juniors | Không công bố |
| 30/8/2017 | Argentinos Juniors | Montevideo City Torque | 325 nghìn EUR |
| 31/8/2017 | Montevideo City Torque | PEC Zwolle | Cho mượn |
| 30/6/2018 | PEC Zwolle | Montevideo City Torque | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2018 | Montevideo City Torque | Palmeiras | Cho mượn |
| 18/1/2019 | Palmeiras | Montevideo City Torque | Trở lại sau cho mượn |
| 19/1/2019 | Montevideo City Torque | LDU | Cho mượn |
| 20/1/2019 | Montevideo City Torque | LDU | Cho mượn |
| 30/1/2019 | Montevideo City Torque | LDU | Cho mượn |
| 30/6/2019 | LDU | Montevideo City Torque | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2019 | Montevideo City Torque | Pumas UNAM | 2,7 triệu EUR |
| 25/7/2023 | Pumas UNAM | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 17/1/2024 | Olympiacos FC | Pumas UNAM | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2024 | Pumas UNAM | Inter Miami CF | Cho mượn |
| 31/12/2024 | Inter Miami CF | Pumas UNAM | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2025 | Pumas UNAM | CA Independiente | Không công bố |
| 30/6/2026 | CA Independiente | Pumas UNAM | Không công bố |
| 1/7/2026 | Pumas UNAM | Libertad | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Nicolás Freire
Nicolás Freire sinh ngày 18/02/1994, mang quốc tịch Argentina; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 8 câu lạc bộ. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh chuyển từ Pumas UNAM sang Libertad theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong đội hình Libertad, anh mang áo số 23, có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời River Plate U20 sang Argentinos Juniors Reserve dưới dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 17 tuổi. Anh cập bến Argentinos Juniors ngày 01/07/2012 từ Argentinos Juniors Reserve. Cộng mọi giải, anh có 2 bàn sau 61 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở Argentinos Juniors tại VĐQG Argentina, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 13 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/07/2019, anh từ Montevideo City Torque chuyển tới Pumas UNAM với mức phí 2,7 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 122 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 5 bàn cùng 2 kiến tạo trong màu áo Pumas UNAM. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 17/18 tại VĐQG Hà Lan cùng PEC Zwolle, với 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Gộp 8 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 10 bàn và 4 kiến tạo. Tổng cộng anh có 298 trận nằm trong danh sách thi đấu.
Nicolás Freire đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hồ sơ cầu thủ Nicolás Freire
Nicolás Freire là hậu vệ mang quốc tịch Argentina và đang thuộc biên chế Libertad. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 31/12/2026.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 18/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Argentina
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Libertad
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê sự nghiệp Nicolás Freire
Hồ sơ sự nghiệp của Nicolás Freire trải qua ít nhất 14 mùa có số liệu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 12/13 tại Argentinos Juniors.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Palmeiras | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Pumas UNAM | — | Liga MX Clausura | 3 | 125 | 1 | 0 | 6,95 |
| Pumas UNAM | — | Liga MX Clausura | 17 | 1530 | 0 | 0 | 6,95 |
| Pumas UNAM | — | Liga MX Clausura | 14 | 1064 | 0 | 0 | 6,66 |
| Pumas UNAM | — | Liga MX Clausura | 15 | 1334 | 1 | 1 | 6,97 |
| Pumas UNAM | 2019 | VĐQG Mexico | 15 | 1289 | 1 | 0 | 6,85 |
| Pumas UNAM | 2020 | VĐQG Mexico | 21 | 1890 | 1 | 1 | 7,01 |
| Pumas UNAM | 2021 | VĐQG Mexico | 20 | 1800 | 0 | 0 | 6,99 |
| Pumas UNAM | 2022 | VĐQG Mexico | 17 | 1530 | 1 | 0 | 6,95 |
| Olympiacos FC | 23/24 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 90 | 0 | 0 | 5,90 |
| PEC Zwolle | 17/18 | VĐQG Hà Lan | 29 | 1148 | 1 | 2 | 6,58 |
| Olympiacos FC | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 6 | 256 | 0 | 0 | 6,85 |
| Palmeiras | 2018 | VĐQG Brazil | 15 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentinos Juniors | 12/13 | VĐQG Argentina | 13 | 0 | 0 | 0 | — |
| Argentinos Juniors | 13/14 | VĐQG Argentina | 12 | 0 | 1 | 0 | — |
| Argentinos Juniors | 2015 | VĐQG Argentina | 24 | 180 | 1 | 0 | — |
| Argentinos Juniors | 2016 | VĐQG Argentina | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| CA Independiente | 2025 | VĐQG Argentina | 7 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| CA Independiente | 2025 | VĐQG Argentina | 11 | 477 | 1 | 0 | 6,96 |
| CA Independiente | 2026 | VĐQG Argentina | 17 | 24 | 0 | 0 | 6,60 |
| Inter Miami CF | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 12 | 740 | 0 | 0 | 6,95 |
| CA Independiente | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CA Independiente | — | Copa Sudamericana | 5 | 75 | 0 | 0 | 6,80 |
| LDU | — | Copa Libertadores | 6 | 381 | 1 | 0 | 6,77 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Nicolás Freire
- Nicolás Freire đang khoác áo đội bóng nào?
- Libertad là CLB hiện tại của Nicolás Freire, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Nicolás Freire bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolás Freire 32 tuổi (sinh ngày 18/02/1994), cao 186 cm.
- Quốc tịch của Nicolás Freire là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Nicolás Freire mang quốc tịch Argentina.
Cập nhật lần cuối: 14:05 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.