
Panagiotis Tachtsidis
Tiền vệ trung tâm ·
Karmiotissa Polemidion
Panagiotis Tachtsidis: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Panagiotis Tachtsidis là ngày 01/01/2008, khi anh chuyển từ AEK Athens U19 sang AEK Athens — năm anh bước sang tuổi 17. Ngày 01/07/2010, anh từ AEK Athens chuyển tới Genoa, phí 200 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn cùng 2 kiến tạo qua 36 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Genoa. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở AS Roma tại Serie A, nơi anh đóng góp 1 bàn. Mùa ấy rơi vào năm anh bước sang tuổi 21. Hồ sơ ghi cho anh 68 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 9 bàn và 5 kiến tạo trong màu áo CFR 1907 Cluj. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 23/24 đến 24/25.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 23/24 tại VĐQG Romania cùng CFR 1907 Cluj, với 7 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 32. Tính trên 12 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 18 bàn và 25 kiến tạo. Anh có 349 trận có tên trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Chặng gần nhất trong hồ sơ của anh là Karmiotissa Polemidion. Hồ sơ hiện tại ở Karmiotissa Polemidion ghi anh khoác áo số 77 và có hợp đồng kéo dài đến 31/05/2027.
Sự nghiệp Panagiotis Tachtsidis theo mùa
Theo thống kê từng mùa, Panagiotis Tachtsidis ghi 18 bàn qua 349 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ trải qua 12 đội bóng. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 12/13 cùng AS Roma.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Olympiacos FC | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| AS Roma | 12/13 | Serie A | 33 | 180 | 1 | 0 | 7,30 |
| Al-Fayha | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 28 | 2333 | 1 | 9 | 6,90 |
| Al-Fayha | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Remo | 2025 | Hạng Hai Brazil | 11 | 568 | 1 | 1 | 7,04 |
| Lecce | 19/20 | Serie A | 33 | 2008 | 0 | 2 | 6,76 |
| Torino | 16/17 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Cagliari | 16/17 | Serie A | 33 | 2140 | 0 | 5 | 7,05 |
| Genoa | 15/16 | Serie A | 36 | 824 | 2 | 2 | 6,83 |
| Hellas Verona | 14/15 | Serie A | 35 | 0 | 3 | 1 | — |
| Torino | 13/14 | Serie A | 20 | 0 | 1 | 0 | — |
| Catania | 13/14 | Serie A | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| Olympiacos FC | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 5 | 245 | 0 | 0 | 7,13 |
| Nottingham Forest | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2014 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 23/24 | VĐQG Romania | 32 | 2465 | 7 | 4 | 7,41 |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | VĐQG Romania | 28 | 867 | 2 | 1 | 6,97 |
| CFR 1907 Cluj | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| CFR 1907 Cluj | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Karmiotissa Polemidion | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 208 | 0 | 1 | 6,97 |
| Greece | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2015 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2016 | Giao hữu quốc tế | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Greece | 2018 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lecce | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Panagiotis Tachtsidis
Panagiotis Tachtsidis thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Hy Lạp của Karmiotissa Polemidion. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 193 cm. Chân thuận của anh là chân trái.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 15/2/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 193 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 77
- CLB hiện tại
- Karmiotissa Polemidion
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Panagiotis Tachtsidis
Panagiotis Tachtsidis thuộc biên chế Karmiotissa Polemidion, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 290 nghìn EUR (ước tính). Karmiotissa Polemidion hiện thi đấu tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất. Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 31/05/2027.
- Câu lạc bộ
- Karmiotissa Polemidion
- Số áo
- 77
- Hợp đồng đến
- 31/5/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Panagiotis Tachtsidis
Giá trị chuyển nhượng của Panagiotis Tachtsidis được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 290 nghìn EUR khi đang ở Karmiotissa Polemidion (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 20 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2008 | AEK Athens U19 | AEK Athens | Không công bố |
| 1/7/2010 | AEK Athens | Genoa | 200 nghìn EUR |
| 7/8/2010 | Genoa | Cesena | Cho mượn |
| 31/12/2010 | Cesena | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2011 | Genoa | Grosseto | Cho mượn |
| 30/6/2011 | Grosseto | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Genoa | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2012 | Hellas Verona | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 19/7/2012 | Genoa | AS Roma | 2,5 triệu EUR |
| 1/7/2013 | AS Roma | Genoa | 3,0 triệu EUR |
| 19/7/2013 | Genoa | Catania | Cho mượn |
| 8/1/2014 | Catania | Torino | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Torino | Catania | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Catania | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 18/7/2014 | Genoa | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Hellas Verona | Genoa | Trở lại sau cho mượn |
| 5/8/2016 | Genoa | Torino | 1,3 triệu EUR |
| 31/8/2016 | Torino | Cagliari | Cho mượn |
| 30/6/2017 | Cagliari | Torino | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2017 | Torino | Olympiacos FC | 700 nghìn EUR |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Panagiotis Tachtsidis mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Panagiotis Tachtsidis
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 07-08 | AEK Larnaca | 3–0 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Panagiotis Tachtsidis
- Panagiotis Tachtsidis đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Panagiotis Tachtsidis hiện khoác áo Karmiotissa Polemidion, mang áo số 77 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Panagiotis Tachtsidis bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Panagiotis Tachtsidis 35 tuổi (sinh ngày 15/02/1991), cao 193 cm.
- Panagiotis Tachtsidis mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Panagiotis Tachtsidis là Hy Lạp.
Cập nhật lần cuối: 17:26 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.