
Panagiotis Tsintotas
Thủ môn ·
POT Iraklis
Câu chuyện thi đấu của Panagiotis Tsintotas, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Panagiotis Tsintotas là ngày 01/07/2009, khi anh gia nhập SFK Pierikos — năm anh tròn 16 tuổi. Anh cập bến APO Levadiakos ngày 01/07/2012 từ SFK Pierikos theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 43 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 12/13 ở APO Levadiakos tại VĐQG Hy Lạp, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 5 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 19 tuổi. AEK Athens đón anh ngày 01/07/2017 từ APO Levadiakos dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 199 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2019 tại VĐQG Hy Lạp ở AEK Athens, với 35 lần, năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 343 lần có tên trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại bắt đầu ngày 01/07/2026, khi anh từ Asteras Aktor chuyển tới POT Iraklis theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo POT Iraklis. Hồ sơ hiện tại ở POT Iraklis ghi anh khoác áo số 16 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp thi đấu của Panagiotis Tsintotas qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Panagiotis Tsintotas có tên trong danh sách thi đấu 343 lần cho 6 đội bóng. Dấu mốc xa nhất trong hồ sơ là mùa 12/13 ở APO Levadiakos. 58% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở AEK Athens.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| APO Levadiakos | 12/13 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| APO Levadiakos | 13/14 | VĐQG Hy Lạp | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| APO Levadiakos | 14/15 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| APO Levadiakos | 15/16 | VĐQG Hy Lạp | 28 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 2021 | VĐQG Hy Lạp | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAS Giannina | 22/23 | VĐQG Hy Lạp | 15 | 1309 | 0 | 0 | 6,91 |
| AEK Athens | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| AEK Athens | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 450 | 0 | 0 | 6,52 |
| Asteras Aktor | 25/26 | VĐQG Hy Lạp | 20 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Asteras Aktor | 24/25 | VĐQG Hy Lạp | 32 | 1448 | 0 | 0 | 7,07 |
| APS Atromitos Athinon | 23/24 | VĐQG Hy Lạp | 29 | 2340 | 0 | 0 | 6,85 |
| AEK Athens | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 34 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 2019 | VĐQG Hy Lạp | 35 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 30 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AEK Athens | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| POT Iraklis | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| POT Iraklis | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Panagiotis Tsintotas
Sinh ngày 04/07/1993, Panagiotis Tsintotas là thủ môn và hiện thuộc POT Iraklis. Ràng buộc hợp đồng với POT Iraklis kéo dài đến 30/06/2028. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Hy Lạp.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 4/7/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Hy Lạp
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- POT Iraklis
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Panagiotis Tsintotas
Panagiotis Tsintotas thi đấu cho POT Iraklis tại VĐQG Hy Lạp theo dữ liệu mùa gần nhất. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 210 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Anh cập bến POT Iraklis từ 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- POT Iraklis
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Các thương vụ chuyển nhượng của Panagiotis Tsintotas
Dữ liệu chuyển nhượng của Panagiotis Tsintotas gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 210 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | Asteras Aktor | POT Iraklis | Tự do |
| 1/7/2009 | — | SFK Pierikos | Không công bố |
| 1/7/2012 | SFK Pierikos | APO Levadiakos | Tự do |
| 1/7/2017 | APO Levadiakos | AEK Athens | Tự do |
| 1/1/2023 | AEK Athens | PAS Giannina | Tự do |
| 1/7/2023 | PAS Giannina | APS Atromitos Athinon | Tự do |
| 1/7/2024 | APS Atromitos Athinon | Asteras Aktor | Tự do |
| 24/6/2026 | Asteras Aktor | POT Iraklis | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Panagiotis Tsintotas mùa 26/27
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Panagiotis Tsintotas
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 19-09 | Aris Thessaloniki | 0–0 | Không vào sân |
| 12-09 | APS Atromitos Athinon | 1–1 | Không vào sân |
| 07-09 | Asteras Aktor | 0–2 | Không vào sân |
| 29-08 | NPS Volos | 1–1 | Không vào sân |
| 22-08 | AEK Athens | 4–0 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Panagiotis Tsintotas
- Panagiotis Tsintotas là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Panagiotis Tsintotas mang quốc tịch Hy Lạp.
- Panagiotis Tsintotas đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- POT Iraklis là CLB hiện tại của Panagiotis Tsintotas, mang áo số 16 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Panagiotis Tsintotas bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Panagiotis Tsintotas 33 tuổi (sinh ngày 04/07/1993), cao 192 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu POT Iraklis
Cập nhật lần cuối: 20:25 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.