
Park Ji-soo
Trung vệ ·
Jeonbuk Hyundai Motors
Câu chuyện sự nghiệp Park Ji-soo qua từng mùa
Park Ji-soo sinh ngày 13/06/1994, mang quốc tịch Hàn Quốc; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Incheon United, năm anh tròn 19 tuổi. Anh cập bến Guangzhou FC ngày 20/02/2019 từ Gyeongnam FC theo mức phí 1,8 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn cùng 1 kiến tạo sau 40 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Guangzhou FC tại VĐQG Trung Quốc ở mùa 2019, năm anh tròn 25 tuổi. Trong mùa ấy anh đóng góp 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Wuhan Three Towns đón anh ngày 15/07/2023 từ Portimonense SAD, phí 700 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 3 bàn và 2 kiến tạo sau 65 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2023 tại VĐQG Trung Quốc trong màu áo Wuhan Three Towns, khi anh có 1 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 29 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 6 bàn và 6 kiến tạo qua 6 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 180 trận nằm trong danh sách thi đấu. Anh đến Jeonbuk Hyundai Motors ngày 16/01/2026 từ Wuhan Three Towns theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 1 trận ra sân. Cộng các giải, hồ sơ ghi 13 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Jeonbuk Hyundai Motors. Tại Jeonbuk Hyundai Motors, anh khoác áo số 5 và có hợp đồng tới 31/12/2028.
Thống kê sự nghiệp Park Ji-soo
Hồ sơ sự nghiệp của Park Ji-soo trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2019 cùng Guangzhou FC. Riêng Wuhan Three Towns chiếm 36% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portimonense SAD | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 1202 | 0 | 1 | 6,86 |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | — | World Cup Qualification AFC | 13 | 142 | 0 | 0 | 6,74 |
| South Korea | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2021 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| South Korea | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 44 | 0 | 0 | 6,80 |
| South Korea | 2023 | Giao hữu quốc tế | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,10 |
| Suwon FC | 2021 | VĐQG Hàn Quốc | 14 | 1151 | 0 | 1 | 6,70 |
| Gimcheon Sangmu FC | 2022 | VĐQG Hàn Quốc | 32 | 2476 | 1 | 1 | 7,08 |
| Jeonbuk Hyundai Motors | 2026 | VĐQG Hàn Quốc | 13 | 90 | 1 | 0 | 6,30 |
| Guangzhou FC | 2019 | VĐQG Trung Quốc | 21 | 1639 | 1 | 1 | 7,12 |
| Guangzhou FC | 2020 | VĐQG Trung Quốc | 19 | 1608 | 0 | 0 | 7,00 |
| Wuhan Three Towns | 2023 | VĐQG Trung Quốc | 9 | 587 | 1 | 2 | 6,98 |
| Wuhan Three Towns | 2024 | VĐQG Trung Quốc | 29 | 2610 | 1 | 0 | 7,04 |
| Wuhan Three Towns | 2025 | VĐQG Trung Quốc | 27 | 2295 | 1 | 0 | 7,06 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Park Ji-soo
Park Ji-soo là hậu vệ mang quốc tịch Hàn Quốc và đang thuộc biên chế Jeonbuk Hyundai Motors. Anh mang áo số 5 tại Jeonbuk Hyundai Motors. Hợp đồng với Jeonbuk Hyundai Motors được ghi nhận đến 31/12/2028.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 13/6/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Hàn Quốc
- Chiều cao
- 184 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Jeonbuk Hyundai Motors
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Park Ji-soo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Hợp đồng của Park Ji-soo với Jeonbuk Hyundai Motors được ghi nhận đến 31/12/2028. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 410 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Hàn Quốc.
- Câu lạc bộ
- Jeonbuk Hyundai Motors
- Giải đấu
- VĐQG Hàn Quốc
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 16/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Park Ji-soo
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc của Park Ji-soo: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,30. Trung bình anh thi đấu 90 phút mỗi trận ở mùa này.
- 1 Trận
- 90 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,23 xG
- 1 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,30 Điểm trung bình
Các thương vụ chuyển nhượng của Park Ji-soo
Giá trị chuyển nhượng của Park Ji-soo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 410 nghìn EUR khi đang ở Jeonbuk Hyundai Motors (ước tính, không phải giá giao dịch). Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Guangzhou FC, 1,8 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Incheon United | Không công bố |
| 1/1/2014 | Incheon United | — | Tự do |
| 1/1/2015 | — | Gyeongnam FC | Tự do |
| 20/2/2019 | Gyeongnam FC | Guangzhou FC | 1,8 triệu EUR |
| 9/3/2021 | Guangzhou FC | Suwon FC | Không công bố |
| 21/6/2021 | Suwon FC | Gimcheon Sangmu FC | Không công bố |
| 30/12/2022 | Gimcheon Sangmu FC | Suwon FC | Không công bố |
| 31/12/2022 | Suwon FC | Guangzhou FC | Không công bố |
| 26/1/2023 | Guangzhou FC | Portimonense SAD | Tự do |
| 15/7/2023 | Portimonense SAD | Wuhan Three Towns | 700 nghìn EUR |
| 16/1/2026 | Wuhan Three Towns | Jeonbuk Hyundai Motors | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Phong độ gần đây của Park Ji-soo
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Gwangju FC | 2–2 | Không vào sân | — |
| 30-08 | Incheon United | 1–1 | Không vào sân | — |
| 25-08 | Gimcheon Sangmu FC | 0–0 | Không vào sân | — |
| 22-08 | Ulsan HD | 1–0 | Không vào sân | — |
| 16-08 | Bucheon FC 1995 | 3–2 | Không vào sân | — |
Câu hỏi thường gặp về Park Ji-soo
- Park Ji-soo có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Park Ji-soo ra sân 1 trận mùa 2026 tại VĐQG Hàn Quốc và ghi 1 bàn.
- Park Ji-soo đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Park Ji-soo đang thuộc biên chế Jeonbuk Hyundai Motors, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Park Ji-soo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Park Ji-soo 32 tuổi (sinh ngày 13/06/1994), cao 184 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hàn Quốc · Lịch thi đấu Jeonbuk Hyundai Motors
Cập nhật lần cuối: 11:02 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.