
Patrick Olsen
Tiền vệ trung tâm ·
Boldklubben af 1893
Patrick Olsen từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 15 lần chuyển nhượng của Patrick Olsen, gần nhất là từ Inter U20 sang Inter ngày 01/07/2013, phí không được công bố. Tổng cộng có 15 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2013 | Inter U20 | Inter | Không công bố |
| 9/2/2014 | Inter | Strømsgodset | Cho mượn |
| 31/12/2014 | Strømsgodset | Inter | Trở lại sau cho mượn |
| 2/2/2015 | Inter | No team | Không công bố |
| 24/4/2015 | No team | Haugesund | Không công bố |
| 27/8/2015 | Haugesund | RC Lens | Tự do |
| 27/1/2017 | RC Lens | Grasshopper Club Zürich | Tự do |
| 31/8/2017 | Grasshopper Club Zürich | No team | Không công bố |
| 16/9/2017 | No team | FC Helsingør | Tự do |
| 1/7/2019 | FC Helsingør | AaB | Không công bố |
| 19/8/2020 | AaB | AGF | 1,0 triệu EUR |
| 15/2/2022 | AGF | Śląsk Wrocław | 200 nghìn EUR |
| 4/9/2024 | Śląsk Wrocław | FC Dinamo București | Tự do |
| 1/7/2025 | FC Dinamo București | AC Horsens | 250 nghìn EUR |
| 12/7/2026 | AC Horsens | Boldklubben af 1893 | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 26/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Patrick Olsen
Patrick Olsen sinh ngày 23/04/1994, mang quốc tịch Đan Mạch; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 11 câu lạc bộ. Ngày 12/07/2026, anh rời AC Horsens sang Boldklubben af 1893 dưới dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Boldklubben af 1893, anh mang áo số 32, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2029.
Hồ sơ ghi cho anh 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Brøndby IF. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2013, khi anh chuyển từ Inter U20 sang Inter, năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 19/08/2020, anh chuyển từ AaB sang AGF, phí 1,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn cùng 5 kiến tạo sau 48 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo AGF. Ngày 15/02/2022, anh chuyển từ AGF sang Śląsk Wrocław với mức phí 200 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 76 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 3 bàn và 2 kiến tạo trong màu áo Śląsk Wrocław. Gộp 11 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 16 bàn và 10 kiến tạo. Tổng cộng anh có 282 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 19/20 tại VĐQG Đan Mạch trong màu áo AaB, khi anh có 7 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 25. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2015 tại Hạng Hai Pháp cùng RC Lens, khi anh ghi 2 bàn, năm anh tròn 21 tuổi.
Patrick Olsen đang khoác áo đội nào?
Patrick Olsen đang khoác áo Boldklubben af 1893 ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 12/07/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 270 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Boldklubben af 1893
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 12/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Tiểu sử và thông tin cá nhân Patrick Olsen
Patrick Olsen thi đấu ở vị trí tiền vệ trung tâm, là cầu thủ người Đan Mạch của Boldklubben af 1893. Ở Boldklubben af 1893, anh khoác áo số 32.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 23/4/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Đan Mạch
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Boldklubben af 1893
- Hợp đồng đến
- 30/6/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Sự nghiệp thi đấu của Patrick Olsen qua các mùa
Theo thống kê từng mùa, Patrick Olsen ghi 16 bàn qua 282 lần có tên trong danh sách thi đấu. 27% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Śląsk Wrocław.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 16/17 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | 12/13 | Serie A | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| AGF | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 21/22 | VĐQG Ba Lan | 13 | 831 | 0 | 0 | 6,88 |
| Śląsk Wrocław | 22/23 | VĐQG Ba Lan | 28 | 2325 | 3 | 0 | 6,96 |
| Inter | 13/14 | Serie A | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 23/24 | VĐQG Ba Lan | 32 | 2184 | 0 | 2 | 6,82 |
| RC Lens | 2015 | Hạng Hai Pháp | 18 | 0 | 2 | 0 | — |
| FC Dinamo București | 24/25 | VĐQG Romania | 28 | 2473 | 1 | 0 | 7,11 |
| Brøndby IF | 11/12 | VĐQG Đan Mạch | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Helsingør | 17/18 | VĐQG Đan Mạch | 25 | 0 | 0 | 0 | — |
| AaB | 19/20 | VĐQG Đan Mạch | 35 | 3118 | 7 | 3 | 7,03 |
| AGF | 20/21 | VĐQG Đan Mạch | 31 | 2683 | 3 | 4 | 7,03 |
| AGF | 21/22 | VĐQG Đan Mạch | 13 | 866 | 0 | 1 | 6,80 |
| AGF | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Śląsk Wrocław | 22/23 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Strømsgodset | 2014 | VĐQG Na Uy | 10 | 5 | 0 | 0 | — |
| Haugesund | 2015 | VĐQG Na Uy | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Inter | — | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Patrick Olsen
- Patrick Olsen đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Boldklubben af 1893 là CLB hiện tại của Patrick Olsen, mang áo số 32 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Patrick Olsen bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick Olsen 32 tuổi (sinh ngày 23/04/1994), cao 178 cm.
- Quốc tịch của Patrick Olsen là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Patrick Olsen mang quốc tịch Đan Mạch.
Cập nhật lần cuối: 16:07 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.