
Pedro Henrique
Tiền đạo cánh trái ·
Fortaleza
Pedro Henrique từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Pedro Henrique là từ Grêmio U20 sang EC Avenida ngày 01/01/2010, phí chuyển nhượng tự do. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 415 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2010 | Grêmio U20 | EC Avenida | Tự do |
| 1/9/2010 | EC Avenida | Caxias | Không công bố |
| 23/1/2012 | Caxias | FC Zürich | 100 nghìn EUR |
| 1/7/2014 | FC Zürich | Stade Rennais | 400 nghìn EUR |
| 31/1/2017 | Stade Rennais | PAOK | 1,6 triệu EUR |
| 1/9/2017 | PAOK | Qarabağ FK | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Qarabağ FK | PAOK | Trở lại sau cho mượn |
| 16/7/2018 | PAOK | Astana | Cho mượn |
| 27/1/2019 | Astana | PAOK | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Astana | PAOK | Không công bố |
| 9/8/2019 | PAOK | Kayserispor | 650 nghìn EUR |
| 16/7/2021 | Kayserispor | Sivasspor | 1,0 triệu EUR |
| 11/4/2022 | Sivasspor | Internacional | 1,5 triệu EUR |
| 12/4/2022 | Sivasspor | Internacional | 1,5 triệu EUR |
| 16/2/2024 | Internacional | Corinthians | 1,1 triệu EUR |
| 10/1/2025 | Corinthians | Ceará | Tự do |
| 1/7/2026 | Ceará | Fortaleza | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Pedro Henrique
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Pedro Henrique thuộc biên chế Fortaleza, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 10 câu lạc bộ khác. Anh đến Fortaleza ngày 01/07/2026 từ Ceará theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh ra sân 4 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 10 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn cho Fortaleza. Trong đội hình Fortaleza, anh khoác áo số 16, có hợp đồng tới 31/12/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2010, lúc anh từ Grêmio U20 chuyển tới EC Avenida theo dạng chuyển nhượng tự do, năm anh tròn 20 tuổi. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở FC Zürich tại VĐQG Thuỵ Sĩ, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 16 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 21 tuổi. Ngày 23/01/2012, anh chuyển từ Caxias sang FC Zürich, phí 100 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn qua 74 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Zürich. Stade Rennais đón anh ngày 01/07/2014 từ FC Zürich với phí 400 nghìn EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 6 bàn cùng 3 kiến tạo sau 87 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 31/01/2017, anh rời Stade Rennais sang PAOK, phí 1,6 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 3 bàn và 1 kiến tạo qua 32 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo PAOK. Gộp 11 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 69 bàn cùng 20 kiến tạo. Tổng cộng anh có 466 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 19/20 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ cùng Kayserispor, với 10 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29.
CLB hiện tại của Pedro Henrique
Pedro Henrique đang khoác áo Fortaleza ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2026. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- Fortaleza
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 16
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Pedro Henrique
Pedro Henrique là tiền đạo 36 tuổi đang chơi cho Fortaleza. Số áo của anh tại Fortaleza là 16.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 17/6/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 179 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 16
- CLB hiện tại
- Fortaleza
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Pedro Henrique mùa 2026
Thống kê mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil của Pedro Henrique: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Điểm số trung bình mỗi trận là 6,38.
- 4 Trận
- 141 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,18 xG
- 0,38 xA
- 4 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,38 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Pedro Henrique
Ở 4 trận ra sân gần nhất, Pedro Henrique đạt điểm trung bình 6,38 theo dữ liệu chấm điểm từng trận.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-05 | Ceará | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,3 |
| 03-05 | Sport Recife | 2–0 | 24 | 0/0 | 6,4 |
| 26-04 | Ceará | 3–3 | 27 | 0/0 | 6,3 |
| 19-04 | Londrina | 0–0 | 45 | 0/0 | 6,5 |
Thống kê sự nghiệp Pedro Henrique
Theo thống kê từng mùa, Pedro Henrique ghi 69 bàn qua 466 lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 11 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Internacional | — | Copa Libertadores | 10 | 359 | 0 | 1 | 6,80 |
| Sivasspor | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 25 | 1902 | 8 | 2 | 6,94 |
| FC Zürich | 11/12 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 16 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Zürich | 12/13 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 22 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Zürich | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 34 | 0 | 9 | 0 | — |
| Internacional | — | Copa do Brasil | 4 | 196 | 1 | 0 | 6,57 |
| Corinthians | — | Copa do Brasil | 8 | 211 | 0 | 0 | 6,66 |
| Ceará | — | Copa do Brasil | 3 | 241 | 1 | 0 | 6,65 |
| Ceará | 2026 | Copa do Brasil | 3 | 112 | 0 | 0 | 6,50 |
| PAOK | 16/17 | VĐQG Hy Lạp | 16 | 0 | 3 | 1 | — |
| PAOK | 17/18 | VĐQG Hy Lạp | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ceará | 2026 | Hạng Hai Brazil | 4 | 141 | 0 | 0 | 6,38 |
| Fortaleza | 2026 | Hạng Hai Brazil | 10 | 714 | 2 | 0 | 6,65 |
| FC Zürich | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| PAOK | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 40 | 0 | 0 | 6,55 |
| PAOK | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Astana | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 386 | 2 | 1 | 6,68 |
| Kayserispor | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 33 | 2531 | 8 | 2 | 6,82 |
| Kayserispor | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 26 | 2008 | 10 | 1 | 6,78 |
| PAOK | 18/19 | VĐQG Hy Lạp | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Internacional | 2022 | VĐQG Brazil | 32 | 1592 | 7 | 3 | 6,98 |
| Internacional | 2023 | VĐQG Brazil | 28 | 1299 | 3 | 2 | 6,71 |
| Corinthians | 2024 | VĐQG Brazil | 29 | 363 | 1 | 1 | 6,77 |
| Stade Rennais | 2016 | Ligue 1 | 18 | 326 | 0 | 0 | 6,54 |
| Stade Rennais | 2015 | Ligue 1 | 28 | 1216 | 3 | 1 | 6,77 |
| Stade Rennais | 2014 | Ligue 1 | 37 | 1832 | 2 | 2 | — |
| Ceará | 2025 | VĐQG Brazil | 28 | 1414 | 4 | 3 | 6,89 |
| Astana | 18/19 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Qarabağ FK | 17/18 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 281 | 1 | 0 | 6,42 |
| Sivasspor | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Internacional | — | Copa Sudamericana | 4 | 189 | 1 | 0 | 6,77 |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Stade Rennais | — | Coupe de France | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Corinthians | — | Copa Sudamericana | 9 | 172 | 1 | 0 | 6,83 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu hỏi thường gặp về Pedro Henrique
- Pedro Henrique đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Pedro Henrique hiện khoác áo Fortaleza, mang áo số 16 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Pedro Henrique bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Pedro Henrique 36 tuổi (sinh ngày 17/06/1990), cao 179 cm.
- Pedro Henrique có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Pedro Henrique ghi 0 bàn sau 4 trận.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Fortaleza
Cập nhật lần cuối: 19:15 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.