
Peter Clarke
Trung vệ ·
Prescot Cables
Câu chuyện sự nghiệp Peter Clarke qua từng mùa
Ở chặng gần nhất trong dữ liệu, Peter Clarke thuộc biên chế Prescot Cables, và hồ sơ còn có số liệu của anh ở 7 câu lạc bộ khác. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2002, lúc anh từ Everton U21 chuyển tới Everton, năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 06/08/2002, anh được Everton cho Blackpool mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn qua 42 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Blackpool. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Ba Anh cùng Huddersfield Town, năm anh tròn 29 tuổi. Oldham Athletic đón anh ngày 19/07/2016 từ Bury FC dưới dạng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 9 bàn sau 143 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 22 bàn và 5 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 513 lần có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại Hạng Tư Anh cùng Tranmere Rovers, với 4 bàn và 2 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 38 tuổi. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Prescot Cables ở chặng gần nhất. Trong đội hình Prescot Cables, anh khoác áo số 26.
Sự nghiệp Peter Clarke theo mùa
Peter Clarke có tên trong danh sách thi đấu của Oldham Athletic nhiều nhất, 143 lần theo dữ liệu từng mùa. Tổng cộng anh ghi 22 bàn qua 513 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Huddersfield Town.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Blackpool | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 41 | 0 | 2 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 13/14 | Hạng Nhất Anh | 34 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| Huddersfield Town | 12/13 | Hạng Nhất Anh | 45 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 22/23 | National League Anh | 23 | 0 | 2 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 18/19 | Hạng Tư Anh | 42 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 20/21 | Hạng Tư Anh | 48 | 4320 | 4 | 2 | 7,02 |
| Tranmere Rovers | 21/22 | Hạng Tư Anh | 46 | 4140 | 4 | 1 | 7,09 |
| Walsall | 22/23 | Hạng Tư Anh | 17 | 896 | 0 | 0 | 6,74 |
| Huddersfield Town | 11/12 | Hạng Ba Anh | 27 | 0 | 1 | 0 | — |
| Bury FC | 15/16 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 1 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 16/17 | Hạng Ba Anh | 46 | 0 | 5 | 0 | — |
| Bury FC | 17/18 | Hạng Ba Anh | 19 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 24 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | 19/20 | Hạng Ba Anh | 20 | 914 | 1 | 1 | 6,61 |
| Tranmere Rovers | 19/20 | Hạng Ba Anh | 6 | 540 | 0 | 1 | 6,83 |
| Huddersfield Town | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Huddersfield Town | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bury FC | 15/16 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 16/17 | FA Cup | 2 | 0 | 1 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | 18/19 | FA Cup | 4 | 270 | 1 | 0 | 7,33 |
| Fleetwood Town | 19/20 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Tranmere Rovers | 19/20 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Tranmere Rovers | 20/21 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,30 |
| Tranmere Rovers | 21/22 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,20 |
| Walsall | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Oldham Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Fleetwood Town | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Tranmere Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,10 |
| Tranmere Rovers | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,10 |
| Walsall | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Thông tin tiểu sử Peter Clarke
Ở tuổi 44, Peter Clarke đang là hậu vệ trong đội hình Prescot Cables. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Anh. Hồ sơ ghi Peter Clarke chào đời ngày 03/01/1982, tức 44 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 3/1/1982 (44 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 26
- CLB hiện tại
- Prescot Cables
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Peter Clarke thuộc biên chế CLB nào?
Tại Prescot Cables, Peter Clarke mang áo số 26. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 54 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Prescot Cables
- Số áo
- 26
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Peter Clarke chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 20 lần chuyển nhượng của Peter Clarke, gần nhất là từ Everton U21 sang Everton ngày 01/01/2002, phí không được công bố. Thương vụ có phí cao nhất trong hồ sơ là lượt sang Southend United với 250 nghìn EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2002 | Everton U21 | Everton | Không công bố |
| 6/8/2002 | Everton | Blackpool | Cho mượn |
| 6/11/2002 | Blackpool | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 20/2/2003 | Everton | Port Vale | Cho mượn |
| 31/5/2003 | Port Vale | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 13/2/2004 | Everton | Coventry City | Cho mượn |
| 14/3/2004 | Coventry City | Everton | Trở lại sau cho mượn |
| 17/9/2004 | Everton | Blackpool | Tự do |
| 1/8/2006 | Blackpool | Southend United | 250 nghìn EUR |
| 1/7/2009 | Southend United | Huddersfield Town | Tự do |
| 28/7/2014 | Huddersfield Town | Blackpool | Tự do |
| 1/7/2015 | Blackpool | Bury FC | Tự do |
| 19/7/2016 | Bury FC | Oldham Athletic | Tự do |
| 3/1/2018 | Oldham Athletic | Bury FC | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Bury FC | Oldham Athletic | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2019 | Oldham Athletic | Fleetwood Town | Tự do |
| 1/1/2020 | Fleetwood Town | Tranmere Rovers | Tự do |
| 1/7/2022 | Tranmere Rovers | Walsall | Tự do |
| 11/11/2022 | Walsall | Oldham Athletic | Cho mượn |
| 31/5/2023 | Oldham Athletic | Walsall | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Peter Clarke
- Peter Clarke bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Peter Clarke 44 tuổi (sinh ngày 03/01/1982), cao 183 cm.
- Peter Clarke là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Peter Clarke là Anh.
- Peter Clarke hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Peter Clarke đang thuộc biên chế Prescot Cables, mang áo số 26 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 20:10 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.