
Remo Freuler
Tiền vệ trung tâm ·
Olympiacos FC
Câu chuyện thi đấu của Remo Freuler, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Số liệu theo mùa của Remo Freuler bắt đầu từ mùa 11/12 cùng Grasshopper Club Zürich, năm anh bước sang tuổi 19. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2011, lúc anh rời Grasshopper Club Zürich II U21 sang Grasshopper Club Zürich, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 5 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Grasshopper Club Zürich. Tất cả nằm trong mùa 11/12. Atalanta đón anh ngày 19/01/2016 từ FC Luzern với phí 3,5 triệu EUR. Ở đội này, hồ sơ ghi 296 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 21 bàn cùng 27 kiến tạo trên mọi giải. Anh cập bến Nottingham Forest ngày 14/08/2022 từ Atalanta với phí 8,3 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 45 trận có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 13/14 tại VĐQG Thuỵ Sĩ cùng FC Luzern, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 21 tuổi. Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 33 bàn và 36 kiến tạo. Cùng quãng đó là 546 trận nằm trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 91 trận cho Switzerland, kèm 7 bàn, trong các giải đấu có trong dữ liệu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 16/17 tại Serie A cùng Atalanta, với 5 bàn và 4 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Olympiacos FC, nơi anh đến ngày 17/08/2026 từ Bologna theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 5 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 2 kiến tạo trong màu áo Olympiacos FC. Hồ sơ hiện tại ở Olympiacos FC ghi anh khoác áo số 19 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Sự nghiệp Remo Freuler theo mùa
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Remo Freuler là 11/12 tại Grasshopper Club Zürich. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 33 bàn và 546 trận có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Atalanta chiếm 54% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Grasshopper Club Zürich | 11/12 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Luzern | 13/14 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 13 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Luzern | 15/16 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 18 | 0 | 1 | 0 | — |
| FC Luzern | 14/15 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 8 | 720 | 1 | 1 | 7,30 |
| Atalanta | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C2 Châu Âu | 6 | 443 | 0 | 0 | 6,92 |
| FC Luzern | 14/15 | VĐQG Thuỵ Sĩ | 33 | 0 | 7 | 2 | — |
| Bologna | 25/26 | Serie A | 32 | 2217 | 1 | 2 | 6,88 |
| Bologna | 24/25 | Serie A | 37 | 3214 | 1 | 2 | 6,96 |
| Bologna | 23/24 | Serie A | 34 | 2632 | 1 | 1 | 7,01 |
| Atalanta | 21/22 | Serie A | 34 | 2378 | 1 | 3 | 6,91 |
| Atalanta | 20/21 | Serie A | 38 | 2720 | 2 | 3 | 7,04 |
| Atalanta | 19/20 | Serie A | 38 | 2343 | 2 | 2 | 6,88 |
| Atalanta | 18/19 | Serie A | 37 | 3030 | 2 | 6 | 7,08 |
| Atalanta | 17/18 | Serie A | 37 | 3006 | 5 | 3 | 7,06 |
| Atalanta | 16/17 | Serie A | 36 | 2608 | 5 | 4 | 7,08 |
| Atalanta | 15/16 | Serie A | 18 | 451 | 1 | 0 | 6,50 |
| Nottingham Forest | 23/24 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 2165 | 0 | 0 | 6,67 |
| Bologna | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 861 | 0 | 0 | 6,90 |
| Bologna | 24/25 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 506 | 0 | 0 | 6,86 |
| Atalanta | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 527 | 1 | 1 | 7,07 |
| Atalanta | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 7 | 525 | 0 | 1 | 6,51 |
| Atalanta | 19/20 | Cúp C1 Châu Âu | 9 | 669 | 1 | 1 | 6,62 |
| Switzerland | 2018 | World Cup 2026 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | World Cup 2026 | 4 | 324 | 1 | 0 | 6,57 |
| Switzerland | 2026 | World Cup 2026 | 6 | 594 | 0 | 0 | 6,90 |
| Olympiacos FC | 26/27 | VĐQG Hy Lạp | 4 | 185 | 0 | 1 | 6,95 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 9 | 232 | 0 | 1 | 7,08 |
| Switzerland | — | World Cup Qualification UEFA | 7 | 602 | 1 | 0 | 7,00 |
| Switzerland | 2026 | World Cup Qualification UEFA | 4 | 360 | 0 | 2 | 7,75 |
| Switzerland | 18/19 | UEFA Nations League | 6 | 209 | 0 | 0 | 6,70 |
| Switzerland | 20/21 | UEFA Nations League | 3 | 261 | 2 | 1 | 7,47 |
| Switzerland | 22/23 | UEFA Nations League | 6 | 470 | 1 | 0 | 6,75 |
| Switzerland | 24/25 | UEFA Nations League | 6 | 531 | 1 | 1 | 6,90 |
| Switzerland | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | — | UEFA Euro 2024 | 5 | 461 | 0 | 1 | 6,74 |
| Switzerland | 2024 | UEFA Euro 2024 | 5 | 459 | 1 | 2 | 7,06 |
| Switzerland | 2020 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2021 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Switzerland | 2022 | Giao hữu quốc tế | 3 | 45 | 0 | 0 | 6,40 |
| Switzerland | 2024 | Giao hữu quốc tế | 4 | 270 | 0 | 0 | 6,88 |
| Switzerland | 2025 | Giao hữu quốc tế | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,65 |
| Switzerland | 2026 | Giao hữu quốc tế | 4 | 247 | 0 | 0 | 6,85 |
| Olympiacos FC | 26/27 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 90 | 0 | 1 | 8,00 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 90 | 0 | 0 | 7,70 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 3 | 267 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 4 | 328 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 5 | 435 | 0 | 0 | 6,92 |
| Atalanta | — | Coppa Italia | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,45 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,85 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 5 | 405 | 0 | 0 | 7,04 |
| Bologna | — | Coppa Italia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,70 |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 6 | 417 | 0 | 0 | 6,94 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Remo Freuler
Ở tuổi 34, Remo Freuler đang là tiền vệ trong đội hình Olympiacos FC. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 181 cm. Anh mang áo số 19 tại Olympiacos FC.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 15/4/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Sĩ
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Olympiacos FC
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Remo Freuler
Hợp đồng của Remo Freuler với Olympiacos FC được ghi nhận đến 30/06/2028. Dữ liệu ghi nhận anh đến Olympiacos FC ngày 17/08/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 3,1 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Olympiacos FC
- Giải đấu
- VĐQG Hy Lạp
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 17/08/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 3,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Remo Freuler
Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Remo Freuler ra sân 4 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Thời lượng trung bình mỗi trận là 46 phút. Số thẻ trong mùa: 1 thẻ vàng.
- 4 Trận
- 185 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,95 xA
- 0 Sút
- 3 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,95 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Remo Freuler
Qua 4 lần ra sân gần đây nhất, Remo Freuler tích luỹ 185 phút thi đấu. Điểm trung bình của quãng này là 6,95.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | APO Levadiakos | 0–1 | 90 | 0/1 | 7,0 |
| 12-09 | OFI Crete | 0–1 | 67 | 0/0 | 7,2 |
| 05-09 | NPS Volos | 1–1 | 13 | 0/0 | 6,8 |
| 30-08 | Asteras Aktor | 0–1 | 15 | 0/0 | 6,8 |
Lịch sử chuyển nhượng Remo Freuler
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Remo Freuler rời Bologna để tới Olympiacos FC (17/08/2026). Tổng cộng có 12 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 17/8/2026 | Bologna | Olympiacos FC | Tự do |
| 1/7/2011 | Grasshopper Club Zürich II U21 | Grasshopper Club Zürich | Không công bố |
| 1/2/2012 | Grasshopper Club Zürich | FC Winterthur | Không công bố |
| 30/6/2013 | FC Winterthur | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 1/7/2013 | Grasshopper Club Zürich | FC Winterthur | Trở lại sau cho mượn |
| 18/2/2014 | FC Winterthur | FC Luzern | Không công bố |
| 19/1/2016 | FC Luzern | Atalanta | 3,5 triệu EUR |
| 14/8/2022 | Atalanta | Nottingham Forest | 8,3 triệu EUR |
| 1/9/2023 | Nottingham Forest | Bologna | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Bologna | Nottingham Forest | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2024 | Nottingham Forest | Bologna | 1,9 triệu EUR |
| 1/7/2026 | Bologna | No team | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Remo Freuler
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Remo Freuler có 91 trận cho Switzerland, trong đó có 7 bàn thắng.
Switzerland 91 trận 7 bàn Lần gần nhất: 12/7/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Remo Freuler
- Remo Freuler hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Olympiacos FC là CLB hiện tại của Remo Freuler, mang áo số 19 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Remo Freuler bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Remo Freuler 34 tuổi (sinh ngày 15/04/1992), cao 181 cm.
- Remo Freuler ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Hy Lạp, Remo Freuler ghi 0 bàn sau 4 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp · Lịch thi đấu Olympiacos FC
Cập nhật lần cuối: 05:15 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.