
Rochinha
Tiền đạo cánh trái ·
Casa Pia
Chặng đường sự nghiệp Rochinha
Số liệu theo mùa của Rochinha bắt đầu từ mùa 14/15 cùng Bolton Wanderers, năm anh tròn 19 tuổi. Quãng ở SL Benfica B được ghi bằng 1 trận có tên trong danh sách thi đấu. Tất cả nằm trong mùa 14/15. Mùa 14/15 tại Hạng Nhất Anh ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 10 lần. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 24/01/2015, lúc anh rời SL Benfica B U21 sang Bolton Wanderers, năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 31/01/2019, anh rời Boavista sang Vitória SC với mức phí 400 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 17 bàn cùng 9 kiến tạo sau 128 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Vitória SC. Ngày 05/07/2022, anh từ Vitória SC chuyển tới Sporting CP, phí 2,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 bàn và 2 kiến tạo sau 43 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Sporting CP.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 21 bàn cùng 13 kiến tạo qua 9 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 293 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 20/21 tại VĐQG Bồ Đào Nha cùng Vitória SC, với 6 bàn cùng 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Chặng hiện tại gắn với Casa Pia, nơi anh đến ngày 16/07/2026 từ Famalicão dưới dạng tự do. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha, anh ra sân 4 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 7 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Casa Pia. Hồ sơ hiện tại ở Casa Pia ghi anh mang áo số 10 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Rochinha
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Rochinha có tên trong danh sách thi đấu 293 lần cho 9 đội bóng. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 21 bàn và 293 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 14/15 cùng Bolton Wanderers.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Standard Liège | 15/16 | VĐQG Bỉ | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boavista | 16/17 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 162 | 0 | 0 | 6,53 |
| Boavista | 17/18 | VĐQG Bồ Đào Nha | 32 | 1357 | 2 | 1 | 6,57 |
| Vitória SC | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 224 | 1 | 1 | 6,60 |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Kasımpaşa | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 8 | 191 | 0 | 0 | 6,67 |
| Famalicão | 25/26 | VĐQG Bồ Đào Nha | 2 | 13 | 0 | 0 | 7,10 |
| Famalicão | 24/25 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 919 | 0 | 0 | 6,56 |
| Sporting CP | 22/23 | VĐQG Bồ Đào Nha | 28 | 443 | 1 | 2 | 6,71 |
| Vitória SC | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 30 | 1974 | 5 | 1 | 6,82 |
| Vitória SC | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 33 | 1965 | 6 | 5 | 6,98 |
| Vitória SC | 19/20 | VĐQG Bồ Đào Nha | 27 | 944 | 1 | 0 | 6,73 |
| Vitória SC | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 14 | 678 | 2 | 0 | 6,56 |
| Boavista | 18/19 | VĐQG Bồ Đào Nha | 16 | 1242 | 1 | 1 | 6,53 |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 17 | 0 | 0 | 6,70 |
| Bolton Wanderers | 14/15 | Hạng Nhất Anh | 10 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 4 | 16 | 0 | 0 | 6,30 |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Vitória SC | — | Taça da Liga | 4 | 72 | 1 | 1 | 7,30 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Boavista | 18/19 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 20/21 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Vitória SC | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Sporting CP | 22/23 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Famalicão | 24/25 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| SL Benfica B | 14/15 | Hạng Hai Bồ Đào Nha | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Casa Pia | 26/27 | VĐQG Bồ Đào Nha | 7 | 289 | 0 | 0 | 6,55 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Rochinha
Sinh ngày 03/05/1995, Rochinha là tiền đạo và hiện thuộc Casa Pia. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 169 cm. Chân thuận của anh là chân phải.
- Vị trí
- Tiền đạo cánh trái
- Ngày sinh
- 3/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Casa Pia
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Rochinha
Ở tuổi 31, Rochinha là tiền đạo trong danh sách đăng ký của Casa Pia. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở VĐQG Bồ Đào Nha. Anh cập bến Casa Pia từ 16/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Casa Pia
- Giải đấu
- VĐQG Bồ Đào Nha
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 16/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Rochinha mùa 26/27
Thống kê mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha của Rochinha: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,55 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 72 phút mỗi trận ở mùa này.
- 4 Trận
- 289 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,40 xG
- 0,46 xA
- 9 Sút
- 4 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,55 Điểm trung bình
Rochinha qua những trận gần nhất
Qua 2 lần ra sân gần đây nhất, Rochinha tích luỹ 122 phút thi đấu. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,65 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Estoril Praia | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 12-09 | FC Porto | 1–4 | Không vào sân | — | — |
| 06-09 | Vitória SC | 0–0 | Không vào sân | — | — |
| 30-08 | Moreirense | 0–1 | 45 | 0/0 | 6,2 |
| 24-08 | Gil Vicente | 2–0 | 77 | 0/0 | 7,1 |
Rochinha chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 10 lần chuyển nhượng của Rochinha, gần nhất là từ SL Benfica B U21 sang Bolton Wanderers ngày 24/01/2015, phí không được công bố. Lượt đắt nhất được ghi nhận là chuyến tới Sporting CP, 2,0 triệu EUR.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 24/1/2015 | SL Benfica B U21 | Bolton Wanderers | Không công bố |
| 1/1/2017 | SL16 Football Campus U23 | Boavista | Không công bố |
| 31/1/2019 | Boavista | Vitória SC | 400 nghìn EUR |
| 5/7/2022 | Vitória SC | Sporting CP | 2,0 triệu EUR |
| 19/7/2023 | Sporting CP | Al Markhiya | Cho mượn |
| 31/1/2024 | Al Markhiya | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 9/2/2024 | Sporting CP | Kasımpaşa | Tự do |
| 28/6/2024 | Kasımpaşa | Famalicão | Không công bố |
| 1/7/2024 | Kasımpaşa | Famalicão | Tự do |
| 16/7/2026 | Famalicão | Casa Pia | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rochinha
- Rochinha ghi bao nhiêu bàn mùa 26/27?
- Rochinha ra sân 4 trận mùa 26/27 tại VĐQG Bồ Đào Nha và ghi 0 bàn.
- Rochinha đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rochinha đang thuộc biên chế Casa Pia, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Rochinha bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rochinha 31 tuổi (sinh ngày 03/05/1995), cao 169 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha · Lịch thi đấu Casa Pia
Cập nhật lần cuối: 19:20 · 23/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.