
Sander
Hậu vệ trái ·
Grêmio Novorizontino
Sander: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa của Sander bắt đầu từ mùa 2017 cùng Sport Recife, năm anh tròn 27 tuổi. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 07/04/2014, khi anh chuyển từ EC São José sang Rio Branco-AC, năm anh tròn 24 tuổi. Sport Recife đón anh ngày 05/06/2017 từ EC Cruzeiro theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở đội này, hồ sơ ghi 5 bàn cùng 11 kiến tạo qua 176 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ở mùa 2017 tại VĐQG Brazil, anh đóng góp 2 kiến tạo.
Tính trên 4 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 7 bàn và 17 kiến tạo. Cùng quãng đó là 274 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2019 tại Hạng Hai Brazil cùng Sport Recife, với 2 bàn cùng 3 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 29. Chặng hiện tại gắn với Grêmio Novorizontino, nơi anh đến ngày 25/03/2026 từ No team. Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 12 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Grêmio Novorizontino. Tại Grêmio Novorizontino, anh khoác áo số 5 và có hợp đồng tới 30/11/2026.
Sander đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Sander ghi 7 bàn qua 274 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Sport Recife chiếm 64% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Dữ liệu bao gồm 4 đội bóng khác nhau.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sport Recife | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Goiás | — | Copa do Brasil | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Goiás | — | Copa do Brasil | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,93 |
| Cuiabá | — | Copa do Brasil | 1 | 120 | 0 | 0 | — |
| Sport Recife | 2019 | Hạng Hai Brazil | 25 | 2186 | 2 | 3 | 7,18 |
| Sport Recife | 2022 | Hạng Hai Brazil | 30 | 2502 | 2 | 2 | 7,15 |
| Goiás | 2024 | Hạng Hai Brazil | 26 | 1874 | 1 | 1 | 6,98 |
| Cuiabá | 2025 | Hạng Hai Brazil | 25 | 1841 | 0 | 1 | 6,87 |
| Grêmio Novorizontino | 2026 | Hạng Hai Brazil | 12 | 658 | 1 | 0 | 7,21 |
| Sport Recife | 2017 | VĐQG Brazil | 32 | 1733 | 0 | 2 | 6,93 |
| Sport Recife | 2018 | VĐQG Brazil | 28 | 2481 | 0 | 3 | 7,06 |
| Sport Recife | 2021 | VĐQG Brazil | 27 | 2057 | 1 | 1 | 7,02 |
| Goiás | 2023 | VĐQG Brazil | 23 | 1548 | 0 | 3 | 6,98 |
| Sport Recife | 20/21 | VĐQG Brazil | 27 | 1309 | 0 | 0 | 6,78 |
| Sport Recife | — | Copa Sudamericana | 6 | 225 | 0 | 0 | 7,20 |
| Goiás | — | Copa Sudamericana | 6 | 157 | 0 | 1 | 6,93 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Sander là ai?
Ở tuổi 35, Sander đang là hậu vệ trong đội hình Grêmio Novorizontino. Hồ sơ ghi Sander chào đời ngày 03/10/1990, tức 35 tuổi. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 177 cm.
- Vị trí
- Hậu vệ trái
- Ngày sinh
- 3/10/1990 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 177 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Grêmio Novorizontino
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Sander đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Sander đã ra sân 9 trận cho Grêmio Novorizontino ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu ghi nhận anh đến Grêmio Novorizontino ngày 25/03/2026. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/11/2026.
- Câu lạc bộ
- Grêmio Novorizontino
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 25/03/2026
- Hợp đồng đến
- 30/11/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Sander
9 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil mang về cho Sander 1 bàn sau 748 phút. Trung bình anh thi đấu 83 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,47 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 9 Trận
- 748 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,47 xG
- 1,32 xA
- 10 Sút
- 10 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,20 Điểm trung bình
Phong độ Sander các trận vừa qua
Sander chơi từ 60 phút trở lên ở 4 trong 4 trận ra sân gần nhất. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 91 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-09 | São Bernardo | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 18-09 | Ceará | 2–1 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 13-09 | Cuiabá | 1–1 | Không vào sân | — | — |
| 24-08 | Athletic Club | 1–4 | 95 | 0/0 | 7,0 |
| 20-08 | América Mineiro | 3–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Các thương vụ chuyển nhượng của Sander
Dữ liệu chuyển nhượng của Sander gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Rio Branco-AC sang Avaí ngày 19/01/2015, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 7/4/2014 | EC São José | Rio Branco-AC | Không công bố |
| 19/1/2015 | Rio Branco-AC | Avaí | Không công bố |
| 26/6/2015 | Avaí | No team | Không công bố |
| 4/3/2016 | No team | EC Cruzeiro | Không công bố |
| 29/4/2016 | EC Cruzeiro | Ypiranga FC | Tự do |
| 1/1/2017 | Ypiranga FC | EC Cruzeiro | Tự do |
| 5/6/2017 | EC Cruzeiro | Sport Recife | Tự do |
| 1/1/2023 | Sport Recife | Goiás | Tự do |
| 9/1/2025 | Goiás | Cuiabá | Tự do |
| 1/1/2026 | Cuiabá | No team | Không công bố |
| 25/3/2026 | No team | Grêmio Novorizontino | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Sander
- Sander bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Sander 35 tuổi (sinh ngày 03/10/1990), cao 177 cm.
- Sander có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Sander ra sân 9 trận mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil và ghi 1 bàn.
- Sander đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Grêmio Novorizontino là CLB hiện tại của Sander, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Grêmio Novorizontino
Cập nhật lần cuối: 12:43 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.