
Tendayi Darikwa đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tendayi Darikwa thi đấu cho Lincoln City tại Hạng Nhất Anh theo dữ liệu mùa gần nhất. Dữ liệu định giá anh khoảng 185 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Anh cập bến Lincoln City từ 05/07/2024.
- Câu lạc bộ
- Lincoln City
- Giải đấu
- Hạng Nhất Anh
- Số áo
- 2
- Gia nhập
- 05/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Tendayi Darikwa mùa 26/27
Sau 2 trận mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Tendayi Darikwa đóng góp 0 bàn và 1 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,10. Mỗi trận anh có trung bình 72 phút trên sân.
- 2 Trận
- 144 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,03 xG
- 0,03 xA
- 1 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,10 Điểm trung bình
Tendayi Darikwa: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Tendayi Darikwa thi đấu ở vị trí hậu vệ phải, là cầu thủ người Zimbabwe của Lincoln City. Số áo của anh tại Lincoln City là 2. Ràng buộc hợp đồng với Lincoln City kéo dài đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Hậu vệ phải
- Ngày sinh
- 13/12/1991 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Zimbabwe
- Chiều cao
- 188 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 2
- CLB hiện tại
- Lincoln City
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Tendayi Darikwa thi đấu thế nào gần đây?
Ở 2 trận ra sân gần nhất, Tendayi Darikwa đạt điểm trung bình 6,10 theo dữ liệu chấm điểm từng trận. Tổng cộng anh ghi 0 bàn và 1 kiến tạo trong quãng này.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 22-08 | Portsmouth | 1–3 | 55 | 0/0 | 6,2 |
| 15-08 | Middlesbrough | 2–1 | 89 | 0/1 | 6,0 |
Sự nghiệp thi đấu của Tendayi Darikwa qua các mùa
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Tendayi Darikwa có tên trong danh sách thi đấu 516 lần cho 5 đội bóng. Tổng cộng anh ghi 24 bàn qua 516 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Chesterfield.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nottingham Forest | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 37 | 2555 | 0 | 0 | 6,87 |
| Zimbabwe | — | Africa Cup of Nations 2023 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,20 |
| Burnley | 16/17 | Ngoại Hạng Anh | 18 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 22/23 | Hạng Nhất Anh | 42 | 2779 | 0 | 1 | 6,69 |
| Nottingham Forest | 20/21 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 19/20 | Hạng Nhất Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 33 | 2513 | 0 | 1 | 6,89 |
| Burnley | 15/16 | Hạng Nhất Anh | 45 | 1867 | 1 | 1 | 6,81 |
| Chesterfield | 12/13 | Hạng Tư Anh | 40 | 0 | 5 | 0 | — |
| Chesterfield | 13/14 | Hạng Tư Anh | 44 | 0 | 3 | 0 | — |
| Chesterfield | 11/12 | Hạng Ba Anh | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 14/15 | Hạng Ba Anh | 48 | 0 | 1 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 20/21 | Hạng Ba Anh | 26 | 2340 | 0 | 1 | 6,81 |
| Wigan Athletic | 21/22 | Hạng Ba Anh | 43 | 3729 | 2 | 5 | 6,92 |
| Lincoln City | 24/25 | Hạng Ba Anh | 44 | 3828 | 5 | 4 | 6,89 |
| Lincoln City | 25/26 | Hạng Ba Anh | 45 | 3987 | 6 | 3 | 7,04 |
| Lincoln City | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | — | World Cup Qualification CAF | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Zimbabwe | 2019 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 12/13 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Chesterfield | 14/15 | FA Cup | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Burnley | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 1 | — |
| Burnley | 16/17 | FA Cup | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Nottingham Forest | 17/18 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wigan Athletic | 21/22 | FA Cup | 5 | 120 | 0 | 0 | 7,00 |
| Wigan Athletic | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | 24/25 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 7,40 |
| Lincoln City | 25/26 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | 26/27 | Hạng Nhất Anh | 2 | 144 | 0 | 1 | 6,10 |
| Burnley | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | — | Carabao Cup | 4 | 51 | 0 | 0 | 6,90 |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 1 | 70 | 0 | 0 | 7,20 |
| Lincoln City | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Lincoln City | — | Carabao Cup | 3 | 263 | 0 | 0 | 6,97 |
| Lincoln City | 26/27 | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Tendayi Darikwa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Tendayi Darikwa là ngày 01/08/2010, khi anh gia nhập Chesterfield — năm anh tròn 19 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Lincoln City bắt đầu ngày 05/07/2024, khi anh đến từ Apollon Limassol theo dạng chuyển nhượng tự do. Trong mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, anh ra sân 2 trận. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 11 bàn cùng 8 kiến tạo sau 100 lần có tên trong danh sách thi đấu cho Lincoln City. Hồ sơ hiện tại ở Lincoln City ghi anh khoác áo số 2 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Ở Chesterfield, dữ liệu ghi cho anh 10 bàn qua 143 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải đấu. Số liệu ở đội này trải từ mùa 11/12 đến mùa 14/15. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Ba Anh cùng Chesterfield, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Anh cập bến Nottingham Forest ngày 26/07/2017 từ Burnley theo mức phí 1,1 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 85 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo tại đây. Bên cạnh các CLB, anh có 5 trận cho Zimbabwe, ở các giải được dữ liệu theo dõi. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 25/26 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Lincoln City, khi anh có 6 bàn và 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 34 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Hạng Tư Anh ở Chesterfield, với 5 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 24 bàn cùng 18 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 516 trận có tên trong danh sách thi đấu.
Lịch sử chuyển nhượng Tendayi Darikwa
Giá trị chuyển nhượng của Tendayi Darikwa được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 185 nghìn EUR khi đang ở Lincoln City (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 10 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/8/2010 | — | Chesterfield | Không công bố |
| 29/10/2010 | Chesterfield | Barrow AFC | Cho mượn |
| 29/11/2010 | Barrow AFC | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 20/1/2012 | Chesterfield | Hinckley United | Cho mượn |
| 22/2/2012 | Hinckley United | Chesterfield | Trở lại sau cho mượn |
| 30/7/2015 | Chesterfield | Burnley | 855 nghìn EUR |
| 26/7/2017 | Burnley | Nottingham Forest | 1,1 triệu EUR |
| 11/1/2021 | Nottingham Forest | Wigan Athletic | Tự do |
| 1/7/2023 | Wigan Athletic | Apollon Limassol | Tự do |
| 5/7/2024 | Apollon Limassol | Lincoln City | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Tendayi Darikwa và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Tendayi Darikwa có 5 trận cho Zimbabwe.
Zimbabwe 5 trận 0 bàn Lần gần nhất: 9/10/2021
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Tendayi Darikwa
- Tendayi Darikwa đang khoác áo đội bóng nào?
- Tendayi Darikwa hiện khoác áo Lincoln City, mang áo số 2 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Tendayi Darikwa bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tendayi Darikwa 34 tuổi (sinh ngày 13/12/1991), cao 188 cm.
- Tendayi Darikwa có bao nhiêu bàn thắng mùa 26/27?
- Ở mùa 26/27 tại Hạng Nhất Anh, Tendayi Darikwa ghi 0 bàn sau 2 trận và có 1 kiến tạo.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Nhất Anh · Lịch thi đấu Lincoln City
Cập nhật lần cuối: 09:21 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.