
Tolga Ciğerci
Tiền vệ phòng ngự ·
VSG Altglienicke
Câu chuyện thi đấu của Tolga Ciğerci, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Tolga Ciğerci sinh ngày 23/03/1992, mang quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 7 câu lạc bộ. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/07/2010, lúc anh chuyển từ VfL Wolfsburg U19 sang VfL Wolfsburg, năm anh bước sang tuổi 18. Hàng số liệu theo mùa đầu tiên thuộc về Borussia M'gladbach tại Bundesliga ở mùa 11/12, năm anh tròn 19 tuổi. Trong mùa ấy anh có tên trong danh sách thi đấu 9 lần. Anh cập bến Borussia M'gladbach ngày 03/01/2012 từ VfL Wolfsburg. Cộng mọi giải, anh có 1 bàn qua 46 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây. Hertha BSC đón anh ngày 02/09/2013 từ VfL Wolfsburg theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn và 5 kiến tạo sau 68 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 08/08/2016, anh rời Hertha BSC sang Galatasaray, phí 3,0 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 6 bàn qua 50 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Galatasaray.
Xét bàn thắng cộng kiến tạo, mùa 23/24 tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ ở MKE Ankaragücü là mùa cao nhất trong dữ liệu với 5 bàn và 3 kiến tạo. Khi đó là năm anh bước sang tuổi 31. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu ở Borussia M'gladbach, với 1 bàn. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 19 bàn cùng 16 kiến tạo qua 7 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 308 lần có tên trong danh sách thi đấu. Ngày 06/07/2026, anh chuyển từ Energie Cottbus sang VSG Altglienicke theo dạng chuyển nhượng tự do — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tại VSG Altglienicke, anh có hợp đồng tới 30/06/2027.
Hành trình sự nghiệp của Tolga Ciğerci
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Tolga Ciğerci là 11/12 tại Borussia M'gladbach. Tổng cộng anh ghi 19 bàn qua 308 lần có tên trong danh sách thi đấu. Riêng Hertha BSC chiếm 22% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Galatasaray | 16/17 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 1801 | 0 | 0 | 7,21 |
| Galatasaray | 17/18 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 24 | 1164 | 6 | 0 | 7,21 |
| Başakşehir FK | 21/22 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | 2465 | 1 | 1 | 7,11 |
| MKE Ankaragücü | 22/23 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 16 | 1430 | 2 | 3 | 7,14 |
| Borussia M'gladbach | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 162 | 1 | 0 | 6,80 |
| Hertha BSC | 16/17 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Galatasaray | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sivasspor | 24/25 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 13 | 885 | 0 | 1 | 6,99 |
| MKE Ankaragücü | 23/24 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 27 | 2050 | 5 | 3 | 7,15 |
| Başakşehir FK | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 15 | 927 | 1 | 0 | 7,05 |
| Fenerbahçe | 20/21 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | 182 | 0 | 0 | 6,95 |
| Fenerbahçe | 19/20 | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 30 | 1657 | 2 | 3 | 6,88 |
| Borussia M'gladbach | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | 22/23 | Bundesliga | 12 | 679 | 0 | 1 | 6,65 |
| Hertha BSC | 15/16 | Bundesliga | 28 | 1033 | 0 | 2 | 6,92 |
| Hertha BSC | 14/15 | Bundesliga | 3 | 76 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | 13/14 | Bundesliga | 20 | 1490 | 1 | 2 | — |
| Borussia M'gladbach | 12/13 | Bundesliga | 26 | 820 | 0 | 0 | — |
| Borussia M'gladbach | 11/12 | Bundesliga | 9 | 74 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 5 | 90 | 0 | 0 | 7,00 |
| Türkiye | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Türkiye | 22/23 | UEFA Nations League | 2 | 45 | 0 | 0 | 6,70 |
| Borussia M'gladbach | — | DFB Pokal | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hertha BSC | — | DFB Pokal | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Tolga Ciğerci
Tolga Ciğerci thi đấu ở vị trí tiền vệ phòng ngự, là cầu thủ người Thổ Nhĩ Kỳ của VSG Altglienicke. Chân thuận của anh là chân phải. Hợp đồng với VSG Altglienicke được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ phòng ngự
- Ngày sinh
- 23/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Thổ Nhĩ Kỳ
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- VSG Altglienicke
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Tolga Ciğerci
Tolga Ciğerci đang khoác áo VSG Altglienicke ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 06/07/2026. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 160 nghìn EUR (không phải giá giao dịch). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- VSG Altglienicke
- Gia nhập
- 06/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Lịch sử chuyển nhượng Tolga Ciğerci
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Tolga Ciğerci là từ VfL Wolfsburg U19 sang VfL Wolfsburg ngày 01/07/2010, phí không được công bố. Hồ sơ định giá anh khoảng 160 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2010 | VfL Wolfsburg U19 | VfL Wolfsburg | Không công bố |
| 3/1/2012 | VfL Wolfsburg | Borussia M'gladbach | Không công bố |
| 30/6/2013 | Borussia M'gladbach | VfL Wolfsburg | Không công bố |
| 2/9/2013 | VfL Wolfsburg | Hertha BSC | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Hertha BSC | VfL Wolfsburg | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | VfL Wolfsburg | Hertha BSC | 1,5 triệu EUR |
| 8/8/2016 | Hertha BSC | Galatasaray | 3,0 triệu EUR |
| 31/8/2018 | Galatasaray | Fenerbahçe | Tự do |
| 1/2/2021 | Fenerbahçe | Başakşehir FK | Tự do |
| 31/8/2022 | Başakşehir FK | MKE Ankaragücü | Tự do |
| 31/1/2023 | MKE Ankaragücü | Hertha BSC | 350 nghìn EUR |
| 11/7/2023 | Hertha BSC | MKE Ankaragücü | 350 nghìn EUR |
| 13/1/2025 | MKE Ankaragücü | Sivasspor | Không công bố |
| 1/7/2025 | Sivasspor | No team | Không công bố |
| 2/2/2026 | No team | Energie Cottbus | Không công bố |
| 6/7/2026 | Energie Cottbus | VSG Altglienicke | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 24/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Tolga Ciğerci
- Tolga Ciğerci là người nước nào?
- Tolga Ciğerci có quốc tịch Thổ Nhĩ Kỳ theo hồ sơ.
- Tolga Ciğerci hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tolga Ciğerci đang thuộc biên chế VSG Altglienicke, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Tolga Ciğerci bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Tolga Ciğerci 34 tuổi (sinh ngày 23/03/1992), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:22 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.