
Vinicius Mingotti
Tiền đạo ·
Operário-PR
Câu chuyện sự nghiệp Vinicius Mingotti
Số liệu theo mùa của Vinicius Mingotti bắt đầu từ mùa 2019 cùng Athletico, năm anh bước sang tuổi 19. Mùa 2019 tại VĐQG Brazil ghi nhận anh có tên trong danh sách thi đấu 3 lần. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 10/10/2020, khi anh từ São Paulo U20 chuyển tới Athletico, năm anh tròn 20 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 44 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Athletico.
Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 7 bàn và 1 kiến tạo. Số liệu đó đi kèm 169 trận nằm trong danh sách thi đấu. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 2025 tại Hạng Hai Brazil cùng Operário-PR, với 1 bàn cùng 1 kiến tạo. Đó là năm anh tròn 25 tuổi. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 2023 tại VĐQG Brazil ở Bahia, với 2 bàn. Anh đến Operário-PR ngày 18/07/2024 từ Moreirense theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 9 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 4 bàn và 1 kiến tạo qua 62 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Operário-PR. Hồ sơ hiện tại ở Operário-PR ghi anh khoác áo số 9 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Vinicius Mingotti đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Vinicius Mingotti trải qua ít nhất 8 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 7 bàn và 169 trận có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Athletico | — | Copa do Brasil | 10 | 81 | 0 | 0 | 6,67 |
| Tombense | — | Copa do Brasil | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Operário-PR | — | Copa do Brasil | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Operário-PR | — | Copa do Brasil | 4 | 183 | 0 | 0 | — |
| Tombense | 2022 | Hạng Hai Brazil | 11 | 381 | 0 | 0 | 6,62 |
| Operário-PR | 2024 | Hạng Hai Brazil | 11 | 509 | 2 | 0 | 6,85 |
| Operário-PR | 2025 | Hạng Hai Brazil | 34 | 1262 | 1 | 1 | 6,69 |
| Operário-PR | 2026 | Hạng Hai Brazil | 12 | 232 | 1 | 0 | 6,70 |
| Athletico | 2019 | VĐQG Brazil | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Athletico | 2021 | VĐQG Brazil | 20 | 145 | 0 | 0 | 6,48 |
| Bahia | 2023 | VĐQG Brazil | 31 | 671 | 2 | 0 | 6,66 |
| Moreirense | 23/24 | VĐQG Bồ Đào Nha | 17 | 492 | 1 | 0 | 6,61 |
| Athletico | 20/21 | VĐQG Brazil | 7 | 293 | 0 | 0 | 6,60 |
| Athletico | — | Copa Sudamericana | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Vinicius Mingotti
Vinicius Mingotti mang áo số 9 của Operário-PR và chơi ở vị trí tiền đạo. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Brazil. Vinicius Mingotti sinh ngày 07/01/2000, hiện 26 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 7/1/2000 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Brazil
- Chiều cao
- 185 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 9
- CLB hiện tại
- Operário-PR
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Vinicius Mingotti đang khoác áo đội nào?
Hợp đồng của Vinicius Mingotti với Operário-PR được ghi nhận đến 31/12/2026. Dữ liệu ghi nhận anh đến Operário-PR ngày 18/07/2024. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 485 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Operário-PR
- Giải đấu
- Hạng Hai Brazil
- Số áo
- 9
- Gia nhập
- 18/07/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Chỉ số mùa 2026 của Vinicius Mingotti
Mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Vinicius Mingotti góp mặt 9 trận trong màu áo Operário-PR. Trung bình anh thi đấu 26 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 0,27 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 9 Trận
- 232 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,27 xG
- 0,08 xA
- 5 Sút
- 2 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,70 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Vinicius Mingotti
Trong 4 trận ra sân gần nhất, Vinicius Mingotti thi đấu tổng cộng 101 phút. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,55.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 09-09 | CRB | 3–0 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 06-09 | Londrina | 1–2 | Không vào sân | — | — |
| 31-08 | Fortaleza | 1–1 | 12 | 0/0 | 6,5 |
| 23-08 | Vila Nova FC | 0–0 | 21 | 0/0 | 6,9 |
| 19-08 | Cuiabá | 1–0 | 23 | 0/0 | 6,3 |
Lịch sử chuyển nhượng Vinicius Mingotti
Dữ liệu chuyển nhượng của Vinicius Mingotti gồm 13 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Athletico sang Tombense theo dạng cho mượn ngày 19/01/2022.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 10/10/2020 | São Paulo U20 | Athletico | Không công bố |
| 19/1/2022 | Athletico | Tombense | Cho mượn |
| 17/6/2022 | Tombense | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 24/6/2022 | Athletico | Mirassol | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Tombense | Athletico | Không công bố |
| 1/7/2022 | Athletico | Mirassol | Cho mượn |
| 31/12/2022 | Mirassol | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2023 | Athletico | Operário-PR | Cho mượn |
| 20/4/2023 | Operário-PR | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 21/4/2023 | Athletico | Bahia | Cho mượn |
| 1/1/2024 | Bahia | Athletico | Trở lại sau cho mượn |
| 11/1/2024 | Athletico | Moreirense | Không công bố |
| 18/7/2024 | Moreirense | Operário-PR | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Vinicius Mingotti
- Vinicius Mingotti ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Hạng Hai Brazil, Vinicius Mingotti ghi 1 bàn sau 9 trận.
- Vinicius Mingotti đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vinicius Mingotti đang thuộc biên chế Operário-PR, mang áo số 9 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Vinicius Mingotti bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Vinicius Mingotti 26 tuổi (sinh ngày 07/01/2000), cao 185 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng Hạng Hai Brazil · Lịch thi đấu Operário-PR
Cập nhật lần cuối: 13:01 · 26/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.