
Vladimir Stojković
Thủ môn ·
FK Čukarički
Câu chuyện sự nghiệp Vladimir Stojković qua từng mùa
Ngoài FK Čukarički, CLB hiện tại, hồ sơ của Vladimir Stojković còn ghi số liệu ở 5 câu lạc bộ khác. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2001, khi anh rời FK Crvena zvezda U19 sang FK Crvena Zvezda, năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 27/08/2010, anh được Sporting CP cho FK Partizan mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 40 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FK Partizan. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 12/13 tại Cúp C2 Châu Âu cùng FK Partizan, năm anh bước sang tuổi 29. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 4 lần. Quãng ở Al-Fayha được ghi bằng 88 lần có tên trong danh sách thi đấu. Các mùa có số liệu ở đội này trải từ 2021 đến 23/24.
Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 23/24 tại VĐQG Ả Rập Xê Út cùng Al-Fayha, với 32 lần, năm anh tròn 40 tuổi. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ, anh có 168 trận nằm trong danh sách thi đấu qua 5 đội bóng. Dữ liệu xếp anh trong biên chế FK Čukarički ở chặng gần nhất. Hồ sơ hiện tại ở FK Čukarički ghi anh mang áo số 88 và có hợp đồng tới 30/06/2027.
Thống kê sự nghiệp Vladimir Stojković
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Vladimir Stojković là 12/13 tại FK Partizan. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Al-Fayha.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GS Ergotelis Irakliou Kritis | 13/14 | VĐQG Hy Lạp | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Al-Fayha | 2021 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 29 | 2610 | 0 | 0 | 7,20 |
| Al-Fayha | 22/23 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 27 | 2374 | 0 | 0 | 6,64 |
| Al-Fayha | 23/24 | VĐQG Ả Rập Xê Út | 32 | 2541 | 0 | 0 | 7,13 |
| FK Partizan | 12/13 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 90 | 0 | 0 | 7,20 |
| FK Partizan | 13/14 | Cúp C2 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Partizan | 17/18 | Cúp C2 Châu Âu | 10 | 720 | 0 | 0 | 6,78 |
| FK Partizan | 18/19 | Cúp C2 Châu Âu | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Partizan | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 12 | 520 | 0 | 0 | 6,45 |
| FK Partizan | 20/21 | Cúp C2 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 26 | 1800 | 0 | 0 | 6,58 |
| FK Partizan | 12/13 | Cúp C1 Châu Âu | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2018 | World Cup 2026 | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,20 |
| FK Partizan | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Radnički 1923 | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Čukarički | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 360 | 0 | 0 | 7,05 |
| Serbia | 2014 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2015 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2017 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Serbia | 2018 | Giao hữu quốc tế | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Nottingham Forest | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Vladimir Stojković
Vladimir Stojković là thủ môn 43 tuổi đang chơi cho FK Čukarički. Theo dữ liệu, bản hợp đồng hiện tại có hạn tới 30/06/2027. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Serbia.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 28/7/1983 (43 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 194 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 88
- CLB hiện tại
- FK Čukarički
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Câu lạc bộ và hợp đồng của Vladimir Stojković
Vladimir Stojković thuộc biên chế FK Čukarički, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 23 nghìn EUR (ước tính). Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2027. FK Čukarički hiện thi đấu tại Club Friendlies theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- FK Čukarički
- Số áo
- 88
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Vladimir Stojković chuyển nhượng qua những CLB nào?
Giá trị chuyển nhượng của Vladimir Stojković được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 23 nghìn EUR khi đang ở FK Čukarički (ước tính, không phải giá giao dịch). Tổng cộng có 20 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2001 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 31/12/2003 | FK Leotar Trebinje | FK Crvena Zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2005 | FK Zemun | FK Crvena Zvezda | 350 nghìn EUR |
| 1/7/2001 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 1/7/2003 | FK Crvena Zvezda | FK Leotar Trebinje | Cho mượn |
| 31/12/2003 | FK Leotar Trebinje | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 1/1/2004 | FK Crvena Zvezda | FK Zemun | Tự do |
| 1/7/2005 | FK Zemun | FK Crvena zvezda | 350 nghìn EUR |
| 1/7/2006 | FK Crvena Zvezda | Nantes | 1,0 triệu EUR |
| 1/1/2007 | Nantes | Vitesse | Cho mượn |
| 30/6/2007 | Vitesse | Nantes | Trở lại sau cho mượn |
| 11/7/2007 | Nantes | Sporting CP | 2,0 triệu EUR |
| 24/1/2009 | Sporting CP | Getafe | Cho mượn |
| 30/6/2009 | Getafe | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 7/1/2010 | Sporting CP | Wigan Athletic | Cho mượn |
| 30/6/2010 | Wigan Athletic | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 27/8/2010 | Sporting CP | FK Partizan | Cho mượn |
| 30/6/2011 | FK Partizan | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2011 | Sporting CP | FK Partizan | 369 nghìn EUR |
| 25/1/2014 | FK Partizan | GS Ergotelis Irakliou Kritis | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 25/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Vladimir Stojković mùa 2026
- 0 Trận
- 0 Phút
- 0 Cứu thua
- 0 Thủng lưới
- 0 Thẻ vàng
Phong độ gần đây của Vladimir Stojković
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút |
|---|---|---|---|
| 28-06 | NK Olimpija Ljubljana | 0–3 | Không vào sân |
| 14-01 | KS Cracovia | 1–1 | Không vào sân |
Câu hỏi thường gặp về Vladimir Stojković
- Vladimir Stojković đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- FK Čukarički là CLB hiện tại của Vladimir Stojković, mang áo số 88 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Vladimir Stojković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Vladimir Stojković 43 tuổi (sinh ngày 28/07/1983), cao 194 cm.
- Vladimir Stojković là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Vladimir Stojković mang quốc tịch Serbia.
Cập nhật lần cuối: 20:55 · 25/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.