
Will Atkinson
Tiền vệ trung tâm ·
Mickleover FC
Câu chuyện sự nghiệp Will Atkinson
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Will Atkinson là ngày 01/07/2006, khi anh gia nhập Hull City — năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 01/10/2007, anh rời Hull City sang Port Vale theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 24 lần có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn trong màu áo Port Vale. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 11/12 tại Hạng Tư Anh cùng Bradford City, năm anh tròn 23 tuổi. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 12 lần. Anh cập bến Southend United ngày 04/07/2013 từ Bradford City theo dạng chuyển nhượng tự do. Cộng mọi giải, anh có 220 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 11 bàn tại đây.
Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 12/13 tại Hạng Tư Anh ở Bradford City, với 1 bàn. Gộp 5 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 15 bàn. Tổng cộng anh có 423 lần có tên trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 16/17 tại Hạng Ba Anh trong màu áo Southend United, khi anh có 4 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 28 tuổi. Dữ liệu xếp anh trong biên chế Mickleover FC ở chặng gần nhất.
Thống kê sự nghiệp Will Atkinson
Mùa xa nhất trong dữ liệu sự nghiệp của Will Atkinson là 11/12 tại Bradford City. Số liệu từng mùa cộng dồn: 15 bàn, 423 lần có tên trong danh sách. Riêng Southend United chiếm 52% số lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Southend United | 21/22 | National League Anh | 36 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 11/12 | Hạng Tư Anh | 12 | 0 | 0 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 11/12 | Hạng Tư Anh | 11 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 12/13 | Hạng Tư Anh | 49 | 0 | 1 | 0 | — |
| Southend United | 13/14 | Hạng Tư Anh | 48 | 0 | 2 | 0 | — |
| Southend United | 14/15 | Hạng Tư Anh | 45 | 0 | 2 | 0 | — |
| Mansfield Town | 17/18 | Hạng Tư Anh | 46 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 18/19 | Hạng Tư Anh | 44 | 30 | 0 | 0 | 6,70 |
| Port Vale | 19/20 | Hạng Tư Anh | 22 | 687 | 1 | 0 | 6,59 |
| Southend United | 15/16 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 2 | 0 | — |
| Southend United | 16/17 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 4 | 0 | — |
| Plymouth Argyle | 11/12 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | 12/13 | FA Cup | 3 | 0 | 2 | 0 | — |
| Southend United | 13/14 | FA Cup | 1 | 0 | 1 | 0 | — |
| Southend United | 14/15 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Southend United | 16/17 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 17/18 | FA Cup | 4 | 1 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | 18/19 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Port Vale | 19/20 | FA Cup | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Southend United | 21/22 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Bradford City | — | Carabao Cup | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Mansfield Town | — | Carabao Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Will Atkinson là ai?
Will Atkinson là tiền vệ 37 tuổi đang chơi cho Mickleover FC. Chân thuận của anh là chân phải. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền vệ trung tâm.
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 14/10/1988 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Anh
- Chiều cao
- 178 cm
- Chân thuận
- Phải
- CLB hiện tại
- Mickleover FC
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Will Atkinson
Will Atkinson thuộc biên chế Mickleover FC, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 145 nghìn EUR (ước tính).
- Câu lạc bộ
- Mickleover FC
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Will Atkinson từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Will Atkinson được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 145 nghìn EUR khi đang ở Mickleover FC (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2006 | — | Hull City | Không công bố |
| 1/10/2007 | Hull City | Port Vale | Cho mượn |
| 1/11/2007 | Port Vale | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2008 | Hull City | Mansfield Town | Cho mượn |
| 1/5/2008 | Mansfield Town | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/11/2009 | Hull City | Rochdale | Cho mượn |
| 1/5/2010 | Rochdale | Hull City | Cho mượn |
| 1/11/2010 | Hull City | Rotherham United | Cho mượn |
| 31/12/2010 | Rotherham United | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2011 | Hull City | Rochdale | Cho mượn |
| 1/5/2011 | Rochdale | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/8/2011 | Hull City | Plymouth Argyle | Cho mượn |
| 1/12/2011 | Plymouth Argyle | Hull City | Trở lại sau cho mượn |
| 1/1/2012 | Hull City | Bradford City | Cho mượn |
| 1/5/2012 | Bradford City | Hull City | Cho mượn |
| 3/7/2012 | Hull City | Bradford City | Trở lại sau cho mượn |
| 4/7/2013 | Bradford City | Southend United | Tự do |
| 1/7/2017 | Southend United | Mansfield Town | Tự do |
| 1/7/2019 | Mansfield Town | No team | Không công bố |
| 4/10/2019 | — | Port Vale | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 21/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Will Atkinson
- Will Atkinson là người nước nào?
- Will Atkinson có quốc tịch Anh theo hồ sơ.
- Will Atkinson đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Will Atkinson đang thuộc biên chế Mickleover FC, chơi ở vị trí tiền vệ.
- Will Atkinson bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Will Atkinson 37 tuổi (sinh ngày 14/10/1988), cao 178 cm.
Cập nhật lần cuối: 06:44 · 28/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.