
Will Grigg
Tiền đạo cắm ·
Chesterfield
Will Grigg thuộc biên chế CLB nào?
Will Grigg đang khoác áo Chesterfield ở vị trí tiền đạo, gia nhập ngày 01/07/2023. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 78 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch). Hợp đồng hiện tại được ghi nhận đến 30/06/2027.
- Câu lạc bộ
- Chesterfield
- Số áo
- 28
- Gia nhập
- 01/07/2023
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hồ sơ cầu thủ Will Grigg
Will Grigg là tiền đạo người Bắc Ireland 35 tuổi, hiện khoác áo Chesterfield. Hợp đồng với Chesterfield được ghi nhận đến 30/06/2027. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 3/7/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Bắc Ireland
- Chiều cao
- 180 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 28
- CLB hiện tại
- Chesterfield
- Hợp đồng đến
- 30/6/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,1 triệu EUR (ước tính)
Hành trình sự nghiệp của Will Grigg
Các đội Will Grigg từng khoác áo theo dữ liệu gồm Wigan Athletic, Chesterfield, Walsall và 4 đội khác. Tổng cộng anh ghi 141 bàn qua 595 lần có tên trong danh sách thi đấu. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 11/12 tại Walsall.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wigan Athletic | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 34 | 2174 | 5 | 2 | 6,68 |
| Wigan Athletic | 18/19 | Hạng Nhất Anh | 22 | 895 | 4 | 1 | 6,72 |
| Chesterfield | 23/24 | National League Anh | 40 | 2768 | 25 | 3 | 7,12 |
| Chesterfield | 24/25 | Hạng Tư Anh | 32 | 1876 | 12 | 3 | 6,91 |
| Chesterfield | 25/26 | Hạng Tư Anh | 36 | 1140 | 4 | 3 | 6,50 |
| Walsall | 11/12 | Hạng Ba Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 12/13 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 19 | 0 | — |
| Brentford | 13/14 | Hạng Ba Anh | 41 | 0 | 4 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 14/15 | Hạng Ba Anh | 45 | 0 | 20 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | Hạng Ba Anh | 42 | 0 | 24 | 1 | — |
| Wigan Athletic | 17/18 | Hạng Ba Anh | 44 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 18/19 | Hạng Ba Anh | 21 | 47 | 0 | 0 | 6,35 |
| Sunderland | 19/20 | Hạng Ba Anh | 27 | 919 | 1 | 1 | 6,58 |
| Sunderland | 20/21 | Hạng Ba Anh | 17 | 375 | 0 | 0 | 6,58 |
| Milton Keynes Dons | 20/21 | Hạng Ba Anh | 20 | 1226 | 8 | 3 | 6,96 |
| Sunderland | 21/22 | Hạng Ba Anh | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 21/22 | Hạng Ba Anh | 23 | 945 | 2 | 0 | 6,66 |
| Milton Keynes Dons | 22/23 | Hạng Ba Anh | 44 | 1627 | 5 | 0 | 6,63 |
| Northern Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | — | World Cup Qualification UEFA | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2013 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2015 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2016 | Giao hữu quốc tế | 3 | 0 | 1 | 0 | — |
| Northern Ireland | 18/19 | UEFA Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | 2018 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Northern Ireland | — | UEFA Euro 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 12/13 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Brentford | 13/14 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Milton Keynes Dons | 14/15 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 15/16 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wigan Athletic | 16/17 | FA Cup | 2 | 71 | 1 | 0 | 6,40 |
| Wigan Athletic | 17/18 | FA Cup | 8 | 356 | 4 | 0 | 7,25 |
| Wigan Athletic | 18/19 | FA Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,80 |
| Sunderland | 19/20 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | 20/21 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Rotherham United | 21/22 | FA Cup | 3 | 65 | 0 | 0 | 7,20 |
| Milton Keynes Dons | 22/23 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 23/24 | FA Cup | 3 | 90 | 0 | 0 | 6,90 |
| Chesterfield | 24/25 | FA Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | 25/26 | FA Cup | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,50 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 2 | 0 | — |
| Wigan Athletic | — | Carabao Cup | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 4 | 181 | 1 | 0 | 6,63 |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,60 |
| Sunderland | — | Carabao Cup | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,50 |
| Milton Keynes Dons | — | Carabao Cup | 2 | 128 | 0 | 0 | 6,40 |
| Chesterfield | — | Carabao Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Chesterfield | — | Carabao Cup | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,20 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Will Grigg
Ngoài Chesterfield, CLB hiện tại, hồ sơ của Will Grigg còn ghi số liệu ở 6 câu lạc bộ khác. Ngày 01/07/2023, anh từ Milton Keynes Dons chuyển tới Chesterfield — chặng gần nhất trong hồ sơ. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 41 bàn và 9 kiến tạo sau 116 trận nằm trong danh sách thi đấu cho Chesterfield. Trong đội hình Chesterfield, anh mang áo số 28, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2027.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/09/2007, lúc anh đầu quân cho Stratford Town, năm anh tròn 16 tuổi. Walsall đón anh ngày 01/07/2008 từ Stratford Town. Ở đội này, hồ sơ ghi 19 bàn qua 62 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Trong bảng số liệu theo mùa, mùa sớm nhất là 11/12 ở Walsall tại Hạng Ba Anh, nơi anh có tên trong danh sách thi đấu 20 lần. Mùa ấy rơi vào năm anh tròn 20 tuổi. Ngày 14/07/2015, anh rời Brentford sang Wigan Athletic, phí 1,4 triệu EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 38 bàn cùng 4 kiến tạo sau 156 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Wigan Athletic. Anh cập bến Sunderland ngày 31/01/2019 từ Wigan Athletic theo mức phí 3,4 triệu EUR. Cộng mọi giải, anh có 75 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 2 bàn và 1 kiến tạo tại đây. Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 141 bàn cùng 17 kiến tạo qua 7 đội bóng. Ở các CLB đó, anh có 595 lần có tên trong danh sách thi đấu. Bên cạnh các CLB, anh có 21 trận cho Northern Ireland, kèm 1 bàn, tính trên các giải đấu có trong dữ liệu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 23/24 tại National League Anh trong màu áo Chesterfield, khi anh có 25 bàn cùng 3 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh tròn 32 tuổi.
Will Grigg từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Will Grigg được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 78 nghìn EUR khi đang ở Chesterfield (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 13 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2007 | — | Stratford Town | Tự do |
| 1/7/2008 | Stratford Town | Walsall | Không công bố |
| 1/7/2013 | Walsall | Brentford | 385 nghìn EUR |
| 18/7/2014 | Brentford | Milton Keynes Dons | Cho mượn |
| 31/5/2015 | Milton Keynes Dons | Brentford | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2015 | Brentford | Wigan Athletic | 1,4 triệu EUR |
| 31/1/2019 | Wigan Athletic | Sunderland | 3,4 triệu EUR |
| 1/2/2021 | Sunderland | Milton Keynes Dons | Cho mượn |
| 31/5/2021 | Milton Keynes Dons | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Sunderland | Rotherham United | Cho mượn |
| 31/5/2022 | Rotherham United | Sunderland | Trở lại sau cho mượn |
| 14/7/2022 | Sunderland | Milton Keynes Dons | Tự do |
| 1/7/2023 | Milton Keynes Dons | Chesterfield | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Will Grigg và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Will Grigg có 21 trận cho Northern Ireland, trong đó có 1 bàn thắng.
Northern Ireland 21 trận 1 bàn Lần gần nhất: 12/10/2018
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Will Grigg
- Will Grigg đang khoác áo đội bóng nào?
- Chesterfield là CLB hiện tại của Will Grigg, mang áo số 28 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Will Grigg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Will Grigg 35 tuổi (sinh ngày 03/07/1991), cao 180 cm.
- Will Grigg là người nước nào?
- Will Grigg có quốc tịch Bắc Ireland, từng khoác áo Northern Ireland theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 01:03 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.